Pharco vs National — Premier League
Premier League · Ai Cập
1
4.40
X
3.35
2
2.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
National Bank of Egypt thắng
2
Tỷ lệ @2.10
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PHA
PharcoMỗi trậnNational NAT
PharcoMỗi trậnNational NAT
0.4Bàn thắng / trận1.6
1.0Bàn thua / trận1.3
45%Kiểm soát bóng62%
11.0Dứt điểm / trận13.8
4.8Phạt góc / trận5.6
0.89Bàn thắng kỳ vọng1.39
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PHA
PharcoTỷ lệNational NAT
PharcoTỷ lệNational NAT
10%Trận thắng50%
40%Tài 1.580%
10%Tài 2.560%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PHA
Pharco
LLWWD
Pharco
LLWWD
PHA
Pharco
TER
Tersana
0
1
2.52
3.65
Pharco
TER
Tersana
0
1
2.52
3.65
KAH
Kahraba I
PHA
Pharco
3
1
2.14
4.00
Kahraba I
PHA
Pharco
3
1
2.14
4.00
PHA
Pharco
MEG
Mega Sport
2
1
1.67
6.00
Pharco
MEG
Mega Sport
2
1
1.67
6.00
PHA
Pharco
BAL
Baladiyya
2
1
2.25
3.35
Pharco
BAL
Baladiyya
2
1
2.25
3.35
EL
El Daklyeh
PHA
Pharco
0
0
3.20
2.25
El Daklyeh
PHA
Pharco
0
0
3.20
2.25
PHA
Pharco
EL
El Mansura
2
0
2.07
3.80
Pharco
EL
El Mansura
2
0
2.07
3.80
PRO
Proxy
PHA
Pharco
0
1
2.72
2.75
Proxy
PHA
Pharco
0
1
2.72
2.75
ISM
Ismaily SC
PHA
Pharco
1
2
4.05
2.42
Ismaily SC
PHA
Pharco
1
2
4.05
2.42
EL
El Gaish
PHA
Pharco
1
0
1.93
5.20
El Gaish
PHA
Pharco
1
0
1.93
5.20
PHA
Pharco
FUT
Future FC
0
1
3.30
2.55
Pharco
FUT
Future FC
0
1
3.30
2.55
NAT
National
LWWLL
National
LWWLL
CER
Ceramica
NAT
National
2
0
2.72
2.90
Ceramica
NAT
National
2
0
2.72
2.90
NAT
National
GHA
Ghazl M
3
1
1.83
5.00
National
GHA
Ghazl M
3
1
1.83
5.00
ASY
Asyut Petrol
NAT
National
0
1
4.75
1.96
Asyut Petrol
NAT
National
0
1
4.75
1.96
NAT
National
ZAM
Zamalek
0
3
3.05
2.60
National
ZAM
Zamalek
0
3
3.05
2.60
ABU
Abu Qir Semad
NAT
National
1
0
4.35
2.00
Abu Qir Semad
NAT
National
1
0
4.35
2.00
NAT
National
AL
Al Ittihad
2
2
1.77
4.85
National
AL
Al Ittihad
2
2
1.77
4.85
NAT
National
EL
El Gouna
1
1
2.15
4.40
National
EL
El Gouna
1
1
2.15
4.40
NAT
National
PET
Petrojet
2
3
2.18
3.55
National
PET
Petrojet
2
3
2.18
3.55
NAT
National
ISM
Ismaily SC
0
0
1.61
7.40
National
ISM
Ismaily SC
0
0
1.61
7.40
NAT
National
FUT
Future FC
2
1
2.25
3.80
National
FUT
Future FC
2
1
2.25
3.80
Đối đầu
PHA
Pharco
Pharco2·2·1
National NAT

- thg 2 2026 National 1 - 0 Pharco
- thg 3 2025 Pharco 2 - 1 National
- thg 11 2024 National 0 - 0 Pharco
- thg 8 2024 National 0 - 0 Pharco
- thg 3 2024 Pharco 2 - 1 National
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Relegation - Division 2 A















