Podbeskidzie vs Hutnik K — Cup
Cup · Ba Lan
1
1.62
X
4.25
2
5.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Podbeskidzie thắng
1
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
POD
PodbeskidzieChỉ sốHutnik KHUT
PodbeskidzieChỉ sốHutnik KHUT
50
Kiểm soát bóng
5011
Tổng dứt điểm
96
Trúng đích
57
Phạt góc
62
Thẻ vàng
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POD
PodbeskidzieMỗi trậnHutnik KHUT
PodbeskidzieMỗi trậnHutnik KHUT
1.8
Bàn thắng / trận
1.51.2
Bàn thua / trận
1.150
% kiểm soát bóng
509.5
Dứt điểm / trận
9.36.3
Phạt góc / trận
7.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POD
PodbeskidzieTỷ lệHutnik KHUT
PodbeskidzieTỷ lệHutnik KHUT
5
Trận thắng
49
Tài 1.5
76
Tài 2.5
69
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POD
Podbeskidzie
DDDDD
Podbeskidzie
DDDDD
CHR
Chrobry G
POD
Podbeskidzie
1
1
2.55
2.72
Chrobry G
POD
Podbeskidzie
1
1
2.55
2.72
POD
Podbeskidzie
LEC
Lechia Gdansk
2
2
1.44
7.00
Podbeskidzie
LEC
Lechia Gdansk
2
2
1.44
7.00
STA
Stal Mielec
POD
Podbeskidzie
3
3
2.30
3.05
Stal Mielec
POD
Podbeskidzie
3
3
2.30
3.05
MIE
Miedz L
POD
Podbeskidzie
1
1
2.00
3.50
Miedz L
POD
Podbeskidzie
1
1
2.00
3.50
POD
Podbeskidzie
NIE
Nieciecza
1
1
1.67
4.27
Podbeskidzie
NIE
Nieciecza
1
1
1.67
4.27
WIS
Wisla Krakow
POD
Podbeskidzie
0
1
1.59
4.80
Wisla Krakow
POD
Podbeskidzie
0
1
1.59
4.80
POD
Podbeskidzie
BAN
Banik II
2
1
2.55
2.70
Podbeskidzie
BAN
Banik II
2
1
2.55
2.70
ZAG
Zaglebie
POD
Podbeskidzie
2
2
4.00
1.75
Zaglebie
POD
Podbeskidzie
2
2
4.00
1.75
POD
Podbeskidzie
SAN
Sandecja N
3
1
2.23
3.25
Podbeskidzie
SAN
Sandecja N
3
1
2.23
3.25
POD
Podbeskidzie
SLA
Slask II
2
1
1.60
5.80
Podbeskidzie
SLA
Slask II
2
1
1.60
5.80
HUT
Hutnik K
WWWDW
Hutnik K
WWWDW
HUT
Hutnik K
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
Hutnik K
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
POD
Podhale N
HUT
Hutnik K
2
5
1.95
3.65
Podhale N
HUT
Hutnik K
2
5
1.95
3.65
HUT
Hutnik K
SWI
Swit Skolwin
3
0
2.10
3.30
Hutnik K
SWI
Swit Skolwin
3
0
2.10
3.30
SAN
Sandecja N
HUT
Hutnik K
0
0
2.09
3.25
Sandecja N
HUT
Hutnik K
0
0
2.09
3.25
HUT
Hutnik K
POG
Pogon-Sokol L
3
1
1.75
3.90
Hutnik K
POG
Pogon-Sokol L
3
1
1.75
3.90
HUT
Hutnik K
POD
Podhale N
1
3
–
–
Hutnik K
POD
Podhale N
1
3
–
–
HUT
Hutnik K
STA
Stal S
0
1
3.10
2.37
Hutnik K
STA
Stal S
0
1
3.10
2.37
OLI
Olimpia G
HUT
Hutnik K
2
2
1.80
4.20
Olimpia G
HUT
Hutnik K
2
2
1.80
4.20
HUT
Hutnik K
POD
Podhale N
1
0
2.48
2.80
Hutnik K
POD
Podhale N
1
0
2.48
2.80
ZAG
Zaglebie
HUT
Hutnik K
0
2
2.85
2.35
Zaglebie
HUT
Hutnik K
0
2
2.85
2.35
Đối đầu
POD
Podbeskidzie
Podbeskidzie2·1·1
Hutnik KHUT

- thg 3 2026 Hutnik Krakow 1 - 0 Podbeskidzie
- thg 8 2025 Podbeskidzie 3 - 3 Hutnik K
- thg 6 2025 Podbeskidzie 2 - 0 Hutnik K
- thg 11 2024 Hutnik K 0 - 2 Podbeskid
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















