Bồ Đào Nha vs Armenia — World Cup - Qualification Europe
World Cup - Qualification Europe · Thế Giới
1
1.05
X
19.00
2
60.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.20
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
Bồ
Bồ Đào NhaMỗi trậnArmeniaARM
Bồ Đào NhaMỗi trậnArmeniaARM
2.1Bàn thắng / trận0.9
1.3Bàn thua / trận2.7
61%Kiểm soát bóng42%
16.8Dứt điểm / trận8.6
5.9Phạt góc / trận3.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
Bồ
Bồ Đào NhaTỷ lệArmeniaARM
Bồ Đào NhaTỷ lệArmeniaARM
50%Trận thắng20%
80%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
Bồ
Bồ Đào Nha
WWWLW
Bồ Đào Nha
WWWLW
DEN
Denmark
POR
Portugal
2
4
4.00
2.00
Denmark
POR
Portugal
2
4
4.00
2.00
NOR
Norway
POR
Portugal
1
2
2.42
2.95
Norway
POR
Portugal
1
2
2.42
2.95
POR
Portugal
WAL
Wales
1
0
1.19
18.00
Portugal
WAL
Wales
1
0
1.19
18.00
POR
Portugal
SPA
Spain
0
1
4.25
2.02
Portugal
SPA
Spain
0
1
4.25
2.02
POR
Portugal
CRO
Croatia
2
1
1.77
5.65
Portugal
CRO
Croatia
2
1
1.77
5.65
COL
Colombia
POR
Portugal
0
0
4.15
1.91
Colombia
POR
Portugal
0
0
4.15
1.91
POR
Portugal
UZB
Uzbekistan
5
0
1.18
23.00
Portugal
UZB
Uzbekistan
5
0
1.18
23.00
POR
Portugal
CON
Congo DR
1
1
1.33
12.50
Portugal
CON
Congo DR
1
1
1.33
12.50
POR
Portugal
NIG
Nigeria
2
1
1.41
9.00
Portugal
NIG
Nigeria
2
1
1.41
9.00
POR
Portugal
CHI
Chile
2
1
1.23
14.50
Portugal
CHI
Chile
2
1
1.23
14.50
ARM
Armenia
LLWDD
Armenia
LLWDD
CYP
Cyprus
ARM
Armenia
2
0
2.14
3.55
Cyprus
ARM
Armenia
2
0
2.14
3.55
ARM
Armenia
MON
Montenegro
2
3
2.85
2.72
Armenia
MON
Montenegro
2
3
2.85
2.72
ARM
Armenia
LAT
Latvia
2
0
1.85
4.90
Armenia
LAT
Latvia
2
0
1.85
4.90
ARM
Armenia
MOL
Moldova
1
1
1.70
5.20
Armenia
MOL
Moldova
1
1
1.70
5.20
ARM
Armenia
KAZ
Kazakhstan
1
1
2.09
3.70
Armenia
KAZ
Kazakhstan
1
1
2.09
3.70
ARM
Armenia
BEL
Belarus
1
2
2.22
3.35
Armenia
BEL
Belarus
1
2
2.22
3.35
UNI
United A
ARM
Armenia
0
0
–
–
United A
ARM
Armenia
0
0
–
–
ARM
Armenia
HUN
Hungary
0
1
5.50
1.60
Armenia
HUN
Hungary
0
1
5.50
1.60
IRE
Ireland
ARM
Armenia
1
0
1.54
6.00
Ireland
ARM
Armenia
1
0
1.54
6.00
HUN
Hungary
ARM
Armenia
2
0
1.40
7.70
Hungary
ARM
Armenia
2
0
1.40
7.70
Đối đầu
Bồ
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha1·0·0
ArmeniaARM

- thg 9 2025 Armenia 0 - 5 Portugal

