Popesti-Leord vs Poli. T — Liga II
Liga II · Romania
1
3.95
X
3.55
2
2.02
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POP
Popesti-LeordMỗi trậnPoli. TPOL
Popesti-LeordMỗi trậnPoli. TPOL
2.1Bàn thắng / trận1.7
1.4Bàn thua / trận0.7
53%Kiểm soát bóng56%
10.9Dứt điểm / trận9.5
4.9Phạt góc / trận5.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POP
Popesti-LeordTỷ lệPoli. TPOL
Popesti-LeordTỷ lệPoli. TPOL
50%Trận thắng70%
90%Tài 1.570%
60%Tài 2.540%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POP
Popesti-Leord
WWDWL
Popesti-Leord
WWDWL
GLO
Gloria Bistrita
POP
Popesti-Leord
2
3
1.89
4.20
Gloria Bistrita
POP
Popesti-Leord
2
3
1.89
4.20
POP
Popesti-Leord
FC
FC Bihor
3
2
2.70
2.70
Popesti-Leord
FC
FC Bihor
3
2
2.70
2.70
CET
Cetatea Suceava
POP
Popesti-Leord
1
1
2.35
3.05
Cetatea Suceava
POP
Popesti-Leord
1
1
2.35
3.05
POP
Popesti-Leord
CSM
CSM Resita
4
1
3.50
2.15
Popesti-Leord
CSM
CSM Resita
4
1
3.50
2.15
POP
Popesti-Leord
FC
FC Bacau
0
3
2.30
2.95
Popesti-Leord
FC
FC Bacau
0
3
2.30
2.95
DUM
Dumbravita
POP
Popesti-Leord
1
1
2.43
2.81
Dumbravita
POP
Popesti-Leord
1
1
2.43
2.81
POP
Popesti-Leord
DIN
Dinamo B
5
0
1.72
4.30
Popesti-Leord
DIN
Dinamo B
5
0
1.72
4.30
POP
Popesti-Leord
FC
FC Bacau
3
2
2.58
2.58
Popesti-Leord
FC
FC Bacau
3
2
2.58
2.58
RAM
Ramnicu Valcea
POP
Popesti-Leord
1
1
1.85
4.20
Ramnicu Valcea
POP
Popesti-Leord
1
1
1.85
4.20
ASA
ASA T
POP
Popesti-Leord
1
1
1.59
4.55
ASA T
POP
Popesti-Leord
1
1
1.59
4.55
POL
Poli. T
WDLWW
Poli. T
WDLWW
POL
Poli. T
STE
Stefanesti
2
1
1.15
16.00
Poli. T
STE
Stefanesti
2
1
1.15
16.00
CSM
CSM Satu Mare
POL
Poli. T
1
1
6.40
1.52
CSM Satu Mare
POL
Poli. T
1
1
6.40
1.52
POL
Poli. T
RAP
Rapid
0
2
8.25
1.45
Poli. T
RAP
Rapid
0
2
8.25
1.45
POL
Poli. T
ASA
ASA T
3
0
1.93
3.80
Poli. T
ASA
ASA T
3
0
1.93
3.80
CON
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
POL
Poli. T
ASA
ASA T
2
1
2.07
3.60
Poli. T
ASA
ASA T
2
1
2.07
3.60
POL
Poli. T
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.50
5.70
Poli. T
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.50
5.70
POL
Poli. T
DUM
Dumbravita
1
0
1.85
4.00
Poli. T
DUM
Dumbravita
1
0
1.85
4.00
SEL
Selimbar
POL
Poli. T
1
1
3.45
2.11
Selimbar
POL
Poli. T
1
1
3.45
2.11
POL
Poli. T
CHI
Chindia T
1
0
2.60
3.00
Poli. T
CHI
Chindia T
1
0
2.60
3.00
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























