Pontardaw vs Abertille — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
1.50
X
4.55
2
4.67
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Abertillery Bluebirds ghi bàn
AS
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PON
PontardawMỗi trậnAbertilleABE
PontardawMỗi trậnAbertilleABE
1.9
Bàn thắng / trận
2.12.7
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PON
PontardawTỷ lệAbertilleABE
PontardawTỷ lệAbertilleABE
30%
Trận thắng
30%90%
Tài 1.5
90%80%
Tài 2.5
50%90%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PON
Pontardaw
LLWLD
Pontardaw
LLWLD
PON
Pontardaw
NEW
Newport City
0
4
2.40
2.47
Pontardaw
NEW
Newport City
0
4
2.40
2.47
PON
Pontypridd T
PON
Pontardaw
3
2
1.66
4.15
Pontypridd T
PON
Pontardaw
3
2
1.66
4.15
PON
Pontardaw
CAE
Caerphill
3
0
–
–
Pontardaw
CAE
Caerphill
3
0
–
–
PON
Pontardaw
CAM
Cambrian
0
3
4.33
1.60
Pontardaw
CAM
Cambrian
0
3
4.33
1.60
PON
Pontardaw
CAR
Carmarthe
1
1
4.99
1.48
Pontardaw
CAR
Carmarthe
1
1
4.99
1.48
PON
Pontardaw
CWM
Cwmbran C
3
3
2.30
2.33
Pontardaw
CWM
Cwmbran C
3
3
2.30
2.33
LLA
llanelli
PON
Pontardaw
5
0
1.12
15.00
llanelli
PON
Pontardaw
5
0
1.12
15.00
LLA
Llantwit
PON
Pontardaw
0
0
2.44
2.45
Llantwit
PON
Pontardaw
0
0
2.44
2.45
TAF
Taffs W
PON
Pontardaw
0
2
1.73
3.75
Taffs W
PON
Pontardaw
0
2
1.73
3.75
PON
Pontardaw
GOY
Goytre U
4
4
2.32
2.46
Pontardaw
GOY
Goytre U
4
4
2.32
2.46
ABE
Abertille
LLLWL
Abertille
LLLWL
CAM
Cambrian
ABE
Abertille
5
2
1.06
23.00
Cambrian
ABE
Abertille
5
2
1.06
23.00
BRI
Briton F
ABE
Abertille
2
1
1.09
14.60
Briton F
ABE
Abertille
2
1
1.09
14.60
ABE
Abertille
GOY
Goytre U
0
4
3.23
1.84
Abertille
GOY
Goytre U
0
4
3.23
1.84
ABE
Abertille
CAR
Carmarthe
2
0
6.45
1.34
Abertille
CAR
Carmarthe
2
0
6.45
1.34
LLA
Llantwit
ABE
Abertille
3
2
1.53
4.70
Llantwit
ABE
Abertille
3
2
1.53
4.70
ABE
Abertille
BAG
Baglan D
0
3
4.15
1.66
Abertille
BAG
Baglan D
0
3
4.15
1.66
CAR
Carmarthe
ABE
Abertille
1
0
1.16
9.55
Carmarthe
ABE
Abertille
1
0
1.16
9.55
CWM
Cwmbran C
ABE
Abertille
1
2
1.21
8.60
Cwmbran C
ABE
Abertille
1
2
1.21
8.60
ABE
Abertille
LLA
llanelli
1
1
11.75
1.15
Abertille
LLA
llanelli
1
1
11.75
1.15
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

