Polokwane vs Stellenbosch — Premier Soccer League
Premier Soccer League · Nam Phi
1
2.50
X
2.90
2
3.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
89%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
POL
PolokwaneDự đoánStellenboschSTE
PolokwaneDự đoánStellenboschSTE
1.20xG0.63
43%Kiểm soát bóng57%
11Tổng dứt điểm7
4Trúng đích3
4Phạt góc4
2Thẻ vàng2
4Việt vị1
10Lỗi13
POL
PolokwaneThực tếStellenboschSTE
PolokwaneThực tếStellenboschSTE
0.94xG1.04
48%Kiểm soát bóng52%
9Tổng dứt điểm10
4Trúng đích5
5Phạt góc6
0Thẻ vàng1
4Việt vị0
8Lỗi12
POL
PolokwaneThực tế · Dự đoánStellenboschSTE
PolokwaneThực tế · Dự đoánStellenboschSTE
0.941.20xG1.040.63
48%43%Kiểm soát bóng52%57%
911Tổng dứt điểm107
44Trúng đích53
54Phạt góc64
02Thẻ vàng12
44Việt vị01
810Lỗi1213
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POL
PolokwaneMỗi trậnStellenboschSTE
PolokwaneMỗi trậnStellenboschSTE
0.6Bàn thắng / trận0.9
1.0Bàn thua / trận0.9
37%Kiểm soát bóng45%
11.4Dứt điểm / trận8.1
3.9Phạt góc / trận4.1
1.01Bàn thắng kỳ vọng0.81
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POL
PolokwaneTỷ lệStellenboschSTE
PolokwaneTỷ lệStellenboschSTE
20%Trận thắng30%
40%Tài 1.560%
30%Tài 2.530%
30%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POL
Polokwane
LDDDL
Polokwane
LDDDL
POL
Polokwane
AMA
Amazulu
0
1
3.20
2.60
Polokwane
AMA
Amazulu
0
1
3.20
2.60
POL
Polokwane
KAI
Kaizer Chiefs
1
1
4.45
2.04
Polokwane
KAI
Kaizer Chiefs
1
1
4.45
2.04
MAR
Marumo Gallants
POL
Polokwane
2
2
2.79
3.14
Marumo Gallants
POL
Polokwane
2
2
2.79
3.14
POL
Polokwane
MIL
Milford FC
0
0
2.40
3.55
Polokwane
MIL
Milford FC
0
0
2.40
3.55
SEK
Sekhukhune
POL
Polokwane
2
0
2.37
3.60
Sekhukhune
POL
Polokwane
2
0
2.37
3.60
MAM
Mamelodi
POL
Polokwane
3
2
1.39
9.50
Mamelodi
POL
Polokwane
3
2
1.39
9.50
RIC
Richards Bay
POL
Polokwane
1
2
2.82
2.95
Richards Bay
POL
Polokwane
1
2
2.82
2.95
POL
Polokwane
MAR
Marumo Gallants
1
1
3.30
2.77
Polokwane
MAR
Marumo Gallants
1
1
3.30
2.77
GOL
Golden Arrows
POL
Polokwane
0
0
2.65
3.10
Golden Arrows
POL
Polokwane
0
0
2.65
3.10
RIC
Richards Bay
POL
Polokwane
0
0
2.43
3.40
Richards Bay
POL
Polokwane
0
0
2.43
3.40
STE
Stellenbosch
WDDLW
Stellenbosch
WDDLW
KRU
Kruger United
STE
Stellenbosch
0
1
2.88
2.72
Kruger United
STE
Stellenbosch
0
1
2.88
2.72
STE
Stellenbosch
SEK
Sekhukhune
1
1
2.67
3.15
Stellenbosch
SEK
Sekhukhune
1
1
2.67
3.15
DUR
Durban City
STE
Stellenbosch
0
0
2.45
3.35
Durban City
STE
Stellenbosch
0
0
2.45
3.35
GOL
Golden Arrows
STE
Stellenbosch
1
0
2.65
2.90
Golden Arrows
STE
Stellenbosch
1
0
2.65
2.90
STE
Stellenbosch
MAR
Marumo Gallants
3
1
2.12
4.10
Stellenbosch
MAR
Marumo Gallants
3
1
2.12
4.10
STE
Stellenbosch
AMA
Amazulu
0
1
2.18
3.85
Stellenbosch
AMA
Amazulu
0
1
2.18
3.85
MAR
Marumo Gallants
STE
Stellenbosch
0
0
2.75
3.00
Marumo Gallants
STE
Stellenbosch
0
0
2.75
3.00
STE
Stellenbosch
ORB
Orbit College
2
0
1.82
4.90
Stellenbosch
ORB
Orbit College
2
0
1.82
4.90
DUR
Durban City
STE
Stellenbosch
0
0
2.90
2.87
Durban City
STE
Stellenbosch
0
0
2.90
2.87
STE
Stellenbosch
ORL
Orlando P
0
2
7.00
1.53
Stellenbosch
ORL
Orlando P
0
2
7.00
1.53
Đối đầu
POL
Polokwane
Polokwane2·2·2
StellenboschSTE

- thg 4 2026 Polokwane 1 - 0 Stellenbosch
- thg 12 2025 Stellenbosch 1 - 2 Polokwane
- thg 2 2025 Stellenbosch 1 - 1 Polokwane
- thg 2 2025 Stellenbosch 2 - 0 Polokwane
- thg 9 2024 Polokwane 1 - 1 Stellenbosch
- thg 4 2024 Stellenbosch 5 - 0 Polokwane
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















