Petrolul (Rou) vs Csikszereda — Liga I
Liga I · Romania
1
1.53
X
4.45
2
6.60
Hiệp 10-0
Hiệp 22-0
- Martins R.Kiến tạo Santos Teixeira L.1-0 47'
- Papp P.Kiến tạo Bran Flores A. J.2-0 69'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
PET
Petrolul (Rou)Dự đoánCsikszeredaCSI
Petrolul (Rou)Dự đoánCsikszeredaCSI
1.22xG0.74
48%Kiểm soát bóng52%
11Tổng dứt điểm9
5Trúng đích4
4Phạt góc3
2Thẻ vàng2
1Việt vị1
11Lỗi14
PET
Petrolul (Rou)Thực tếCsikszeredaCSI
Petrolul (Rou)Thực tếCsikszeredaCSI
1.90xG0.45
53%Kiểm soát bóng47%
18Tổng dứt điểm8
7Trúng đích3
2Phạt góc1
0Thẻ vàng1
1Việt vị2
11Lỗi14
PET
Petrolul (Rou)Thực tế · Dự đoánCsikszeredaCSI
Petrolul (Rou)Thực tế · Dự đoánCsikszeredaCSI
1.901.22xG0.450.74
53%48%Kiểm soát bóng47%52%
1811Tổng dứt điểm89
75Trúng đích34
24Phạt góc13
02Thẻ vàng12
11Việt vị21
1111Lỗi1414
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PET
Petrolul (Rou)Mỗi trậnCsikszeredaCSI
Petrolul (Rou)Mỗi trậnCsikszeredaCSI
1.3Bàn thắng / trận0.8
1.3Bàn thua / trận1.6
43%Kiểm soát bóng40%
10.7Dứt điểm / trận8.8
3.4Phạt góc / trận2.9
1.01Bàn thắng kỳ vọng0.49
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PET
Petrolul (Rou)Tỷ lệCsikszeredaCSI
Petrolul (Rou)Tỷ lệCsikszeredaCSI
50%Trận thắng20%
60%Tài 1.560%
50%Tài 2.540%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PET
Petrolul (Rou)
DWLWD
Petrolul (Rou)
DWLWD
FCS
FCSB
PET
Petrolul (Rou)
2
2
1.44
7.90
FCSB
PET
Petrolul (Rou)
2
2
1.44
7.90
PET
Petrolul (Rou)
COR
Corvinul
2
0
2.70
2.95
Petrolul (Rou)
COR
Corvinul
2
0
2.70
2.95
U.
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
1
0
1.45
8.00
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
1
0
1.45
8.00
U.
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.68
5.50
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.68
5.50
PET
Petrolul (Rou)
RAP
Rapid
0
0
3.75
2.22
Petrolul (Rou)
RAP
Rapid
0
0
3.75
2.22
CSM
CSM Resita
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.83
3.95
CSM Resita
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.83
3.95
FC
FC Voluntari
PET
Petrolul (Rou)
1
2
2.30
3.60
FC Voluntari
PET
Petrolul (Rou)
1
2
2.30
3.60
PET
Petrolul (Rou)
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
Petrolul (Rou)
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
UNI
Univ. Craiova
PET
Petrolul (Rou)
4
0
1.40
10.00
Univ. Craiova
PET
Petrolul (Rou)
4
0
1.40
10.00
FC
FC Arges
PET
Petrolul (Rou)
1
0
2.10
4.35
FC Arges
PET
Petrolul (Rou)
1
0
2.10
4.35
CSI
Csikszereda
LLWLL
Csikszereda
LLWLL
CSI
Csikszereda
DIN
Dinamo B
1
3
6.50
1.57
Csikszereda
DIN
Dinamo B
1
3
6.50
1.57
UTA
Uta Arad
CSI
Csikszereda
5
1
1.62
6.00
Uta Arad
CSI
Csikszereda
5
1
1.62
6.00
GLO
Gloria Bistrita
CSI
Csikszereda
0
2
2.80
2.84
Gloria Bistrita
CSI
Csikszereda
0
2
2.80
2.84
CSI
Csikszereda
CFR
CFR Cluj
2
3
3.90
2.05
Csikszereda
CFR
CFR Cluj
2
3
3.90
2.05
FC
FC Botosani
CSI
Csikszereda
1
0
1.82
4.80
FC Botosani
CSI
Csikszereda
1
0
1.82
4.80
CSA
CSA S
CSI
Csikszereda
1
2
9.00
1.58
CSA S
CSI
Csikszereda
1
2
9.00
1.58
CSI
Csikszereda
SEP
Sepsi
0
0
3.40
2.32
Csikszereda
SEP
Sepsi
0
0
3.40
2.32
FAR
Farul Constanta
CSI
Csikszereda
0
0
1.54
6.40
Farul Constanta
CSI
Csikszereda
0
0
1.54
6.40
FC
FC Arges
CSI
Csikszereda
1
0
1.74
5.90
FC Arges
CSI
Csikszereda
1
0
1.74
5.90
CSI
Csikszereda
FCS
FCSB
0
2
4.00
2.00
Csikszereda
FCS
FCSB
0
2
4.00
2.00
Đối đầu
PET
Petrolul (Rou)
Petrolul (Rou)1·2·0
CsikszeredaCSI

- thg 4 2026 Petrolul (Rou) 2 - 0 Csikszereda
- thg 3 2026 Petrolul (Rou) 1 - 1 Csikszereda
- thg 10 2025 Csikszereda 1 - 1 Petrolul (Rou)
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Superliga (Championship Group)
- Superliga (Relegation Group)

















