Pobeda N vs Khimik — Second League - Group 4
Second League - Group 4 · Nga
1
2.80
X
3.25
2
2.27
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
62%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.83
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
POB
Pobeda NMỗi trậnKhimikKHI
Pobeda NMỗi trậnKhimikKHI
2.5
Bàn thắng / trận
2.70.9
Bàn thua / trận
0.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
POB
Pobeda NTỷ lệKhimikKHI
Pobeda NTỷ lệKhimikKHI
80%
Trận thắng
90%80%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
60%30%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
POB
Pobeda N
LLLDW
Pobeda N
LLLDW
POB
Pobeda N
DIN
Dinamo B
2
3
2.47
2.75
Pobeda N
DIN
Dinamo B
2
3
2.47
2.75
AMK
Amkar
POB
Pobeda N
2
0
1.05
23.00
Amkar
POB
Pobeda N
2
0
1.05
23.00
AKR
Akron II
POB
Pobeda N
7
2
1.75
4.30
Akron II
POB
Pobeda N
7
2
1.75
4.30
KRY
Krylya II
POB
Pobeda N
1
1
–
–
Krylya II
POB
Pobeda N
1
1
–
–
POB
Pobeda N
URA
Ural II
4
1
1.56
4.45
Pobeda N
URA
Ural II
4
1
1.56
4.45
CHE
Chelyabinsk II
POB
Pobeda N
0
1
3.20
1.92
Chelyabinsk II
POB
Pobeda N
0
1
3.20
1.92
IZH
Izhevsk
POB
Pobeda N
0
1
3.60
1.87
Izhevsk
POB
Pobeda N
0
1
3.60
1.87
POB
Pobeda N
KDV
KDV Tomsk
4
0
2.75
2.42
Pobeda N
KDV
KDV Tomsk
4
0
2.75
2.42
ORE
Orenburg II
POB
Pobeda N
2
4
3.00
1.97
Orenburg II
POB
Pobeda N
2
4
3.00
1.97
POB
Pobeda N
RUB
Rubin K
6
0
1.51
6.00
Pobeda N
RUB
Rubin K
6
0
1.51
6.00
KHI
Khimik
WLWWW
Khimik
WLWWW
KHI
Khimik
ORE
Orenburg II
2
1
1.23
9.30
Khimik
ORE
Orenburg II
2
1
1.23
9.30
KHI
Khimik
NOS
Nosta
2
3
–
–
Khimik
NOS
Nosta
2
3
–
–
RUB
Rubin K
KHI
Khimik
1
3
5.90
1.35
Rubin K
KHI
Khimik
1
3
5.90
1.35
KHI
Khimik
NOS
Nosta
5
0
1.08
14.00
Khimik
NOS
Nosta
5
0
1.08
14.00
DIN
Dinamo B
KHI
Khimik
0
4
12.00
1.14
Dinamo B
KHI
Khimik
0
4
12.00
1.14
KHI
Khimik
AKR
Akron II
2
0
1.23
7.70
Khimik
AKR
Akron II
2
0
1.23
7.70
KHI
Khimik
URA
Ural II
4
1
1.34
6.50
Khimik
URA
Ural II
4
1
1.34
6.50
CHE
Chelyabinsk II
KHI
Khimik
0
3
11.00
1.18
Chelyabinsk II
KHI
Khimik
0
3
11.00
1.18
KRY
Krylya II
KHI
Khimik
0
2
5.25
1.47
Krylya II
KHI
Khimik
0
2
5.25
1.47
KHI
Khimik
IZH
Izhevsk
3
1
1.29
6.70
Khimik
IZH
Izhevsk
3
1
1.29
6.70
Đối đầu
POB
Pobeda N
Pobeda N0·0·1
KhimikKHI

- thg 5 2026 Khimik 2 - 0 Pobeda N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation













