Plauen vs Chemnitzer — Regionalliga - Nordost
Regionalliga - Nordost · Đức
1
5.45
X
4.05
2
1.49
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Chemnitzer FC thắng
2
Tỷ lệ @1.49
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PLA
PlauenMỗi trậnChemnitzerCHE
PlauenMỗi trậnChemnitzerCHE
0.6Bàn thắng / trận1.6
2.0Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PLA
PlauenTỷ lệChemnitzerCHE
PlauenTỷ lệChemnitzerCHE
0%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
60%Tài 2.550%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PLA
Plauen
WDDWL
Plauen
WDDWL
PLA
Plauen
HAL
Halberstadt
2
0
–
–
Plauen
HAL
Halberstadt
2
0
–
–
MEU
Meuselwitz
PLA
Plauen
2
2
–
–
Meuselwitz
PLA
Plauen
2
2
–
–
PLA
Plauen
SAN
Sandersdorf
3
3
–
–
Plauen
SAN
Sandersdorf
3
3
–
–
WEI
Weissenfels
PLA
Plauen
0
2
–
–
Weissenfels
PLA
Plauen
0
2
–
–
PLA
Plauen
KRI
Krieschow
1
2
–
–
Plauen
KRI
Krieschow
1
2
–
–
GLA
Glauchau
PLA
Plauen
1
1
–
–
Glauchau
PLA
Plauen
1
1
–
–
PLA
Plauen
EIN
Einheit Wern.
2
2
–
–
Plauen
EIN
Einheit Wern.
2
2
–
–
AUE
Auerbach
PLA
Plauen
1
0
–
–
Auerbach
PLA
Plauen
1
0
–
–
PLA
Plauen
EIN
Einheit Rudol.
3
1
–
–
Plauen
EIN
Einheit Rudol.
3
1
–
–
PLA
Plauen
ZWI
Zwickau
3
7
–
–
Plauen
ZWI
Zwickau
3
7
–
–
CHE
Chemnitzer
LDWWW
Chemnitzer
LDWWW
CHE
Chemnitzer
MAG
Magdeburg II
1
2
1.55
5.10
Chemnitzer
MAG
Magdeburg II
1
2
1.55
5.10
BFC
BFC Dynamo
CHE
Chemnitzer
1
1
2.92
1.96
BFC Dynamo
CHE
Chemnitzer
1
1
2.92
1.96
CHE
Chemnitzer
ERF
Erfurt
3
1
2.32
2.67
Chemnitzer
ERF
Erfurt
3
1
2.32
2.67
RSV
RSV Eintracht
CHE
Chemnitzer
0
4
–
–
RSV Eintracht
CHE
Chemnitzer
0
4
–
–
CHE
Chemie Leipzig
CHE
Chemnitzer
1
3
3.45
1.95
Chemie Leipzig
CHE
Chemnitzer
1
3
3.45
1.95
CHE
Chemnitzer
BAB
Babelsberg
0
1
1.60
4.45
Chemnitzer
BAB
Babelsberg
0
1
1.60
4.45
ALT
Altglienicke
CHE
Chemnitzer
0
2
2.35
2.65
Altglienicke
CHE
Chemnitzer
0
2
2.35
2.65
CHE
Chemnitzer
JEN
Jena
1
1
2.27
2.90
Chemnitzer
JEN
Jena
1
1
2.27
2.90
LOK
Lok Leipzig
CHE
Chemnitzer
0
2
2.15
3.20
Lok Leipzig
CHE
Chemnitzer
0
2
2.15
3.20
CHE
Chemnitzer
AUE
Aue
3
1
2.37
2.60
Chemnitzer
AUE
Aue
3
1
2.37
2.60
Đối đầu
PLA
Plauen
Plauen1·0·1
ChemnitzerCHE

- thg 1 2026 Chemnitzer 3 - 0 Plauen
- thg 10 2024 Chemnitzer 0 - 1 Plauen
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
























