Primavera MG vs Bragantino — Copa Do Brasil
Copa Do Brasil · Brazil
1
2.25
X
2.95
2
3.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
NG
Tỷ lệ @1.67
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PRI
Primavera MGMỗi trậnBragantinoBRA
Primavera MGMỗi trậnBragantinoBRA
0.7
Bàn thắng / trận
1.40.9
Bàn thua / trận
1.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PRI
Primavera MGTỷ lệBragantinoBRA
Primavera MGTỷ lệBragantinoBRA
2
Trận thắng
35
Tài 1.5
83
Tài 2.5
54
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PRI
Primavera MG
LDLWW
Primavera MG
LDLWW
PRI
Primavera MG
BRA
Brasiliense
1
2
–
–
Primavera MG
BRA
Brasiliense
1
2
–
–
APA
Aparecidense
PRI
Primavera MG
1
1
1.68
5.20
Aparecidense
PRI
Primavera MG
1
1
1.68
5.20
GAM
Gama
PRI
Primavera MG
4
0
1.50
9.00
Gama
PRI
Primavera MG
4
0
1.50
9.00
PRI
Primavera MG
LUV
Luverdense
1
0
2.70
2.80
Primavera MG
LUV
Luverdense
1
0
2.70
2.80
INH
Inhumas
PRI
Primavera MG
0
2
2.62
2.72
Inhumas
PRI
Primavera MG
0
2
2.62
2.72
PRI
Primavera MG
INH
Inhumas
2
0
2.07
4.00
Primavera MG
INH
Inhumas
2
0
2.07
4.00
PRI
Primavera MG
RIO
Rio B
0
0
3.80
1.91
Primavera MG
RIO
Rio B
0
0
3.80
1.91
LUV
Luverdense
PRI
Primavera MG
1
1
1.57
6.10
Luverdense
PRI
Primavera MG
1
1
1.57
6.10
PRI
Primavera MG
GAM
Gama
0
1
4.35
1.91
Primavera MG
GAM
Gama
0
1
4.35
1.91
OPE
Operario F
PRI
Primavera MG
4
1
2.20
3.25
Operario F
PRI
Primavera MG
4
1
2.20
3.25
BRA
Bragantino
WDLLD
Bragantino
WDLLD
BRA
Bragantino
TUN
Tuna Luso
2
0
2.62
2.80
Bragantino
TUN
Tuna Luso
2
0
2.62
2.80
BRA
Bragantino
SAO
Sao R
1
1
–
–
Bragantino
SAO
Sao R
1
1
–
–
SAN
Santa Rosa
BRA
Bragantino
1
0
2.02
3.90
Santa Rosa
BRA
Bragantino
1
0
2.02
3.90
CAP
Capitao Poco
BRA
Bragantino
2
1
3.30
2.00
Capitao Poco
BRA
Bragantino
2
1
3.30
2.00
BRA
Bragantino
CAM
Cameta
1
1
2.07
3.60
Bragantino
CAM
Cameta
1
1
2.07
3.60
REM
Remo
BRA
Bragantino
2
1
1.28
11.00
Remo
BRA
Bragantino
2
1
1.28
11.00
BRA
Bragantino
AGU
Aguia M.
2
1
–
–
Bragantino
AGU
Aguia M.
2
1
–
–
CAP
Capitao P
BRA
Bragantino
1
1
–
–
Capitao P
BRA
Bragantino
1
1
–
–
CAM
Cameta
BRA
Bragantino
0
2
–
–
Cameta
BRA
Bragantino
0
2
–
–
BRA
Bragantino
PAY
Paysandu
0
0
4.40
1.80
Bragantino
PAY
Paysandu
0
0
4.40
1.80
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

