Pobeda NN vs Khimik — Second League - Group 4
Second League - Group 4 · Nga
1
5.65
X
4.00
2
1.46
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.37
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POB
Pobeda NNMỗi trậnKhimikKHI
Pobeda NNMỗi trậnKhimikKHI
1.7Bàn thắng / trận2.4
1.9Bàn thua / trận0.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POB
Pobeda NNTỷ lệKhimikKHI
Pobeda NNTỷ lệKhimikKHI
40%Trận thắng70%
80%Tài 1.590%
50%Tài 2.570%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POB
Pobeda NN
LLLLD
Pobeda NN
LLLLD
POB
Pobeda NN
DIN
Dinamo Barnaul
1
2
2.95
2.00
Pobeda NN
DIN
Dinamo Barnaul
1
2
2.95
2.00
POB
Pobeda NN
KDV
KDV Tomsk
2
3
–
–
Pobeda NN
KDV
KDV Tomsk
2
3
–
–
KHI
Khimik
POB
Pobeda NN
5
0
1.52
4.90
Khimik
POB
Pobeda NN
5
0
1.52
4.90
POB
Pobeda NN
KRY
Krylia S. II
1
2
1.85
4.10
Pobeda NN
KRY
Krylia S. II
1
2
1.85
4.10
DIN
Dinamo Barnaul
POB
Pobeda NN
2
2
2.10
2.82
Dinamo Barnaul
POB
Pobeda NN
2
2
2.10
2.82
KDV
KDV Tomsk
POB
Pobeda NN
2
1
1.43
5.60
KDV Tomsk
POB
Pobeda NN
2
1
1.43
5.60
KRY
Krylia S. II
POB
Pobeda NN
0
1
2.85
2.10
Krylia S. II
POB
Pobeda NN
0
1
2.85
2.10
POB
Pobeda NN
AKR
Akron II
3
2
2.50
2.17
Pobeda NN
AKR
Akron II
3
2
2.50
2.17
NOS
Nosta
POB
Pobeda NN
2
2
2.37
2.12
Nosta
POB
Pobeda NN
2
2
2.37
2.12
POB
Pobeda NN
DIN
Dinamo Barnaul
2
3
2.47
2.75
Pobeda NN
DIN
Dinamo Barnaul
2
3
2.47
2.75
KHI
Khimik
WLWWW
Khimik
WLWWW
KHI
Khimik
KRY
Krylia S. II
3
1
1.25
7.90
Khimik
KRY
Krylia S. II
3
1
1.25
7.90
AKR
Akron II
KHI
Khimik
4
3
–
–
Akron II
KHI
Khimik
4
3
–
–
KHI
Khimik
POB
Pobeda NN
5
0
1.52
4.90
Khimik
POB
Pobeda NN
5
0
1.52
4.90
KDV
KDV Tomsk
KHI
Khimik
0
2
2.50
2.57
KDV Tomsk
KHI
Khimik
0
2
2.50
2.57
KRY
Krylia S. II
KHI
Khimik
0
1
4.85
1.52
Krylia S. II
KHI
Khimik
0
1
4.85
1.52
KHI
Khimik
AKR
Akron II
1
2
1.28
7.30
Khimik
AKR
Akron II
1
2
1.28
7.30
KHI
Khimik
KDV
KDV Tomsk
2
1
1.88
3.55
Khimik
KDV
KDV Tomsk
2
1
1.88
3.55
KHI
Khimik
DIN
Dinamo Barnaul
3
0
–
–
Khimik
DIN
Dinamo Barnaul
3
0
–
–
KDV
KDV Tomsk
KHI
Khimik
1
0
2.17
2.47
KDV Tomsk
KHI
Khimik
1
0
2.17
2.47
KHI
Khimik
ORE
Orenburg 2
2
1
1.23
9.30
Khimik
ORE
Orenburg 2
2
1
1.23
9.30
Đối đầu
POB
Pobeda NN
Pobeda NN0·1·2
KhimikKHI

- thg 10 2026 Khimik 5 - 0 Pobeda NN
- thg 7 2026 Pobeda NN 1 - 1 Khimik
- thg 5 2026 Khimik 2 - 0 Pobeda NN
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship Group
- Losers stage













