Podvinci vs Race — 3. SNL - East
3. SNL - East · Slovenia
1
2.47
X
3.50
2
2.45
Hiệp 10-0
Hiệp 20-1
- 52' 0-1Rec A.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
78%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POD
PodvinciMỗi trậnRaceRAC
PodvinciMỗi trậnRaceRAC
1.7Bàn thắng / trận0.9
2.4Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POD
PodvinciTỷ lệRaceRAC
PodvinciTỷ lệRaceRAC
40%Trận thắng10%
100%Tài 1.570%
60%Tài 2.540%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POD
Podvinci
WLWWD
Podvinci
WLWWD
POD
Podvinci
LJU
Ljutomer
2
1
2.10
2.82
Podvinci
LJU
Ljutomer
2
1
2.10
2.82
SMA
Smartno
POD
Podvinci
8
1
2.20
2.60
Smartno
POD
Podvinci
8
1
2.20
2.60
POD
Podvinci
KOR
Korotan
2
0
–
–
Podvinci
KOR
Korotan
2
0
–
–
POD
Podvinci
HAJ
Hajdina
4
1
2.32
2.67
Podvinci
HAJ
Hajdina
4
1
2.32
2.67
SAM
Sampion Celje
POD
Podvinci
1
1
2.07
3.00
Sampion Celje
POD
Podvinci
1
1
2.07
3.00
POD
Podvinci
ODR
Odranci
1
3
2.05
2.92
Podvinci
ODR
Odranci
1
3
2.05
2.92
KOR
Korotan
POD
Podvinci
1
3
1.80
3.60
Korotan
POD
Podvinci
1
3
1.80
3.60
POD
Podvinci
SMA
Smartno
0
2
3.10
1.95
Podvinci
SMA
Smartno
0
2
3.10
1.95
BRE
Brezice
POD
Podvinci
3
1
1.58
4.45
Brezice
POD
Podvinci
3
1
1.58
4.45
POD
Podvinci
ZAV
Zavrc
2
3
2.17
2.92
Podvinci
ZAV
Zavrc
2
3
2.17
2.92
RAC
Race
DLLDL
Race
DLLDL
RAC
Race
CAR
Carda M
2
2
2.25
2.62
Race
CAR
Carda M
2
2
2.25
2.62
RAC
Race
VID
Videm
1
2
2.40
2.52
Race
VID
Videm
1
2
2.40
2.52
SMA
Smartno
RAC
Race
2
1
2.22
2.67
Smartno
RAC
Race
2
1
2.22
2.67
RAC
Race
KOR
Korotan
0
0
2.30
2.62
Race
KOR
Korotan
0
0
2.30
2.62
NK
NK Ormoz
RAC
Race
2
1
–
–
NK Ormoz
RAC
Race
2
1
–
–
RAC
Race
HAJ
Hajdina
1
1
1.80
3.65
Race
HAJ
Hajdina
1
1
1.80
3.65
RAC
Race
ALU
Aluminij
1
1
9.70
1.30
Race
ALU
Aluminij
1
1
9.70
1.30
SMA
Smartno
RAC
Race
0
1
1.68
3.85
Smartno
RAC
Race
0
1
1.68
3.85
RAC
Race
BRE
Brezice
0
1
2.45
2.50
Race
BRE
Brezice
0
1
2.45
2.50
ZAV
Zavrc
RAC
Race
1
1
2.15
3.75
Zavrc
RAC
Race
1
1
2.15
3.75
Đối đầu
POD
Podvinci
Podvinci0·0·2
RaceRAC

- thg 4 2026 Race 3 - 1 Podvinci
- thg 10 2025 Podvinci 0 - 1 Race
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















