Podhale N vs Hutnik Krakow — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
1.95
X
3.40
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
POD
Podhale NDự đoánHutnik KrakowHUT
Podhale NDự đoánHutnik KrakowHUT
54%Kiểm soát bóng46%
11Tổng dứt điểm9
5Trúng đích4
9Phạt góc6
2Thẻ vàng3
POD
Podhale NThực tếHutnik KrakowHUT
Podhale NThực tếHutnik KrakowHUT
59%Kiểm soát bóng41%
18Tổng dứt điểm10
6Trúng đích5
4Phạt góc4
3Thẻ vàng5
POD
Podhale NThực tế · Dự đoánHutnik KrakowHUT
Podhale NThực tế · Dự đoánHutnik KrakowHUT
59%54%Kiểm soát bóng41%46%
1811Tổng dứt điểm109
65Trúng đích54
49Phạt góc46
32Thẻ vàng53
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POD
Podhale NMỗi trậnHutnik KrakowHUT
Podhale NMỗi trậnHutnik KrakowHUT
2.0Bàn thắng / trận1.3
1.2Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POD
Podhale NTỷ lệHutnik KrakowHUT
Podhale NTỷ lệHutnik KrakowHUT
50%Trận thắng30%
90%Tài 1.570%
60%Tài 2.560%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POD
Podhale N
LWWWW
Podhale N
LWWWW
LEG
Legia II
POD
Podhale N
3
0
2.76
2.28
Legia II
POD
Podhale N
3
0
2.76
2.28
POD
Podhale N
S.
S. Wola
5
0
2.30
3.10
Podhale N
S.
S. Wola
5
0
2.30
3.10
POD
Podhale N
SAN
Sandecja N
2
1
2.95
2.36
Podhale N
SAN
Sandecja N
2
1
2.95
2.36
POD
Podhale N
POG
Pogon G
3
1
2.50
2.68
Podhale N
POG
Pogon G
3
1
2.50
2.68
OL.
Ol. Grudziadz
POD
Podhale N
1
3
1.95
3.55
Ol. Grudziadz
POD
Podhale N
1
3
1.95
3.55
POD
Podhale N
R.
R. Rzeszow
1
1
2.05
3.55
Podhale N
R.
R. Rzeszow
1
1
2.05
3.55
LEC
Leczna
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
Leczna
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
POD
Podhale N
CHO
Chojniczanka
2
0
2.52
2.65
Podhale N
CHO
Chojniczanka
2
0
2.52
2.65
KLE
Kleczew
POD
Podhale N
0
0
4.05
1.87
Kleczew
POD
Podhale N
0
0
4.05
1.87
POD
Podhale N
SLA
Slask II
3
1
1.55
5.20
Podhale N
SLA
Slask II
3
1
1.55
5.20
HUT
Hutnik Krakow
LDLWD
Hutnik Krakow
LDLWD
SLA
Slask II
HUT
Hutnik Krakow
2
0
2.99
2.28
Slask II
HUT
Hutnik Krakow
2
0
2.99
2.28
HUT
Hutnik Krakow
ZAW
Zawisza
1
1
2.27
2.92
Hutnik Krakow
ZAW
Zawisza
1
1
2.27
2.92
PRU
Pruszkow
HUT
Hutnik Krakow
4
2
2.02
3.60
Pruszkow
HUT
Hutnik Krakow
4
2
2.02
3.60
HUT
Hutnik Krakow
S.
S. Wola
2
1
2.15
3.20
Hutnik Krakow
S.
S. Wola
2
1
2.15
3.20
ZIE
Zielona Gora
HUT
Hutnik Krakow
1
1
2.89
2.48
Zielona Gora
HUT
Hutnik Krakow
1
1
2.89
2.48
HUT
Hutnik Krakow
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
Hutnik Krakow
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
POD
Podbeskidzie
HUT
Hutnik Krakow
2
0
1.62
5.60
Podbeskidzie
HUT
Hutnik Krakow
2
0
1.62
5.60
HUT
Hutnik Krakow
SWI
Swit Skolwin
3
0
2.10
3.30
Hutnik Krakow
SWI
Swit Skolwin
3
0
2.10
3.30
SAN
Sandecja N
HUT
Hutnik Krakow
0
0
2.09
3.25
Sandecja N
HUT
Hutnik Krakow
0
0
2.09
3.25
HUT
Hutnik Krakow
LUB
Lubaczow
3
1
1.75
3.90
Hutnik Krakow
LUB
Lubaczow
3
1
1.75
3.90
Đối đầu
POD
Podhale N
Podhale N3·0·1
Hutnik KrakowHUT

- thg 7 2026 Hutnik Krakow 1 - 3 Podhale N
- thg 5 2026 Hutnik Krakow 1 - 0 Podhale N
- thg 11 2025 Podhale N 1 - 0 Hutnik Krakow
- thg 1 2025 Hutnik Krakow 0 - 3 Podhale N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















