Polvorin vs Celtiga — Tercera División RFEF - Group 1
Tercera División RFEF - Group 1 · Tây Ban Nha
1
2.07
X
3.05
2
3.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POL
PolvorinMỗi trậnCeltigaCEL
PolvorinMỗi trậnCeltigaCEL
0.9
Bàn thắng / trận
1.11.1
Bàn thua / trận
1.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POL
PolvorinTỷ lệCeltigaCEL
PolvorinTỷ lệCeltigaCEL
2
Trận thắng
26
Tài 1.5
73
Tài 2.5
36
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POL
Polvorin
LDWDD
Polvorin
LDWDD
VIL
Villalbes
CD
CD Lugo B
2
1
2.35
2.90
Villalbes
CD
CD Lugo B
2
1
2.35
2.90
CD
CD Lugo B
BAR
Barbadas
0
0
–
–
CD Lugo B
BAR
Barbadas
0
0
–
–
ALO
Alondras
CD
CD Lugo B
0
4
–
–
Alondras
CD
CD Lugo B
0
4
–
–
VIV
Viveiro
CD
CD Lugo B
0
0
2.85
2.57
Viveiro
CD
CD Lugo B
0
0
2.85
2.57
CD
CD Lugo B
CEL
Celta III
0
0
2.12
3.60
CD Lugo B
CEL
Celta III
0
0
2.12
3.60
SIL
Silva
POL
Polvorin
0
1
2.95
2.85
Silva
POL
Polvorin
0
1
2.95
2.85
EST
Estradense
POL
Polvorin
1
0
1.95
3.80
Estradense
POL
Polvorin
1
0
1.95
3.80
CAM
Cambados
POL
Polvorin
0
1
2.67
2.70
Cambados
POL
Polvorin
0
1
2.67
2.70
POL
Polvorin
BOI
Boiro
1
1
2.80
3.00
Polvorin
BOI
Boiro
1
1
2.80
3.00
BAR
Barco
POL
Polvorin
1
0
2.60
2.77
Barco
POL
Polvorin
1
0
2.60
2.77
CEL
Celtiga
LLLLL
Celtiga
LLLLL
ARO
Arosa
CEL
Celtiga
3
2
–
–
Arosa
CEL
Celtiga
3
2
–
–
CEL
Celtiga
ATL
Atletico A
2
3
–
–
Celtiga
ATL
Atletico A
2
3
–
–
NOI
Noia
CEL
Celtiga
3
0
–
–
Noia
CEL
Celtiga
3
0
–
–
CEL
Celtiga
VIL
Villalbes
0
1
2.65
2.87
Celtiga
VIL
Villalbes
0
1
2.65
2.87
BAR
Barbadas
CEL
Celtiga
3
2
4.00
1.91
Barbadas
CEL
Celtiga
3
2
4.00
1.91
CEL
Celtiga
ALO
Alondras
0
1
2.37
3.20
Celtiga
ALO
Alondras
0
1
2.37
3.20
BOI
Boiro
CEL
Celtiga
1
1
2.07
3.55
Boiro
CEL
Celtiga
1
1
2.07
3.55
CEL
Celtiga
GRA
Gran Pena
1
1
2.30
3.10
Celtiga
GRA
Gran Pena
1
1
2.30
3.10
SIL
Silva SD
CEL
Celtiga
1
0
3.35
2.32
Silva SD
CEL
Celtiga
1
0
3.35
2.32
VIV
Viveiro
CEL
Celtiga
0
0
2.65
2.77
Viveiro
CEL
Celtiga
0
0
2.65
2.77
Đối đầu
POL
Polvorin
Polvorin0·1·0
CeltigaCEL

- Nov 2025 Celtiga 0 - 0 Polvorin
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















