Pohronie vs L. Mikulas — 2. liga
2. liga · Slovakia
1
2.61
X
3.45
2
2.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
POH
PohronieDự đoánL. MikulasL. 
PohronieDự đoánL. MikulasL. 
49%Kiểm soát bóng51%
10Tổng dứt điểm11
4Trúng đích6
5Phạt góc6
3Thẻ vàng1
3Việt vị2
13Lỗi10
POH
PohronieThực tếL. MikulasL. 
PohronieThực tếL. MikulasL. 
49%Kiểm soát bóng51%
13Tổng dứt điểm5
7Trúng đích0
1Phạt góc4
1Thẻ vàng3
2Việt vị2
15Lỗi7
POH
PohronieThực tế · Dự đoánL. MikulasL. 
PohronieThực tế · Dự đoánL. MikulasL. 
49%49%Kiểm soát bóng51%51%
1310Tổng dứt điểm511
74Trúng đích06
15Phạt góc46
13Thẻ vàng31
23Việt vị22
1513Lỗi710
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POH
PohronieMỗi trậnL. MikulasL. 
PohronieMỗi trậnL. MikulasL. 
1.7Bàn thắng / trận2.0
1.8Bàn thua / trận1.2
51%Kiểm soát bóng53%
9.9Dứt điểm / trận11.5
4.6Phạt góc / trận6.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POH
PohronieTỷ lệL. MikulasL. 
PohronieTỷ lệL. MikulasL. 
50%Trận thắng40%
90%Tài 1.580%
80%Tài 2.550%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POH
Pohronie
WLLWW
Pohronie
WLLWW
HUM
Humenne
POH
Pohronie
0
2
2.32
2.80
Humenne
POH
Pohronie
0
2
2.32
2.80
POH
Pohronie
I.
I. Bratislava
0
3
2.45
2.55
Pohronie
I.
I. Bratislava
0
3
2.45
2.55
PET
Petrzalka
POH
Pohronie
1
0
1.65
4.55
Petrzalka
POH
Pohronie
1
0
1.65
4.55
DRU
Druzstevnik
POH
Pohronie
1
5
–
–
Druzstevnik
POH
Pohronie
1
5
–
–
ZVO
Zvolen
POH
Pohronie
1
2
2.15
3.10
Zvolen
POH
Pohronie
1
2
2.15
3.10
PRI
Pribelce
POH
Pohronie
1
3
–
–
Pribelce
POH
Pohronie
1
3
–
–
POH
Pohronie
PRE
Presov
3
1
3.50
2.00
Pohronie
PRE
Presov
3
1
3.50
2.00
GAL
Galanta
POH
Pohronie
2
0
3.05
2.16
Galanta
POH
Pohronie
2
0
3.05
2.16
POH
Pohronie
MFK
MFK Bytca
3
1
1.37
7.30
Pohronie
MFK
MFK Bytca
3
1
1.37
7.30
ZIL
Zilina B
POH
Pohronie
2
1
2.18
2.98
Zilina B
POH
Pohronie
2
1
2.18
2.98
L.
L. Mikulas
WWDDL
L. Mikulas
WWDDL
MAL
Malzenice
L.
L. Mikulas
1
2
2.90
2.27
Malzenice
L.
L. Mikulas
1
2
2.90
2.27
LEV
Levoca
L.
L. Mikulas
0
2
–
–
Levoca
L.
L. Mikulas
0
2
–
–
L.
L. Mikulas
ZLA
Zlate M
0
0
2.08
3.15
L. Mikulas
ZLA
Zlate M
0
0
2.08
3.15
L.
L. Mikulas
I.
I. Bratislava
3
3
2.18
3.20
L. Mikulas
I.
I. Bratislava
3
3
2.18
3.20
PET
Petrzalka
L.
L. Mikulas
2
0
1.75
4.50
Petrzalka
L.
L. Mikulas
2
0
1.75
4.50
GER
Gerlachov
L.
L. Mikulas
0
1
28.00
1.06
Gerlachov
L.
L. Mikulas
0
1
28.00
1.06
HUM
Humenne
L.
L. Mikulas
1
0
4.10
1.82
Humenne
L.
L. Mikulas
1
0
4.10
1.82
L.
L. Mikulas
ZVO
Zvolen
2
2
1.62
4.85
L. Mikulas
ZVO
Zvolen
2
2
1.62
4.85
PRE
Presov
L.
L. Mikulas
1
1
1.72
4.45
Presov
L.
L. Mikulas
1
1
1.72
4.45
L.
L. Mikulas
GAL
Galanta
2
0
1.35
7.60
L. Mikulas
GAL
Galanta
2
0
1.35
7.60
Đối đầu
POH
Pohronie
Pohronie2·2·1
L. MikulasL. 

- thg 5 2026 Pohronie 2 - 2 L. Mikulas
- thg 10 2025 L. Mikulas 0 - 3 Pohronie
- thg 5 2025 Pohronie 2 - 2 L. Mikulas
- thg 11 2024 L. Mikulas 0 - 2 Pohronie
- thg 3 2024 L. Mikulas 5 - 2 Pohronie
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















