Pikine vs Generation F. — Ligue 1
Ligue 1 · Senegal
1
3.10
X
2.90
2
2.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PIK
PikineMỗi trậnGeneration F.GEN
PikineMỗi trậnGeneration F.GEN
0.8Bàn thắng / trận1.2
1.1Bàn thua / trận0.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PIK
PikineTỷ lệGeneration F.GEN
PikineTỷ lệGeneration F.GEN
20%Trận thắng40%
60%Tài 1.560%
30%Tài 2.530%
20%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PIK
Pikine
LLLDD
Pikine
LLLDD
HLM
HLM
PIK
Pikine
2
1
2.62
2.87
HLM
PIK
Pikine
2
1
2.62
2.87
PIK
Pikine
AS
AS Camberene
1
2
–
–
Pikine
AS
AS Camberene
1
2
–
–
CAS
Casa
PIK
Pikine
1
0
–
–
Casa
PIK
Pikine
1
0
–
–
PIK
Pikine
JAR
Jaraaf
0
0
–
–
Pikine
JAR
Jaraaf
0
0
–
–
PIK
Pikine
DSC
DSC
0
0
–
–
Pikine
DSC
DSC
0
0
–
–
SON
Sonacos
PIK
Pikine
0
0
–
–
Sonacos
PIK
Pikine
0
0
–
–
LIN
Linguere
PIK
Pikine
0
4
–
–
Linguere
PIK
Pikine
0
4
–
–
PIK
Pikine
GOR
Goree
0
1
3.00
2.67
Pikine
GOR
Goree
0
1
3.00
2.67
GUE
Guediawaye
PIK
Pikine
1
3
2.28
3.40
Guediawaye
PIK
Pikine
1
3
2.28
3.40
PIK
Pikine
TEU
Teungueth
0
2
2.87
3.20
Pikine
TEU
Teungueth
0
2
2.87
3.20
GEN
Generation F.
LWWWW
Generation F.
LWWWW
GEN
Generation F.
AJE
AJEL
0
1
2.18
3.80
Generation F.
AJE
AJEL
0
1
2.18
3.80
OUA
Ouakam
GEN
Generation F.
2
3
–
–
Ouakam
GEN
Generation F.
2
3
–
–
HLM
HLM
GEN
Generation F.
0
1
3.45
2.35
HLM
GEN
Generation F.
0
1
3.45
2.35
GEN
Generation F.
AS
AS Camberene
3
0
–
–
Generation F.
AS
AS Camberene
3
0
–
–
CAS
Casa
GEN
Generation F.
1
2
2.92
2.85
Casa
GEN
Generation F.
1
2
2.92
2.85
GEN
Generation F.
JAR
Jaraaf
2
0
2.47
3.50
Generation F.
JAR
Jaraaf
2
0
2.47
3.50
GEN
Generation F.
SON
Sonacos
1
0
–
–
Generation F.
SON
Sonacos
1
0
–
–
GEN
Generation F.
DSC
DSC
5
0
2.10
4.25
Generation F.
DSC
DSC
5
0
2.10
4.25
LIN
Linguere
GEN
Generation F.
1
1
–
–
Linguere
GEN
Generation F.
1
1
–
–
GEN
Generation F.
GOR
Goree
0
0
2.42
3.50
Generation F.
GOR
Goree
0
0
2.42
3.50
Đối đầu
PIK
Pikine
Pikine1·1·2
Generation F.GEN

- thg 12 2025 Generation F. 0 - 0 Pikine
- thg 6 2025 Generation F. 4 - 0 Pikine
- thg 2 2025 Pikine 0 - 1 Generation F.
- thg 5 2024 Generation F. 0 - 2 Pikine
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Relegation

















