Pontardaw vs Cwmbran C — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
2.30
X
4.40
2
2.33
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
GG
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PON
PontardawMỗi trậnCwmbran CCWM
PontardawMỗi trậnCwmbran CCWM
1.5
Bàn thắng / trận
1.62.7
Bàn thua / trận
2.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PON
PontardawTỷ lệCwmbran CCWM
PontardawTỷ lệCwmbran CCWM
10%
Trận thắng
20%80%
Tài 1.5
100%70%
Tài 2.5
70%60%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PON
Pontardaw
LLWLD
Pontardaw
LLWLD
PON
Pontardaw
NEW
Newport City
0
4
2.40
2.47
Pontardaw
NEW
Newport City
0
4
2.40
2.47
PON
Pontypridd T
PON
Pontardaw
3
2
1.66
4.15
Pontypridd T
PON
Pontardaw
3
2
1.66
4.15
PON
Pontardaw
CAE
Caerphill
3
0
–
–
Pontardaw
CAE
Caerphill
3
0
–
–
PON
Pontardaw
CAM
Cambrian
0
3
4.33
1.60
Pontardaw
CAM
Cambrian
0
3
4.33
1.60
PON
Pontardaw
CAR
Carmarthe
1
1
4.99
1.48
Pontardaw
CAR
Carmarthe
1
1
4.99
1.48
LLA
llanelli
PON
Pontardaw
5
0
1.12
15.00
llanelli
PON
Pontardaw
5
0
1.12
15.00
LLA
Llantwit
PON
Pontardaw
0
0
2.44
2.45
Llantwit
PON
Pontardaw
0
0
2.44
2.45
TAF
Taffs W
PON
Pontardaw
0
2
1.73
3.75
Taffs W
PON
Pontardaw
0
2
1.73
3.75
PON
Pontardaw
ABE
Abertille
2
2
1.50
4.67
Pontardaw
ABE
Abertille
2
2
1.50
4.67
PON
Pontardaw
GOY
Goytre U
4
4
2.32
2.46
Pontardaw
GOY
Goytre U
4
4
2.32
2.46
CWM
Cwmbran C
DWLLL
Cwmbran C
DWLLL
CWM
Cwmbran C
AMM
Ammanford A
1
1
10.00
1.20
Cwmbran C
AMM
Ammanford A
1
1
10.00
1.20
CWM
Cwmbran C
ABE
Aberystwyth T
3
1
6.75
1.46
Cwmbran C
ABE
Aberystwyth T
3
1
6.75
1.46
AFA
Afan Lido
CWM
Cwmbran C
4
1
1.25
9.00
Afan Lido
CWM
Cwmbran C
4
1
1.25
9.00
CWM
Cwmbran C
TRE
Trefelin
1
8
17.00
1.09
Cwmbran C
TRE
Trefelin
1
8
17.00
1.09
CWM
Cwmbran C
CAM
Cambrian
1
2
21.00
1.10
Cwmbran C
CAM
Cambrian
1
2
21.00
1.10
BAG
Baglan D
CWM
Cwmbran C
0
0
1.50
5.50
Baglan D
CWM
Cwmbran C
0
0
1.50
5.50
CAE
Caerau Ely
CWM
Cwmbran C
0
0
1.06
22.00
Caerau Ely
CWM
Cwmbran C
0
0
1.06
22.00
CWM
Cwmbran C
PON
Pontypridd
2
5
7.00
1.39
Cwmbran C
PON
Pontypridd
2
5
7.00
1.39
CWM
Cwmbran C
LLA
Llantwit
1
3
4.40
1.75
Cwmbran C
LLA
Llantwit
1
3
4.40
1.75
CWM
Cwmbran C
YNY
Ynyshir A
1
3
3.00
2.15
Cwmbran C
YNY
Ynyshir A
1
3
3.00
2.15
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

