Pohronie vs Tatran P — 2. liga
2. liga · Slovakia
1
3.15
X
3.50
2
2.07
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POH
PohronieMỗi trậnTatran PTAT
PohronieMỗi trậnTatran PTAT
1.5
Bàn thắng / trận
1.21.7
Bàn thua / trận
1.852%
Kiểm soát bóng
52%8.0
Dứt điểm / trận
8.54.4
Phạt góc / trận
4.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POH
PohronieTỷ lệTatran PTAT
PohronieTỷ lệTatran PTAT
40%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
60%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POH
Pohronie
LWLWD
Pohronie
LWLWD
GAL
Galanta
POH
Pohronie
2
0
3.05
2.16
Galanta
POH
Pohronie
2
0
3.05
2.16
POH
Pohronie
MFK
MFK Bytca
3
1
1.37
7.30
Pohronie
MFK
MFK Bytca
3
1
1.37
7.30
ZIL
Zilina II
POH
Pohronie
2
1
2.18
2.98
Zilina II
POH
Pohronie
2
1
2.18
2.98
POH
Pohronie
POV
Povazska B
2
1
2.95
2.30
Pohronie
POV
Povazska B
2
1
2.95
2.30
BAN
Banik L
POH
Pohronie
3
3
2.18
3.05
Banik L
POH
Pohronie
3
3
2.18
3.05
DUK
Dukla B
POH
Pohronie
1
0
–
–
Dukla B
POH
Pohronie
1
0
–
–
KOM
Komarno
POH
Pohronie
5
0
1.52
5.30
Komarno
POH
Pohronie
5
0
1.52
5.30
POH
Pohronie
POD
Podkonice
4
1
–
–
Pohronie
POD
Podkonice
4
1
–
–
POV
Povazska B
POH
Pohronie
0
2
2.87
2.20
Povazska B
POH
Pohronie
0
2
2.87
2.20
POH
Pohronie
SLO
Slovan II
2
1
1.93
3.90
Pohronie
SLO
Slovan II
2
1
1.93
3.90
TAT
Tatran P
WWLDW
Tatran P
WWLDW
TAT
Tatran P
INT
Inter B
2
1
1.85
4.60
Tatran P
INT
Inter B
2
1
1.85
4.60
DRU
Druzstevnik C
TAT
Tatran P
0
3
–
–
Druzstevnik C
TAT
Tatran P
0
3
–
–
PET
Petrzalka
TAT
Tatran P
4
2
1.85
3.90
Petrzalka
TAT
Tatran P
4
2
1.85
3.90
TAT
Tatran P
LIP
Liptovsky M
1
1
1.72
4.45
Tatran P
LIP
Liptovsky M
1
1
1.72
4.45
LOK
Lokomotiva Z
TAT
Tatran P
0
1
3.05
2.18
Lokomotiva Z
TAT
Tatran P
0
1
3.05
2.18
HUM
Humenne
TAT
Tatran P
1
2
3.05
2.22
Humenne
TAT
Tatran P
1
2
3.05
2.22
SAN
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
KIS
Kisvarda FC
TAT
Tatran P
5
0
1.87
3.70
Kisvarda FC
TAT
Tatran P
5
0
1.87
3.70
POD
Podbrezova
TAT
Tatran P
5
0
1.75
3.65
Podbrezova
TAT
Tatran P
5
0
1.75
3.65
DUK
Dukla B
TAT
Tatran P
0
0
2.05
3.25
Dukla B
TAT
Tatran P
0
0
2.05
3.25
Đối đầu
POH
Pohronie
Pohronie0·0·3
Tatran PTAT

- thg 4 2025 Tatran P 2 - 1 Pohronie
- thg 10 2024 Pohronie 3 - 5 Tatran P
- thg 3 2024 Tatran P 2 - 0 Pohronie
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















