Polonia W vs Ruch Chorzow — I Liga
I Liga · Ba Lan
1
2.17
X
3.45
2
3.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
POL
Polonia WChỉ sốRuch ChorzowRUC
Polonia WChỉ sốRuch ChorzowRUC
51%
Kiểm soát bóng
49%18
Tổng dứt điểm
136
Trúng đích
38
Phạt góc
51
Thẻ vàng
21
Việt vị
212
Lỗi
13Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POL
Polonia WMỗi trậnRuch ChorzowRUC
Polonia WMỗi trậnRuch ChorzowRUC
1.5
Bàn thắng / trận
1.41.7
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POL
Polonia WTỷ lệRuch ChorzowRUC
Polonia WTỷ lệRuch ChorzowRUC
50%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
90%70%
Tài 2.5
50%60%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POL
Polonia W
LWWWL
Polonia W
LWWWL
POG
Pogon S
POL
Polonia W
1
0
4.35
1.80
Pogon S
POL
Polonia W
1
0
4.35
1.80
POL
Polonia W
UNI
Unia S
3
1
1.70
5.20
Polonia W
UNI
Unia S
3
1
1.70
5.20
PUS
Puszcza N
POL
Polonia W
0
1
3.10
2.33
Puszcza N
POL
Polonia W
0
1
3.10
2.33
POL
Polonia W
ZAW
Zawisza B
3
2
–
–
Polonia W
ZAW
Zawisza B
3
2
–
–
POL
Polonia W
ZLI
Zlin
0
2
2.75
2.30
Polonia W
ZLI
Zlin
0
2
2.75
2.30
MOT
Motor Lublin
POL
Polonia W
2
1
–
–
Motor Lublin
POL
Polonia W
2
1
–
–
PEL
Pelikan L
POL
Polonia W
0
1
–
–
Pelikan L
POL
Polonia W
0
1
–
–
WIS
Wisla Plock
POL
Polonia W
3
0
1.85
3.55
Wisla Plock
POL
Polonia W
3
0
1.85
3.55
ZNI
Znicz P
POL
Polonia W
3
2
3.90
1.91
Znicz P
POL
Polonia W
3
2
3.90
1.91
WIE
Wieczysta K
POL
Polonia W
3
2
1.91
3.60
Wieczysta K
POL
Polonia W
3
2
1.91
3.60
RUC
Ruch Chorzow
WLLLL
Ruch Chorzow
WLLLL
RUC
Ruch Chorzow
LEC
Lechia Gdansk
1
0
1.61
6.40
Ruch Chorzow
LEC
Lechia Gdansk
1
0
1.61
6.40
RUC
Ruch Chorzow
MIE
Miedz L
0
2
2.16
3.30
Ruch Chorzow
MIE
Miedz L
0
2
2.16
3.30
NIE
Nieciecza
RUC
Ruch Chorzow
2
0
2.19
3.05
Nieciecza
RUC
Ruch Chorzow
2
0
2.19
3.05
KAR
Karvina
RUC
Ruch Chorzow
2
1
3.40
1.87
Karvina
RUC
Ruch Chorzow
2
1
3.40
1.87
WIE
Wieczysta K
RUC
Ruch Chorzow
2
0
1.73
4.15
Wieczysta K
RUC
Ruch Chorzow
2
0
1.73
4.15
RUC
Ruch Chorzow
SLA
Slask II
1
0
–
–
Ruch Chorzow
SLA
Slask II
1
0
–
–
ZNI
Znicz P
RUC
Ruch Chorzow
3
2
4.25
1.92
Znicz P
RUC
Ruch Chorzow
3
2
4.25
1.92
MIE
Miedz L
RUC
Ruch Chorzow
1
2
2.16
3.30
Miedz L
RUC
Ruch Chorzow
1
2
2.16
3.30
TYC
Tychy 71
RUC
Ruch Chorzow
0
4
4.50
1.91
Tychy 71
RUC
Ruch Chorzow
0
4
4.50
1.91
RUC
Ruch Chorzow
ODR
Odra Opole
2
0
1.53
6.60
Ruch Chorzow
ODR
Odra Opole
2
0
1.53
6.60
Đối đầu
POL
Polonia W
Polonia W2·2·0
Ruch ChorzowRUC

- thg 2 2026 Ruch Chorzow 2 - 3 Polonia W
- thg 8 2025 Polonia W 0 - 0 Ruch Chorzow
- thg 5 2025 Ruch Chorzow 1 - 1 Polonia W
- thg 11 2024 Polonia W 1 - 0 Ruch C
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation



















