Porthmadog vs Buckley — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
2.18
X
3.63
2
2.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POR
PorthmadogMỗi trậnBuckleyBUC
PorthmadogMỗi trậnBuckleyBUC
1.3Bàn thắng / trận1.9
2.2Bàn thua / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POR
PorthmadogTỷ lệBuckleyBUC
PorthmadogTỷ lệBuckleyBUC
20%Trận thắng40%
80%Tài 1.5100%
80%Tài 2.5100%
80%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POR
Porthmadog
WWWLD
Porthmadog
WWWLD
POR
Porthmadog
BAN
Bangor 1876
1
0
2.15
2.75
Porthmadog
BAN
Bangor 1876
1
0
2.15
2.75
NEW
Newtown
POR
Porthmadog
0
1
1.53
4.80
Newtown
POR
Porthmadog
0
1
1.53
4.80
POR
Porthmadog
RUT
Ruthin
3
0
1.60
4.50
Porthmadog
RUT
Ruthin
3
0
1.60
4.50
POR
Porthmadog
BAL
Bala
1
2
3.55
1.83
Porthmadog
BAL
Bala
1
2
3.55
1.83
HOL
Holyhead
POR
Porthmadog
2
2
2.15
2.92
Holyhead
POR
Porthmadog
2
2
2.15
2.92
POR
Porthmadog
CAE
Caersws
1
3
2.12
2.87
Porthmadog
CAE
Caersws
1
3
2.12
2.87
DEN
Denbigh
POR
Porthmadog
2
3
1.85
3.55
Denbigh
POR
Porthmadog
2
3
1.85
3.55
BUC
Buckley
POR
Porthmadog
1
1
2.87
2.15
Buckley
POR
Porthmadog
1
1
2.87
2.15
POR
Porthmadog
RHY
Rhyl
1
0
2.07
3.10
Porthmadog
RHY
Rhyl
1
0
2.07
3.10
PEN
Penrhyncoch
POR
Porthmadog
1
3
2.45
2.55
Penrhyncoch
POR
Porthmadog
1
3
2.45
2.55
BUC
Buckley
DWDWL
Buckley
DWDWL
BUC
Buckley
RUT
Ruthin
1
1
1.50
5.10
Buckley
RUT
Ruthin
1
1
1.50
5.10
BAN
Bangor 1876
BUC
Buckley
2
6
1.50
4.75
Bangor 1876
BUC
Buckley
2
6
1.50
4.75
RHY
Rhyl
BUC
Buckley
3
3
1.68
4.00
Rhyl
BUC
Buckley
3
3
1.68
4.00
BUC
Buckley
PEN
Penrhyncoch
5
0
1.78
3.55
Buckley
PEN
Penrhyncoch
5
0
1.78
3.55
CAE
Caersws
BUC
Buckley
2
0
1.72
3.65
Caersws
BUC
Buckley
2
0
1.72
3.65
BUC
Buckley
GUI
Guilsfield
3
1
3.50
1.85
Buckley
GUI
Guilsfield
3
1
3.50
1.85
MOL
Mold Alexandra
BUC
Buckley
1
0
1.78
3.75
Mold Alexandra
BUC
Buckley
1
0
1.78
3.75
BUC
Buckley
POR
Porthmadog
1
1
2.87
2.15
Buckley
POR
Porthmadog
1
1
2.87
2.15
LLA
Llanuwchllyn
BUC
Buckley
2
1
2.32
2.65
Llanuwchllyn
BUC
Buckley
2
1
2.32
2.65
BUC
Buckley
DEN
Denbigh
2
4
2.80
2.17
Buckley
DEN
Denbigh
2
4
2.80
2.17
Đối đầu
POR
Porthmadog
Porthmadog0·2·0
BuckleyBUC

- thg 8 2026 Buckley 1 - 1 Porthmadog
- thg 10 2025 Porthmadog 0 - 0 Buckley

