Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Podillya vs Chernihiv — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 2.40
X 3.15
2 3.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
51%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Podillya 33%@2.40
Hòa 26%@3.15
Chernihiv 41%@3.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 43%@2.03
Xỉu 2.5 57%@1.53
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@2.05
Không 56%@1.68

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Podillya Mỗi trậnChernihiv
1.1Bàn thắng / trận1.2
1.5Bàn thua / trận1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Podillya Tỷ lệChernihiv
20%Trận thắng40%
80%Tài 1.560%
60%Tài 2.550%
50%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Podillya WWWLD
W 25 thg 9 Nyva Ternopil 2 Podillya 1 2 – –
W 20 thg 9 Ruh Lviv Podillya 2 3 – –
W 12 thg 9 Podillya Skala 1911 2 1 – –
L 5 thg 9 Dnister Z Podillya 3 2 – –
D 29 thg 8 Podillya Dinaz 1 1 – –
L 21 thg 8 Podillya Viktoriya M 1 3 6.30 1.42
W 8 thg 8 Podillya Nyva Vinnytsya 2 1 – –
L 1 thg 8 Bratslav V Podillya 3 2 – –
D 30 thg 5 Vorskla Poltava Podillya 1 1 1.60 4.65
D 23 thg 5 Podillya Fenix Mariupol 0 0 – –
Chernihiv LLLWL
L 2 thg 10 SK Poltava Chernihiv 3 2 1.93 3.65
L 27 thg 9 Metal K Chernihiv 2 0 2.15 3.10
L 11 thg 9 UCSA Chernihiv 3 2 2.22 3.45
W 5 thg 9 Chernihiv Nyva Ternopil 1 0 2.37 2.90
L 29 thg 8 Oleksandria Chernihiv 1 0 1.48 5.90
W 23 thg 8 LSTM Lutsk Chernihiv 1 2 – –
D 15 thg 8 Chernihiv Polissya II 2 2 – –
D 9 thg 8 Probiy H Chernihiv 1 1 2.15 3.25
D 1 thg 8 Chernihiv Kulykiv 1 1 2.10 3.15
D 25 thg 7 Lokomotiv K Chernihiv 1 1 2.20 3.20

Đối đầu

Podillya
0·1·0
Chernihiv
  • thg 10 2025 Chernihiv 1 - 1 Podillya

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga