Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Poli. T vs ASA T — Liga II

Liga II · Romania
1 1.93
X 3.50
2 3.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
67%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.29 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Poli. T 67%@1.93
Hòa 17%@3.50
ASA T 16%@3.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 34%@2.47
Xỉu 3.5 66%@1.27
Cả hai đội ghi bànBTTS
43%@1.93
Không 57%@1.85
Bet Builder
1X & Under 4.5 65%@1.45
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

Poli. TChỉ sốASA T
54%Kiểm soát bóng46%
12Tổng dứt điểm6
6Trúng đích3
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
0Việt vị2
0Lỗi10

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Poli. TMỗi trậnASA T
1.6Bàn thắng / trận1.0
0.4Bàn thua / trận1.2
59%Kiểm soát bóng49%
11.2Dứt điểm / trận7.2
5.2Phạt góc / trận5.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Poli. TTỷ lệASA T
80%Trận thắng30%
40%Tài 1.590%
30%Tài 2.530%
30%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Poli. T WDLWW
W 12 thg 9 Poli. T Stefanesti 2 1 1.15 16.00
D 6 thg 9 CSM Satu Mare Poli. T 1 1 6.40 1.52
L 3 thg 9 Poli. T Rapid 0 2 8.25 1.45
W 22 thg 8 Concordia Poli. T 1 5 2.62 2.67
W 19 thg 8 Poli. T ASA T 2 1 2.07 3.60
W 15 thg 8 Poli. T Unirea Slobozia 1 0 1.50 5.70
W 12 thg 8 Poli. T Dumbravita 1 0 1.85 4.00
D 8 thg 8 Selimbar Poli. T 1 1 3.45 2.11
W 4 thg 8 Poli. T Chindia T 1 0 2.60 3.00
W 22 thg 7 Lecce Poli. T 0 1 1.17 12.00
ASA T DWWLD
D 12 thg 9 Afumati ASA T 2 2 1.95 3.60
W 5 thg 9 ASA T Metaloglobus 3 2 2.07 3.65
W 22 thg 8 ASA T Gloria Bistrita 1 0 2.28 3.20
L 19 thg 8 Poli. T ASA T 2 1 2.07 3.60
D 15 thg 8 FC Bihor ASA T 1 1 1.98 3.80
W 12 thg 8 Gheorgheni ASA T 0 2 5.90 1.38
L 8 thg 8 ASA T Cetatea Suceava 0 2 1.40 7.50
L 1 thg 8 CSM Resita ASA T 2 1 2.45 3.10
L 25 thg 7 ASA T Gloria Bistrita 0 2
W 17 thg 7 ASA T Metaloglobus 2 1

Đối đầu

Poli. T
1·0·0
ASA T
  • thg 8 2026 Poli. T 3 - 0 ASA T

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Slatina 7 +11 19
4 Concordia 7 +5 15
5 CSM Reşiţa 7 +3 15
6 FC Bacau 7 +11 14
9 Cetatea Suceava 7 +4 11
10 Metalul Buzău 7 +1 11
11 CS Afumati 7 -2 11
12 Bihor Oradea 7 +4 9
13 Metaloglobus 7 -2 8
14 ASA Targu Mures 7 -4 8
17 Ştefăneşti 7 -8 6
19 CSM Satu Mare 7 -5 4
20 Dumbrăviţa 7 -9 3

Chú thích

  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)