Plock II vs Wikielec — III Liga - Group 1
III Liga - Group 1 · Ba Lan
1
1.85
X
3.80
2
3.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.58
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PLO
Plock IIMỗi trậnWikielecWIK
Plock IIMỗi trậnWikielecWIK
1.3Bàn thắng / trận1.3
1.5Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PLO
Plock IITỷ lệWikielecWIK
Plock IITỷ lệWikielecWIK
50%Trận thắng50%
80%Tài 1.580%
80%Tài 2.550%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PLO
Plock II
WLDWL
Plock II
WLDWL
PLO
Plock II
JAG
Jagiellonia II
2
1
2.25
2.75
Plock II
JAG
Jagiellonia II
2
1
2.25
2.75
MAZ
Mazovia M
PLO
Plock II
3
2
1.64
4.45
Mazovia M
PLO
Plock II
3
2
1.64
4.45
PLO
Plock II
LKS
LKS Lodz II
2
2
1.95
3.45
Plock II
LKS
LKS Lodz II
2
2
1.95
3.45
WID
Widzew II
PLO
Plock II
0
2
1.88
4.00
Widzew II
PLO
Plock II
0
2
1.88
4.00
PLO
Plock II
PUS
Puszcza (Pol)
0
2
6.40
1.48
Plock II
PUS
Puszcza (Pol)
0
2
6.40
1.48
PLO
Plock II
MLA
Mlawa
5
3
2.05
3.40
Plock II
MLA
Mlawa
5
3
2.05
3.40
ZAM
Zambrow
PLO
Plock II
4
3
2.89
2.17
Zambrow
PLO
Plock II
4
3
2.89
2.17
PLO
Plock II
LOM
Lomza
1
1
1.94
3.60
Plock II
LOM
Lomza
1
1
1.94
3.60
POL
Polonia L
PLO
Plock II
1
1
2.57
2.42
Polonia L
PLO
Plock II
1
1
2.57
2.42
PLO
Plock II
T.
T. Mazowiecki
2
1
2.05
3.35
Plock II
T.
T. Mazowiecki
2
1
2.05
3.35
WIK
Wikielec
LWDDL
Wikielec
LWDDL
WIK
Wikielec
CHE
Chemik B
0
7
–
–
Wikielec
CHE
Chemik B
0
7
–
–
WIK
Wikielec
TRO
Troszyn
2
1
2.25
2.70
Wikielec
TRO
Troszyn
2
1
2.25
2.70
ZAB
Zabki
WIK
Wikielec
2
2
2.50
2.60
Zabki
WIK
Wikielec
2
2
2.50
2.60
WIK
Wikielec
WAR
Warta Sieradz
1
1
3.10
2.10
Wikielec
WAR
Warta Sieradz
1
1
3.10
2.10
LEG
Legia II
WIK
Wikielec
2
0
1.39
6.30
Legia II
WIK
Wikielec
2
0
1.39
6.30
WIK
Wikielec
BEL
Belchatow
0
1
2.02
3.85
Wikielec
BEL
Belchatow
0
1
2.02
3.85
SWI
Swit
WIK
Wikielec
2
4
1.90
3.50
Swit
WIK
Wikielec
2
4
1.90
3.50
WIK
Wikielec
LOM
Lomza
1
2
3.50
1.85
Wikielec
LOM
Lomza
1
2
3.50
1.85
WIK
Wikielec
MLA
Mlawa
2
1
2.50
2.87
Wikielec
MLA
Mlawa
2
1
2.50
2.87
WIK
Wikielec
SUW
Suwalki
1
2
2.85
2.32
Wikielec
SUW
Suwalki
1
2
2.85
2.32
Đối đầu
PLO
Plock II
Plock II1·0·0
WikielecWIK

- thg 9 2025 Wikielec 1 - 2 Plock II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















