Podhale N vs Sandecja N — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
2.95
X
3.30
2
2.36
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
67%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
POD
Podhale NDự đoánSandecja NSAN
Podhale NDự đoánSandecja NSAN
50%Kiểm soát bóng50%
10Tổng dứt điểm14
4Trúng đích6
5Phạt góc6
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
17Lỗi16
POD
Podhale NThực tếSandecja NSAN
Podhale NThực tếSandecja NSAN
52%Kiểm soát bóng48%
13Tổng dứt điểm17
7Trúng đích10
8Phạt góc4
1Thẻ vàng4
2Việt vị1
16Lỗi20
POD
Podhale NThực tế · Dự đoánSandecja NSAN
Podhale NThực tế · Dự đoánSandecja NSAN
52%50%Kiểm soát bóng48%50%
1310Tổng dứt điểm1714
74Trúng đích106
85Phạt góc46
12Thẻ vàng42
22Việt vị11
1617Lỗi2016
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POD
Podhale NMỗi trậnSandecja NSAN
Podhale NMỗi trậnSandecja NSAN
2.0Bàn thắng / trận1.7
1.7Bàn thua / trận0.8
52%Kiểm soát bóng52%
10.0Dứt điểm / trận13.9
5.4Phạt góc / trận5.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POD
Podhale NTỷ lệSandecja NSAN
Podhale NTỷ lệSandecja NSAN
50%Trận thắng50%
90%Tài 1.570%
60%Tài 2.560%
70%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POD
Podhale N
WLWWW
Podhale N
WLWWW
POD
Podhale N
BIE
Bielsko-Biala
2
1
1.76
4.25
Podhale N
BIE
Bielsko-Biala
2
1
1.76
4.25
LEG
Legia II
POD
Podhale N
3
0
2.76
2.28
Legia II
POD
Podhale N
3
0
2.76
2.28
POD
Podhale N
S.
S. Wola
5
0
2.30
3.10
Podhale N
S.
S. Wola
5
0
2.30
3.10
POD
Podhale N
POG
Pogon G
3
1
2.50
2.68
Podhale N
POG
Pogon G
3
1
2.50
2.68
OL.
Ol. Grudziadz
POD
Podhale N
1
3
1.95
3.55
Ol. Grudziadz
POD
Podhale N
1
3
1.95
3.55
POD
Podhale N
R.
R. Rzeszow
1
1
2.05
3.55
Podhale N
R.
R. Rzeszow
1
1
2.05
3.55
LEC
Leczna
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
Leczna
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
POD
Podhale N
HUT
Hutnik Krakow
2
5
1.95
3.65
Podhale N
HUT
Hutnik Krakow
2
5
1.95
3.65
POD
Podhale N
CHO
Chojniczanka
2
0
2.52
2.65
Podhale N
CHO
Chojniczanka
2
0
2.52
2.65
KLE
Kleczew
POD
Podhale N
0
0
4.05
1.87
Kleczew
POD
Podhale N
0
0
4.05
1.87
SAN
Sandecja N
LDWLW
Sandecja N
LDWLW
SAN
Sandecja N
ZIE
Zielona Gora
1
3
1.68
4.80
Sandecja N
ZIE
Zielona Gora
1
3
1.68
4.80
TYC
Tychy
SAN
Sandecja N
0
0
1.98
3.50
Tychy
SAN
Sandecja N
0
0
1.98
3.50
SAN
Sandecja N
SLA
Slask II
4
2
1.55
5.90
Sandecja N
SLA
Slask II
4
2
1.55
5.90
SRO
Sroda
SAN
Sandecja N
3
2
3.00
2.44
Sroda
SAN
Sandecja N
3
2
3.00
2.44
R.
R. Rzeszow
SAN
Sandecja N
0
3
3.65
2.00
R. Rzeszow
SAN
Sandecja N
0
3
3.65
2.00
SAN
Sandecja N
LEC
Leczna
1
1
2.20
3.45
Sandecja N
LEC
Leczna
1
1
2.20
3.45
SWI
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
AVI
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
SAN
Sandecja N
BIE
Bielsko-Biala
3
0
2.30
3.15
Sandecja N
BIE
Bielsko-Biala
3
0
2.30
3.15
SAN
Sandecja N
CHO
Chojniczanka
3
0
2.29
2.98
Sandecja N
CHO
Chojniczanka
3
0
2.29
2.98
Đối đầu
POD
Podhale N
Podhale N0·3·2
Sandecja NSAN

- thg 5 2026 Sandecja N 0 - 0 Podhale N
- thg 1 2026 Sandecja N 1 - 0 Podhale N
- thg 10 2025 Podhale N 1 - 1 Sandecja N
- thg 7 2025 Sandecja N 1 - 1 Podhale N
- thg 4 2025 Sandecja N 2 - 1 Podhale N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















