Petrovac vs Buducnost P — First League
First League · Montenegro
1
2.10
X
3.10
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
88%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @1.72
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PET
PetrovacMỗi trậnBuducnost PBUD
PetrovacMỗi trậnBuducnost PBUD
0.6
Bàn thắng / trận
0.51.1
Bàn thua / trận
0.852%
Kiểm soát bóng
53%9.7
Dứt điểm / trận
7.93.6
Phạt góc / trận
6.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PET
PetrovacTỷ lệBuducnost PBUD
PetrovacTỷ lệBuducnost PBUD
20%
Trận thắng
30%50%
Tài 1.5
50%10%
Tài 2.5
10%40%
BTTS
10%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PET
Petrovac
WDLLL
Petrovac
WDLLL
PET
Petrovac
JEZ
Jezero
3
0
1.88
4.15
Petrovac
JEZ
Jezero
3
0
1.88
4.15
OTR
Otrant-Olympic
PET
Petrovac
0
0
2.77
2.60
Otrant-Olympic
PET
Petrovac
0
0
2.77
2.60
PET
Petrovac
BOK
Bokelj
0
1
1.78
4.60
Petrovac
BOK
Bokelj
0
1
1.78
4.60
ZAL
Zalgiris V
PET
Petrovac
2
1
1.47
8.50
Zalgiris V
PET
Petrovac
2
1
1.47
8.50
PET
Petrovac
ZAL
Zalgiris V
1
3
3.85
2.07
Petrovac
ZAL
Zalgiris V
1
3
3.85
2.07
MAC
Macva
PET
Petrovac
0
0
2.50
2.91
Macva
PET
Petrovac
0
0
2.50
2.91
MOR
Mornar
PET
Petrovac
1
1
–
–
Mornar
PET
Petrovac
1
1
–
–
PET
Petrovac
JED
Jedinstvo
1
0
1.67
5.20
Petrovac
JED
Jedinstvo
1
0
1.67
5.20
MLA
Mladost DG
PET
Petrovac
1
0
3.25
2.40
Mladost DG
PET
Petrovac
1
0
3.25
2.40
PET
Petrovac
DEC
Decic
1
1
2.25
3.50
Petrovac
DEC
Decic
1
1
2.25
3.50
BUD
Buducnost P
DLWWL
Buducnost P
DLWWL
ARS
Arsenal Tivat
BUD
Buducnost P
0
0
3.25
2.27
Arsenal Tivat
BUD
Buducnost P
0
0
3.25
2.27
BUD
Buducnost P
DEC
Decic
0
2
2.20
3.50
Buducnost P
DEC
Decic
0
2
2.20
3.50
SUT
Sutjeska
BUD
Buducnost P
0
1
2.00
3.80
Sutjeska
BUD
Buducnost P
0
1
2.00
3.80
OFK
OFK Beograd
BUD
Buducnost P
0
2
1.58
5.30
OFK Beograd
BUD
Buducnost P
0
2
1.58
5.30
RAD
Radnicki 1923
BUD
Buducnost P
3
1
1.88
3.75
Radnicki 1923
BUD
Buducnost P
3
1
1.88
3.75
BUD
Buducnost P
BOK
Bokelj
2
1
1.63
5.30
Buducnost P
BOK
Bokelj
2
1
1.63
5.30
BUD
Buducnost P
MOR
Mornar
0
0
2.87
2.57
Buducnost P
MOR
Mornar
0
0
2.87
2.57
JED
Jedinstvo
BUD
Buducnost P
0
0
3.30
2.15
Jedinstvo
BUD
Buducnost P
0
0
3.30
2.15
BUD
Buducnost P
MLA
Mladost DG
0
1
1.70
4.90
Buducnost P
MLA
Mladost DG
0
1
1.70
4.90
DEC
Decic
BUD
Buducnost P
0
0
3.20
2.40
Decic
BUD
Buducnost P
0
0
3.20
2.40
Đối đầu
PET
Petrovac
Petrovac1·2·3
Buducnost PBUD

- thg 4 2026 Buducnost P 1 - 0 Petrovac
- thg 12 2025 Petrovac 2 - 1 Buducnost
- thg 9 2025 Buducnost 1 - 1 Petrovac
- thg 4 2025 Petrovac 3 - 3 Buducnost
- thg 12 2024 Buducnost 3 - 1 Petrovac
- thg 11 2024 Petrovac 1 - 4 Buducnost
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation











