Poli Timisoara vs Steaua — Liga II
Liga II · Romania
1
1.64
X
4.50
2
5.20
Hiệp 10-0
Hiệp 21-1
- Draghici S.1-0 63'
- 90+1' 1-1Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
71%Xác suất
FC Politehnica Timisoara thắng
1
Tỷ lệ @1.64
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
POL
Poli TimisoaraDự đoánSteauaSTE
Poli TimisoaraDự đoánSteauaSTE
52%Kiểm soát bóng48%
10Tổng dứt điểm7
5Trúng đích3
6Phạt góc4
2Thẻ vàng2
2Việt vị2
12Lỗi13
POL
Poli TimisoaraThực tếSteauaSTE
Poli TimisoaraThực tếSteauaSTE
45%Kiểm soát bóng55%
5Tổng dứt điểm11
3Trúng đích7
4Phạt góc2
1Thẻ vàng1
16Lỗi14
POL
Poli TimisoaraThực tế · Dự đoánSteauaSTE
Poli TimisoaraThực tế · Dự đoánSteauaSTE
45%52%Kiểm soát bóng55%48%
510Tổng dứt điểm117
35Trúng đích73
46Phạt góc24
12Thẻ vàng12
1612Lỗi1413
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POL
Poli TimisoaraMỗi trậnSteauaSTE
Poli TimisoaraMỗi trậnSteauaSTE
2.0Bàn thắng / trận1.6
1.0Bàn thua / trận1.8
55%Kiểm soát bóng50%
9.4Dứt điểm / trận9.9
4.8Phạt góc / trận5.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POL
Poli TimisoaraTỷ lệSteauaSTE
Poli TimisoaraTỷ lệSteauaSTE
70%Trận thắng30%
80%Tài 1.5100%
50%Tài 2.5100%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POL
Poli Timisoara
DWWWW
Poli Timisoara
DWWWW
MIN
Minerul Lupeni
POL
Poli. T
1
1
5.25
1.75
Minerul Lupeni
POL
Poli. T
1
1
5.25
1.75
POL
Poli. T
FC
FC Bacau
1
0
1.68
4.90
Poli. T
FC
FC Bacau
1
0
1.68
4.90
RAM
Ramnicu Valcea
POL
Poli. T
0
1
4.20
1.88
Ramnicu Valcea
POL
Poli. T
0
1
4.20
1.88
POP
Popesti-Leord
POL
Poli. T
3
4
3.60
1.97
Popesti-Leord
POL
Poli. T
3
4
3.60
1.97
POL
Poli. T
STE
Stefanesti
2
1
1.15
16.00
Poli. T
STE
Stefanesti
2
1
1.15
16.00
CSM
CSM Satu Mare
POL
Poli. T
1
1
6.40
1.52
CSM Satu Mare
POL
Poli. T
1
1
6.40
1.52
POL
Poli. T
RAP
Rapid
0
2
8.25
1.45
Poli. T
RAP
Rapid
0
2
8.25
1.45
POL
Poli. T
ASA
ASA T
3
0
1.93
3.80
Poli. T
ASA
ASA T
3
0
1.93
3.80
CON
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
POL
Poli. T
ASA
ASA T
2
1
2.07
3.60
Poli. T
ASA
ASA T
2
1
2.07
3.60
STE
Steaua
WDWLD
Steaua
WDWLD
AFU
Afumati
CSA
CSA S
1
3
2.62
2.60
Afumati
CSA
CSA S
1
3
2.62
2.60
CSA
CSA S
MET
Metaloglobus
0
0
2.05
3.70
CSA S
MET
Metaloglobus
0
0
2.05
3.70
CSA
CSA S
GLO
Gloria Bistrita
2
1
2.20
3.25
CSA S
GLO
Gloria Bistrita
2
1
2.20
3.25
FC
FC Bihor
CSA
CSA S
3
0
1.86
4.40
FC Bihor
CSA
CSA S
3
0
1.86
4.40
CSA
CSA S
CET
Cetatea Suceava
2
2
1.87
4.50
CSA S
CET
Cetatea Suceava
2
2
1.87
4.50
CSM
CSM Resita
CSA
CSA S
2
1
2.32
3.05
CSM Resita
CSA
CSA S
2
1
2.32
3.05
CSA
CSA S
DUM
Dumbravita
2
2
1.70
5.50
CSA S
DUM
Dumbravita
2
2
1.70
5.50
CSA
CSA S
CSI
Csikszereda
1
2
9.00
1.58
CSA S
CSI
Csikszereda
1
2
9.00
1.58
FC
FC Bacau
CSA
CSA S
3
0
3.10
2.30
FC Bacau
CSA
CSA S
3
0
3.10
2.30
DUN
Dunarea Giurgiu
CSA
CSA S
0
3
10.25
1.32
Dunarea Giurgiu
CSA
CSA S
0
3
10.25
1.32
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























