Petrolul (Rou) vs Rapid — Liga I
Liga I · Romania
1
3.75
X
3.35
2
2.22
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
PET
Petrolul (Rou)Dự đoánRapidRAP
Petrolul (Rou)Dự đoánRapidRAP
1.00xG1.43
44%Kiểm soát bóng56%
10Tổng dứt điểm15
4Trúng đích7
3Phạt góc7
3Thẻ vàng3
2Việt vị1
13Lỗi13
PET
Petrolul (Rou)Thực tếRapidRAP
Petrolul (Rou)Thực tếRapidRAP
0.34xG0.43
51%Kiểm soát bóng49%
9Tổng dứt điểm7
3Trúng đích2
4Phạt góc1
0Thẻ vàng2
0Việt vị0
3Lỗi6
PET
Petrolul (Rou)Thực tế · Dự đoánRapidRAP
Petrolul (Rou)Thực tế · Dự đoánRapidRAP
0.341.00xG0.431.43
51%44%Kiểm soát bóng49%56%
910Tổng dứt điểm715
34Trúng đích27
43Phạt góc17
03Thẻ vàng23
02Việt vị01
313Lỗi613
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PET
Petrolul (Rou)Mỗi trậnRapidRAP
Petrolul (Rou)Mỗi trậnRapidRAP
1.4Bàn thắng / trận1.0
1.4Bàn thua / trận0.7
42%Kiểm soát bóng51%
11.3Dứt điểm / trận15.0
3.2Phạt góc / trận7.0
1.13Bàn thắng kỳ vọng1.24
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PET
Petrolul (Rou)Tỷ lệRapidRAP
Petrolul (Rou)Tỷ lệRapidRAP
50%Trận thắng30%
70%Tài 1.550%
50%Tài 2.530%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PET
Petrolul (Rou)
WDWLW
Petrolul (Rou)
WDWLW
PET
Petrolul (Rou)
CSI
Csikszereda
2
0
1.53
6.60
Petrolul (Rou)
CSI
Csikszereda
2
0
1.53
6.60
FCS
FCSB
PET
Petrolul (Rou)
2
2
1.44
7.90
FCSB
PET
Petrolul (Rou)
2
2
1.44
7.90
PET
Petrolul (Rou)
COR
Corvinul
2
0
2.70
2.95
Petrolul (Rou)
COR
Corvinul
2
0
2.70
2.95
U.
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
1
0
1.45
8.00
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
1
0
1.45
8.00
U.
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.68
5.50
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.68
5.50
CSM
CSM Resita
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.83
3.95
CSM Resita
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.83
3.95
FC
FC Voluntari
PET
Petrolul (Rou)
1
2
2.30
3.60
FC Voluntari
PET
Petrolul (Rou)
1
2
2.30
3.60
PET
Petrolul (Rou)
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
Petrolul (Rou)
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
UNI
Univ. Craiova
PET
Petrolul (Rou)
4
0
1.40
10.00
Univ. Craiova
PET
Petrolul (Rou)
4
0
1.40
10.00
FC
FC Arges
PET
Petrolul (Rou)
1
0
2.10
4.35
FC Arges
PET
Petrolul (Rou)
1
0
2.10
4.35
RAP
Rapid
WWWWD
Rapid
WWWWD
RAP
Rapid
FC
FC Arges
3
1
1.55
7.20
Rapid
FC
FC Arges
3
1
1.55
7.20
RAP
Rapid
FC
FC Voluntari
2
1
1.44
11.00
Rapid
FC
FC Voluntari
2
1
1.44
11.00
OTE
Otelul
RAP
Rapid
0
1
3.50
2.30
Otelul
RAP
Rapid
0
1
3.50
2.30
POL
Poli. T
RAP
Rapid
0
2
8.25
1.45
Poli. T
RAP
Rapid
0
2
8.25
1.45
RAP
Rapid
UNI
Univ. Craiova
1
1
3.50
2.30
Rapid
UNI
Univ. Craiova
1
1
3.50
2.30
RAP
Rapid
DIN
Dinamo B
0
1
2.70
2.90
Rapid
DIN
Dinamo B
0
1
2.70
2.90
UTA
Uta Arad
RAP
Rapid
0
0
2.72
2.85
Uta Arad
RAP
Rapid
0
0
2.72
2.85
RAP
Rapid
CFR
CFR Cluj
3
1
2.20
3.85
Rapid
CFR
CFR Cluj
3
1
2.20
3.85
FC
FC Botosani
RAP
Rapid
1
1
3.20
2.50
FC Botosani
RAP
Rapid
1
1
3.20
2.50
RAP
Rapid
SEP
Sepsi
1
0
1.72
5.45
Rapid
SEP
Sepsi
1
0
1.72
5.45
Đối đầu
PET
Petrolul (Rou)
Petrolul (Rou)1·2·1
RapidRAP

- thg 2 2026 Rapid 1 - 1 Petrolul (Rou)
- thg 9 2025 Petrolul (Rou) 0 - 1 Rapid
- thg 11 2024 Rapid 1 - 1 Petrolul (Rou)
- thg 7 2024 Petrolul (Rou) 1 - 0 Rapid
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Superliga (Championship Group)
- Superliga (Relegation Group)

















