Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Podillya vs Bukovyna — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 8.50
X 4.65
2 1.38

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
72%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.32 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Podillya 16%@8.50
Hòa 29%@4.65
Bukovyna 55%@1.38
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 28%@3.39
Xỉu 3.5 72%@1.32
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 42%@2.27
Không 58%@1.57

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Podillya Mỗi trậnBukovyna
0.9Bàn thắng / trận1.8
1.3Bàn thua / trận0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Podillya Tỷ lệBukovyna
20%Trận thắng80%
60%Tài 1.570%
50%Tài 2.570%
30%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Podillya WWWLD
W 25 thg 9 Nyva Ternopil 2 Podillya 1 2 – –
W 20 thg 9 Ruh Lviv Podillya 2 3 – –
W 12 thg 9 Podillya Skala 1911 2 1 – –
L 5 thg 9 Dnister Z Podillya 3 2 – –
D 29 thg 8 Podillya Dinaz 1 1 – –
L 21 thg 8 Podillya Viktoriya M 1 3 6.30 1.42
W 8 thg 8 Podillya Nyva Vinnytsya 2 1 – –
L 1 thg 8 Bratslav V Podillya 3 2 – –
D 30 thg 5 Vorskla Poltava Podillya 1 1 1.60 4.65
D 23 thg 5 Podillya Fenix Mariupol 0 0 – –
Bukovyna LDDDW
L 19 thg 9 FC Kharkiv Bukovyna 2 0 1.73 4.40
D 16 thg 9 Bukovyna LNZ Cherkasy 0 0 3.40 2.15
D 13 thg 9 Bukovyna Zorya 1 1 2.37 2.77
D 6 thg 9 Epitsentr (Ukr) Bukovyna 0 0 3.10 2.22
W 31 thg 8 Bukovyna Dyn. Kyiv 3 0 5.20 1.60
W 22 thg 8 Nyva Ternopil Bukovyna 0 4 5.38 1.55
L 15 thg 8 Karpaty Bukovyna 3 0 1.85 4.30
D 8 thg 8 Bukovyna Obolon 0 0 2.00 3.65
D 3 thg 8 Bukovyna LNZ Cherkasy 0 0 4.60 1.97
W 22 thg 7 Bukovyna Ruh Lviv 2 1 – –

Đối đầu

Podillya
0·0·2
Bukovyna
  • thg 10 2025 Bukovyna 2 - 0 Podillya
  • thg 8 2024 Podillya 0 - 1 Bukovyna

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga