Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Pirin B vs Belasitsa — Second League

Second League · Bulgaria
1 1.28
X 5.20
2 11.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
62%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.70 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Pirin B 49%@1.28
Hòa 45%@5.20
Belasitsa 6%@11.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 62%@1.70
Xỉu 2.5 38%@2.77
Cả hai đội ghi bànBTTS
58%@2.27
Không 42%@1.57

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Pirin BMỗi trậnBelasitsa
0.6
Bàn thắng / trận
1.3
0.9
Bàn thua / trận
1.8
51
% kiểm soát bóng
50
8.6
Dứt điểm / trận
6.7
4.3
Phạt góc / trận
4.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Pirin BTỷ lệBelasitsa
1
Trận thắng
1
4
Tài 1.5
7
3
Tài 2.5
6
4
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Pirin B LLLLW
L 9 Aug Sportist S Pirin B 1 0 1.43 6.80
L 3 Aug Pirin B CSKA Sofia II 0 3 3.40 2.32
L 28 Jul Dobrudzha Pirin B 5 1 1.80 4.35
L 23 May Fratria Pirin B 3 0 1.27 13.00
W 15 May Pirin B Sevlievo 4 1 2.12 3.15
L 11 May Sportist S Pirin B 2 0 1.97 3.80
Belasitsa DLWLL
D 15 Aug Minyor P Belasitsa 1 1
L 8 Aug Belasitsa Levski II 4 5
W 1 Aug Pirin Razlog Belasitsa 1 3
L 23 May Yantra 2019 Belasitsa 3 1 1.10 18.50
L 15 May Belasitsa Fratria 0 3 10.00 1.25
L 11 May Sevlievo Belasitsa 2 1 1.37 8.00

Đối đầu

Pirin B
1·0·1
Belasitsa
  • Sep 2025 Belasitsa 0 - 3 Pirin B
  • May 2025 Pirin B 2 - 3 Belasitsa

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dunav Ruse 32 +35 66
2 Fratria 32 +31 63
3 Yantra 2019 32 +19 62
4 Vihren 32 +25 58
5 CSKA Sofia II 32 +22 53
8 Ludogorets II 32 -3 41
9 Marek 32 -8 41
10 Hebar 1918 32 -9 41
11 Pirin Blagoevgrad 32 -2 38
12 Spartak Pleven 32 -7 35
14 FK Minyor Pernik 32 -11 33
15 Sportist Svoge 32 -21 32
16 Sevlievo 32 -23 32
17 Belasitsa 32 -34 20

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation