Petrzalka vs L. Mikulas — 2. liga
2. liga · Slovakia
1
1.75
X
4.10
2
4.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
71%Xác suất
Petrzalka thắng
1
Tỷ lệ @1.75
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
PET
PetrzalkaDự đoánL. MikulasL. 
PetrzalkaDự đoánL. MikulasL. 
51%Kiểm soát bóng49%
11Tổng dứt điểm10
7Trúng đích5
6Phạt góc5
2Thẻ vàng2
3Việt vị2
11Lỗi8
PET
PetrzalkaThực tếL. MikulasL. 
PetrzalkaThực tếL. MikulasL. 
47%Kiểm soát bóng53%
8Tổng dứt điểm3
5Trúng đích2
5Phạt góc2
1Thẻ vàng1
3Việt vị3
10Lỗi14
PET
PetrzalkaThực tế · Dự đoánL. MikulasL. 
PetrzalkaThực tế · Dự đoánL. MikulasL. 
47%51%Kiểm soát bóng53%49%
811Tổng dứt điểm310
57Trúng đích25
56Phạt góc25
12Thẻ vàng12
33Việt vị32
1011Lỗi148
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PET
PetrzalkaMỗi trậnL. MikulasL. 
PetrzalkaMỗi trậnL. MikulasL. 
2.6Bàn thắng / trận2.3
0.9Bàn thua / trận1.0
58%Kiểm soát bóng53%
9.8Dứt điểm / trận11.4
5.5Phạt góc / trận6.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PET
PetrzalkaTỷ lệL. MikulasL. 
PetrzalkaTỷ lệL. MikulasL. 
80%Trận thắng50%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.560%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PET
Petrzalka
WWLWL
Petrzalka
WWLWL
ZLA
Zlate M
PET
Petrzalka
0
2
2.35
2.75
Zlate M
PET
Petrzalka
0
2
2.35
2.75
PET
Petrzalka
POH
Pohronie
1
0
1.65
4.55
Petrzalka
POH
Pohronie
1
0
1.65
4.55
I.
I. Bratislava
PET
Petrzalka
4
0
2.78
2.40
I. Bratislava
PET
Petrzalka
4
0
2.78
2.40
HUM
Humenne
PET
Petrzalka
0
1
4.40
1.70
Humenne
PET
Petrzalka
0
1
4.40
1.70
NOV
Nove Zamky
PET
Petrzalka
4
3
–
–
Nove Zamky
PET
Petrzalka
4
3
–
–
ZVO
Zvolen
PET
Petrzalka
0
1
3.20
2.20
Zvolen
PET
Petrzalka
0
1
3.20
2.20
NOV
Nova Dedinka
PET
Petrzalka
1
5
13.00
1.20
Nova Dedinka
PET
Petrzalka
1
5
13.00
1.20
PET
Petrzalka
PRE
Presov
4
2
1.85
3.90
Petrzalka
PRE
Presov
4
2
1.85
3.90
GAL
Galanta
PET
Petrzalka
0
3
6.80
1.50
Galanta
PET
Petrzalka
0
3
6.80
1.50
PET
Petrzalka
MFK
MFK Bytca
4
0
–
–
Petrzalka
MFK
MFK Bytca
4
0
–
–
L.
L. Mikulas
WWDLD
L. Mikulas
WWDLD
MAL
Malzenice
L.
L. Mikulas
1
2
2.90
2.27
Malzenice
L.
L. Mikulas
1
2
2.90
2.27
LEV
Levoca
L.
L. Mikulas
0
2
–
–
Levoca
L.
L. Mikulas
0
2
–
–
L.
L. Mikulas
ZLA
Zlate M
0
0
2.08
3.15
L. Mikulas
ZLA
Zlate M
0
0
2.08
3.15
POH
Pohronie
L.
L. Mikulas
2
0
2.61
2.40
Pohronie
L.
L. Mikulas
2
0
2.61
2.40
L.
L. Mikulas
I.
I. Bratislava
3
3
2.18
3.20
L. Mikulas
I.
I. Bratislava
3
3
2.18
3.20
GER
Gerlachov
L.
L. Mikulas
0
1
28.00
1.06
Gerlachov
L.
L. Mikulas
0
1
28.00
1.06
HUM
Humenne
L.
L. Mikulas
1
0
4.10
1.82
Humenne
L.
L. Mikulas
1
0
4.10
1.82
L.
L. Mikulas
ZVO
Zvolen
2
2
1.62
4.85
L. Mikulas
ZVO
Zvolen
2
2
1.62
4.85
PRE
Presov
L.
L. Mikulas
1
1
1.72
4.45
Presov
L.
L. Mikulas
1
1
1.72
4.45
L.
L. Mikulas
GAL
Galanta
2
0
1.35
7.60
L. Mikulas
GAL
Galanta
2
0
1.35
7.60
Đối đầu
PET
Petrzalka
Petrzalka1·1·2
L. MikulasL. 

- thg 5 2026 Petrzalka 2 - 1 L. Mikulas
- thg 11 2025 L. Mikulas 4 - 2 Petrzalka
- thg 4 2025 L. Mikulas 1 - 1 Petrzalka
- thg 10 2024 Petrzalka 0 - 1 L. Mikulas
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















