Petrolul (Rou) vs AFC H — Liga I
Liga I · Romania
1
2.10
X
3.35
2
4.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.54
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PET
Petrolul (Rou)Mỗi trậnAFC HAFC
Petrolul (Rou)Mỗi trậnAFC HAFC
1.3Bàn thắng / trận1.3
1.0Bàn thua / trận1.3
50%Kiểm soát bóng50%
13.0Dứt điểm / trận13.2
6.4Phạt góc / trận6.3
1.09Bàn thắng kỳ vọng1.94
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PET
Petrolul (Rou)Tỷ lệAFC HAFC
Petrolul (Rou)Tỷ lệAFC HAFC
50%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
40%Tài 2.550%
60%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PET
Petrolul (Rou)
WWDWL
Petrolul (Rou)
WWDWL
PET
Petrolul (Rou)(Rou)
AFU
Afumati(Rou)
3
2
1.56
5.25
Petrolul (Rou)(Rou)
AFU
Afumati(Rou)
3
2
1.56
5.25
PET
Petrolul (Rou)
CSI
Csikszereda
2
0
1.53
6.60
Petrolul (Rou)
CSI
Csikszereda
2
0
1.53
6.60
FCS
FCSB
PET
Petrolul (Rou)
2
2
1.44
7.90
FCSB
PET
Petrolul (Rou)
2
2
1.44
7.90
PET
Petrolul (Rou)
COR
Corvinul (Rou)
2
0
2.70
2.95
Petrolul (Rou)
COR
Corvinul (Rou)
2
0
2.70
2.95
U.
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
1
0
1.45
8.00
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
1
0
1.45
8.00
U.
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.68
5.50
U. Cluj
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.68
5.50
PET
Petrolul (Rou)
RAP
Rapid
0
0
3.75
2.22
Petrolul (Rou)
RAP
Rapid
0
0
3.75
2.22
CSM
CSM Resita
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.83
3.95
CSM Resita
PET
Petrolul (Rou)
2
3
1.83
3.95
FC
FC Voluntari
PET
Petrolul (Rou)
1
2
2.30
3.60
FC Voluntari
PET
Petrolul (Rou)
1
2
2.30
3.60
PET
Petrolul (Rou)
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
Petrolul (Rou)
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
AFC
AFC H
LWWDD
AFC H
LWWDD
FC
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
AFC
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
AFC
AFC H
FCS
FCSB
2
0
2.02
4.10
AFC H
FCS
FCSB
2
0
2.02
4.10
MET
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
UNI
Unirea Slobozia
AFC
AFC H
2
2
3.70
2.22
Unirea Slobozia
AFC
AFC H
2
2
3.70
2.22
AFC
AFC H
CSI
Csikszereda
0
0
1.80
5.35
AFC H
CSI
Csikszereda
0
0
1.80
5.35
AFC
AFC H
FAR
Farul Constanta
1
0
2.18
3.85
AFC H
FAR
Farul Constanta
1
0
2.18
3.85
OTE
Otelul
AFC
AFC H
2
0
2.62
3.10
Otelul
AFC
AFC H
2
0
2.62
3.10
AFC
AFC H
FC
FC Botosani
3
0
2.62
3.30
AFC H
FC
FC Botosani
3
0
2.62
3.30
UTA
UTA Arad
AFC
AFC H
3
2
2.30
3.26
UTA Arad
AFC
AFC H
3
2
2.30
3.26
Đối đầu
PET
Petrolul (Rou)
Petrolul (Rou)1·4·1
AFC HAFC

- thg 12 2025 AFC H 1 - 1 Petrolul (Rou)
- thg 8 2025 Petrolul (Rou) 1 - 1 AFC H
- thg 4 2025 AFC H 1 - 1 Petrolul (Rou)
- thg 2 2025 AFC H 1 - 1 Petrolul (Rou)
- thg 9 2024 Petrolul (Rou) 4 - 1 AFC H
- thg 4 2024 AFC H 2 - 0 Petrolul (Rou)
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship round
- Relegation Round

















