Podhale N vs Chojniczanka C — Cup
Cup · Ba Lan
1
2.52
X
3.25
2
2.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
POD
Podhale NChỉ sốChojniczanka CCHO
Podhale NChỉ sốChojniczanka CCHO
52
Kiểm soát bóng
4812
Tổng dứt điểm
96
Trúng đích
48
Phạt góc
62
Thẻ vàng
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POD
Podhale NMỗi trậnChojniczanka CCHO
Podhale NMỗi trậnChojniczanka CCHO
1.8
Bàn thắng / trận
1.71.3
Bàn thua / trận
1.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POD
Podhale NTỷ lệChojniczanka CCHO
Podhale NTỷ lệChojniczanka CCHO
4
Trận thắng
58
Tài 1.5
96
Tài 2.5
76
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POD
Podhale N
LLDWW
Podhale N
LLDWW
GOR
Gornik L
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
Gornik L
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
POD
Podhale N
HUT
Hutnik K
2
5
1.95
3.65
Podhale N
HUT
Hutnik K
2
5
1.95
3.65
SOK
Sokol K
POD
Podhale N
0
0
4.05
1.87
Sokol K
POD
Podhale N
0
0
4.05
1.87
POD
Podhale N
SLA
Slask II
3
1
1.55
5.20
Podhale N
SLA
Slask II
3
1
1.55
5.20
ZAG
Zaglebie
POD
Podhale N
1
4
2.85
2.35
Zaglebie
POD
Podhale N
1
4
2.85
2.35
PUS
Puszcza N
POD
Podhale N
0
0
–
–
Puszcza N
POD
Podhale N
0
0
–
–
WIS
Wisla II
POD
Podhale N
2
0
–
–
Wisla II
POD
Podhale N
2
0
–
–
HUT
Hutnik K
POD
Podhale N
1
3
–
–
Hutnik K
POD
Podhale N
1
3
–
–
STA
Stal Mielec
POD
Podhale N
1
5
1.70
4.20
Stal Mielec
POD
Podhale N
1
5
1.70
4.20
LIP
Liptovsky M
POD
Podhale N
2
0
2.42
2.60
Liptovsky M
POD
Podhale N
2
0
2.42
2.60
CHO
Chojniczanka C
WLLLL
Chojniczanka C
WLLLL
SLA
Slask II
CHO
Chojniczanka C
1
2
3.00
2.27
Slask II
CHO
Chojniczanka C
1
2
3.00
2.27
CHO
Chojniczanka C
ZNI
Znicz P
1
4
2.42
2.78
Chojniczanka C
ZNI
Znicz P
1
4
2.42
2.78
SAN
Sandecja N
CHO
Chojniczanka C
3
0
2.29
2.98
Sandecja N
CHO
Chojniczanka C
3
0
2.29
2.98
CHO
Chojniczanka C
TYC
Tychy 71
0
1
2.57
2.60
Chojniczanka C
TYC
Tychy 71
0
1
2.57
2.60
MIE
Miedz L
CHO
Chojniczanka C
3
2
–
–
Miedz L
CHO
Chojniczanka C
3
2
–
–
ZNI
Znicz P
CHO
Chojniczanka C
1
2
–
–
Znicz P
CHO
Chojniczanka C
1
2
–
–
CHO
Chojniczanka C
POL
Polonia S
0
0
–
–
Chojniczanka C
POL
Polonia S
0
0
–
–
CHO
Chojniczanka C
PET
Petrolul P
1
4
1.96
3.75
Chojniczanka C
PET
Petrolul P
1
4
1.96
3.75
CHO
Chojniczanka C
REK
Rekord B
2
0
1.73
4.60
Chojniczanka C
REK
Rekord B
2
0
1.73
4.60
UNI
Unia S
CHO
Chojniczanka C
2
3
2.52
2.75
Unia S
CHO
Chojniczanka C
2
3
2.52
2.75
Đối đầu
POD
Podhale N
Podhale N1·1·0
Chojniczanka CCHO

- thg 5 2026 Podhale N 3 - 2 Chojniczanka C
- thg 10 2025 Chojnicza 0 - 0 Podhale N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















