Police vs Defence Force — Pro League
Pro League · Trinidad
1
3.35
X
3.70
2
1.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
54%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.77
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POL
PoliceMỗi trậnDefence ForceDEF
PoliceMỗi trậnDefence ForceDEF
1.8
Bàn thắng / trận
2.70.7
Bàn thua / trận
2.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POL
PoliceTỷ lệDefence ForceDEF
PoliceTỷ lệDefence ForceDEF
50%
Trận thắng
60%70%
Tài 1.5
100%60%
Tài 2.5
90%30%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POL
Police
DWLWW
Police
DWLWW
SAN
San J
POL
Police
2
2
–
–
San J
POL
Police
2
2
–
–
POL
Police
CEN
Central
4
0
1.90
3.00
Police
CEN
Central
4
0
1.90
3.00
ATH
Athleti
POL
Police
1
0
2.75
2.07
Athleti
POL
Police
1
0
2.75
2.07
POL
Police
CUN
Cunupia
3
0
1.30
6.50
Police
CUN
Cunupia
3
0
1.30
6.50
POL
Police
POI
Point Fortin
3
0
1.23
8.00
Police
POI
Point Fortin
3
0
1.23
8.00
POL
Police
MOR
Morvant C
4
0
1.40
5.50
Police
MOR
Morvant C
4
0
1.40
5.50
CLU
Club Sando
POL
Police
1
0
2.35
2.60
Club Sando
POL
Police
1
0
2.35
2.60
POL
Police
PRI
Prison S
1
1
1.58
4.35
Police
PRI
Prison S
1
1
1.58
4.35
HOR
Horquetta
POL
Police
2
2
–
–
Horquetta
POL
Police
2
2
–
–
HOR
Horquetta
POL
Police
0
3
8.00
1.24
Horquetta
POL
Police
0
3
8.00
1.24
DEF
Defence Force
LWWLD
Defence Force
LWWLD
VIO
Violette AC
DEF
Defence Force
3
0
3.25
2.00
Violette AC
DEF
Defence Force
3
0
3.25
2.00
DEF
Defence Force
ATH
Athleti
2
0
1.62
4.00
Defence Force
ATH
Athleti
2
0
1.62
4.00
DEF
Defence Force
CUN
Cunupia
6
0
1.29
7.00
Defence Force
CUN
Cunupia
6
0
1.29
7.00
CLU
Club Sando
DEF
Defence Force
2
1
2.75
2.40
Club Sando
DEF
Defence Force
2
1
2.75
2.40
DEF
Defence Force
POI
Point Fortin
2
2
1.13
16.50
Defence Force
POI
Point Fortin
2
2
1.13
16.50
PHO
Phoenix
DEF
Defence Force
1
4
11.00
1.21
Phoenix
DEF
Defence Force
1
4
11.00
1.21
PHI
Philadelp
DEF
Defence Force
7
0
1.05
40.00
Philadelp
DEF
Defence Force
7
0
1.05
40.00
DEF
Defence Force
MOR
Morvant C
2
1
1.28
6.75
Defence Force
MOR
Morvant C
2
1
1.28
6.75
DEF
Defence Force
PHI
Philadelp
0
5
11.00
1.29
Defence Force
PHI
Philadelp
0
5
11.00
1.29
DEF
Defence Force
PRI
Prison S
2
0
1.49
5.20
Defence Force
PRI
Prison S
2
0
1.49
5.20
Đối đầu
POL
Police
Police0·0·1
Defence ForceDEF

- thg 3 2025 Defence F 2 - 1 Police
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













