Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Phnom P vs Prey V — C-League

C-League · Campuchia
1 1.17
X 6.75
2 11.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
64%Xác suất
Phnom Penh Crown thắng 1 Tỷ lệ @1.17 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Phnom P 64%@1.17
Hòa 22%@6.75
Prey V 14%@11.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 76%@1.33
Xỉu 2.5 24%@4.21
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.83
Không 56%@1.84

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Phnom PMỗi trậnPrey V
2.1
Bàn thắng / trận
1.0
1.3
Bàn thua / trận
2.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Phnom PTỷ lệPrey V
70%
Trận thắng
10%
90%
Tài 1.5
100%
70%
Tài 2.5
70%
60%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Phnom P WWLLW
W 17 thg 5 Svay Rieng Phnom P 1 2 2.90 2.75
W 10 thg 5 Phnom P NagaWorld 3 0 1.67 4.10
L 3 thg 5 Boeung Ket Phnom P 2 0 3.00 2.25
L 25 thg 4 Kompong Dewa Phnom P 1 0 5.40 1.60
W 12 thg 4 Phnom P Angkor Tiger 2 0 1.90 3.70
L 4 thg 4 Phnom P Svay Rieng 1 4 4.00 1.83
L 22 thg 3 NagaWorld Phnom P 1 0 3.40 2.05
L 18 thg 3 Phnom P Dangkor 0 2 1.36 7.00
L 15 thg 3 Phnom P Boeung Ket 1 2 1.85 4.00
L 12 thg 3 Svay Rieng Phnom P 2 1 1.90 5.10
Prey V LWLLD
L 31 thg 3 Prey V Svay R 0 3 17.00 1.09
W 9 thg 3 Angkor T Prey V 2 5 2.85 1.99
L 2 thg 3 Prey V National 1 3 2.70 2.15
L 25 thg 2 Kirivong Prey V 3 0 2.40 2.40
D 3 thg 2 Dangkor S Prey V 1 1 1.95 3.10
D 27 thg 1 Prey V NagaWorld 2 2 2.75 2.10
L 21 thg 1 Visakha Prey V 3 1 1.40 5.50
L 14 thg 1 Prey V Phnom P 0 3 7.00 1.28
L 7 thg 1 Svay R Prey V 2 0 1.24 7.80

Đối đầu

Phnom P
1·0·0
Prey V
  • thg 1 2024 Prey V 0 - 3 Phnom P

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Svay R 42 +83 103
2 Phnom P 43 +58 100
3 Visakha 42 +29 76
4 NagaWorld 42 +6 63
5 Boeung K 43 +12 61
6 Angkor T 42 -26 41
7 National 40 -31 38
8 Dangkor S 40 -34 38
9 Kirivong 39 -56 27
10 Kompong Dewa 11 +5 20
11 Life S 22 -29 17
12 Prey V 10 -13 5
13 National 4 -4 3