Podillya vs Bukovyna — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
8.50
X
4.65
2
1.38
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POD
Podillya Mỗi trậnBukovynaBUK
Podillya Mỗi trậnBukovynaBUK
0.9
Bàn thắng / trận
1.81.3
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POD
Podillya Tỷ lệBukovynaBUK
Podillya Tỷ lệBukovynaBUK
2
Trận thắng
86
Tài 1.5
75
Tài 2.5
73
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POD
Podillya
WLDDL
Podillya
WLDDL
POD
Podillya
NYV
Nyva V
2
1
–
–
Podillya
NYV
Nyva V
2
1
–
–
BRABratslav V
POD
Podillya
3
2
–
–
Podillya
3
2
–
–
VOR
Vorskla P
POD
Podillya
1
1
1.60
4.65
Vorskla P
POD
Podillya
1
1
1.60
4.65
POD
Podillya
YAR
Yarud M
0
0
–
–
Podillya
YAR
Yarud M
0
0
–
–
POD
Podillya
NYV
Nyva Ternopil
1
2
4.90
1.70
Podillya
NYV
Nyva Ternopil
1
2
4.90
1.70
MET
Metal K
POD
Podillya
3
0
1.80
4.50
Metal K
POD
Podillya
3
0
1.80
4.50
LIV
Livyi Bereh
POD
Podillya
1
0
1.29
10.50
Livyi Bereh
POD
Podillya
1
0
1.29
10.50
POD
Podillya
CHE
Chernihiv
0
0
2.40
3.00
Podillya
CHE
Chernihiv
0
0
2.40
3.00
PRY
Prykarpattia
POD
Podillya
1
1
2.10
3.50
Prykarpattia
POD
Podillya
1
1
2.10
3.50
POD
Podillya
VIK
Viktoriya M
1
2
2.85
2.55
Podillya
VIK
Viktoriya M
1
2
2.85
2.55
BUK
Bukovyna
LDDWD
Bukovyna
LDDWD
KAR
Karpaty
BUK
Bukovyna
3
0
1.85
4.30
Karpaty
BUK
Bukovyna
3
0
1.85
4.30
BUK
Bukovyna
OBO
Obolon'-Brovar
0
0
2.00
3.65
Bukovyna
OBO
Obolon'-Brovar
0
0
2.00
3.65
BUK
Bukovyna
LNZ
LNZ Cherkasy
0
0
4.60
1.97
Bukovyna
LNZ
LNZ Cherkasy
0
0
4.60
1.97
BUK
Bukovyna
RUH
Ruh Lviv
2
1
–
–
Bukovyna
RUH
Ruh Lviv
2
1
–
–
NYI
Nyiregyhaza
BUK
Bukovyna
2
2
–
–
Nyiregyhaza
BUK
Bukovyna
2
2
–
–
KIS
Kisvarda FC
BUK
Bukovyna
0
1
–
–
Kisvarda FC
BUK
Bukovyna
0
1
–
–
BUK
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
ZEM
Zemplin M
BUK
Bukovyna
1
1
2.45
2.55
Zemplin M
BUK
Bukovyna
1
1
2.45
2.55
EPI
Epitsentr D
BUK
Bukovyna
4
0
–
–
Epitsentr D
BUK
Bukovyna
4
0
–
–
VER
Veres Rivne
BUK
Bukovyna
2
3
2.05
3.12
Veres Rivne
BUK
Bukovyna
2
3
2.05
3.12
Đối đầu
POD
Podillya
Podillya 0·0·2
BukovynaBUK

- thg 10 2025 Bukovyna 2 - 0 Podillya
- thg 8 2024 Podillya 0 - 1 Bukovyna
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premier League
- Promotion - Premier League (Promotion)
- Persha Liga (Relegation)
- Relegation - Druha Liga

















