Poli. T vs ASA T — Liga II
Liga II · Romania
1
1.93
X
3.50
2
3.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
67%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
POL
Poli. TChỉ sốASA TASA
Poli. TChỉ sốASA TASA
54%Kiểm soát bóng46%
12Tổng dứt điểm6
6Trúng đích3
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
0Việt vị2
0Lỗi10
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POL
Poli. TMỗi trậnASA TASA
Poli. TMỗi trậnASA TASA
1.6Bàn thắng / trận1.0
0.4Bàn thua / trận1.2
59%Kiểm soát bóng49%
11.2Dứt điểm / trận7.2
5.2Phạt góc / trận5.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POL
Poli. TTỷ lệASA TASA
Poli. TTỷ lệASA TASA
80%Trận thắng30%
40%Tài 1.590%
30%Tài 2.530%
30%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POL
Poli. T
WDLWW
Poli. T
WDLWW
POL
Poli. T
STE
Stefanesti
2
1
1.15
16.00
Poli. T
STE
Stefanesti
2
1
1.15
16.00
CSM
CSM Satu Mare
POL
Poli. T
1
1
6.40
1.52
CSM Satu Mare
POL
Poli. T
1
1
6.40
1.52
POL
Poli. T
RAP
Rapid
0
2
8.25
1.45
Poli. T
RAP
Rapid
0
2
8.25
1.45
CON
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
POL
Poli. T
ASA
ASA T
2
1
2.07
3.60
Poli. T
ASA
ASA T
2
1
2.07
3.60
POL
Poli. T
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.50
5.70
Poli. T
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.50
5.70
POL
Poli. T
DUM
Dumbravita
1
0
1.85
4.00
Poli. T
DUM
Dumbravita
1
0
1.85
4.00
SEL
Selimbar
POL
Poli. T
1
1
3.45
2.11
Selimbar
POL
Poli. T
1
1
3.45
2.11
POL
Poli. T
CHI
Chindia T
1
0
2.60
3.00
Poli. T
CHI
Chindia T
1
0
2.60
3.00
LEC
Lecce
POL
Poli. T
0
1
1.17
12.00
Lecce
POL
Poli. T
0
1
1.17
12.00
ASA
ASA T
DWWLD
ASA T
DWWLD
AFU
Afumati
ASA
ASA T
2
2
1.95
3.60
Afumati
ASA
ASA T
2
2
1.95
3.60
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
3
2
2.07
3.65
ASA T
MET
Metaloglobus
3
2
2.07
3.65
ASA
ASA T
GLO
Gloria Bistrita
1
0
2.28
3.20
ASA T
GLO
Gloria Bistrita
1
0
2.28
3.20
POL
Poli. T
ASA
ASA T
2
1
2.07
3.60
Poli. T
ASA
ASA T
2
1
2.07
3.60
FC
FC Bihor
ASA
ASA T
1
1
1.98
3.80
FC Bihor
ASA
ASA T
1
1
1.98
3.80
GHE
Gheorgheni
ASA
ASA T
0
2
5.90
1.38
Gheorgheni
ASA
ASA T
0
2
5.90
1.38
ASA
ASA T
CET
Cetatea Suceava
0
2
1.40
7.50
ASA T
CET
Cetatea Suceava
0
2
1.40
7.50
CSM
CSM Resita
ASA
ASA T
2
1
2.45
3.10
CSM Resita
ASA
ASA T
2
1
2.45
3.10
ASA
ASA T
GLO
Gloria Bistrita
0
2
–
–
ASA T
GLO
Gloria Bistrita
0
2
–
–
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
Đối đầu
POL
Poli. T
Poli. T1·0·0
ASA TASA

- thg 8 2026 Poli. T 3 - 0 ASA T
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























