Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Petrolul (Rou) vs AFC H — Liga I

Liga I · Romania
1 2.10
X 3.35
2 4.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.54 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Petrolul (Rou) 38%@2.10
Hòa 45%@3.35
AFC H 17%@4.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@4.62
Xỉu 2.5 75%@1.54
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 60%@2.18
Không 40%@1.71

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Petrolul (Rou)Mỗi trậnAFC H
1.3Bàn thắng / trận1.3
1.0Bàn thua / trận1.3
50%Kiểm soát bóng50%
13.0Dứt điểm / trận13.2
6.4Phạt góc / trận6.3
1.09Bàn thắng kỳ vọng1.94

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Petrolul (Rou)Tỷ lệAFC H
50%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
40%Tài 2.550%
60%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Petrolul (Rou) WWDWL
W 2 thg 10 Petrolul (Rou)(Rou) Afumati(Rou) 3 2 1.56 5.25
W 21 thg 9 Petrolul (Rou) Csikszereda 2 0 1.53 6.60
D 14 thg 9 FCSB Petrolul (Rou) 2 2 1.44 7.90
W 6 thg 9 Petrolul (Rou) Corvinul (Rou) 2 0 2.70 2.95
L 1 thg 9 U. Cluj Petrolul (Rou) 1 0 1.45 8.00
W 28 thg 8 U. Cluj Petrolul (Rou) 2 3 1.68 5.50
D 21 thg 8 Petrolul (Rou) Rapid 0 0 3.75 2.22
W 18 thg 8 CSM Resita Petrolul (Rou) 2 3 1.83 3.95
W 14 thg 8 FC Voluntari Petrolul (Rou) 1 2 2.30 3.60
W 9 thg 8 Petrolul (Rou) Otelul 1 0 3.00 2.75
AFC H LWWDD
L 1 thg 6 FC Voluntari AFC H 3 0 2.75 3.05
W 24 thg 5 AFC H FC Voluntari 3 2 2.15 4.10
W 18 thg 5 AFC H FCSB 2 0 2.02 4.10
D 11 thg 5 Metaloglobus AFC H 2 2 11.00 1.36
D 4 thg 5 Unirea Slobozia AFC H 2 2 3.70 2.22
D 24 thg 4 AFC H Csikszereda 0 0 1.80 5.35
W 10 thg 4 AFC H Farul Constanta 1 0 2.18 3.85
L 4 thg 4 Otelul AFC H 2 0 2.62 3.10
W 22 thg 3 AFC H FC Botosani 3 0 2.62 3.30
L 13 thg 3 UTA Arad AFC H 3 2 2.30 3.26

Đối đầu

Petrolul (Rou)
1·4·1
AFC H
  • thg 12 2025 AFC H 1 - 1 Petrolul (Rou)
  • thg 8 2025 Petrolul (Rou) 1 - 1 AFC H
  • thg 4 2025 AFC H 1 - 1 Petrolul (Rou)
  • thg 2 2025 AFC H 1 - 1 Petrolul (Rou)
  • thg 9 2024 Petrolul (Rou) 4 - 1 AFC H
  • thg 4 2024 AFC H 2 - 0 Petrolul (Rou)

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
2 Rapid 30 +17 56
3 Universitatea Cluj 30 +21 54
4 CFR 1907 Cluj 30 +9 53
5 Dinamo Bucuresti 30 +14 52
6 Arges Pitesti 30 +9 50
7 FCSB 30 +8 46
8 Uta Arad 30 -5 43
9 FC Botosani 30 +8 42
10 Oţelul 30 +7 41
11 Farul Constanta 30 +2 37
12 Petrolul Ploiesti 30 -7 32
13 Csikszereda 30 -28 32
14 Unirea Slobozia 30 -19 25
15 AFC Hermannstadt 30 -21 23
16 Metaloglobus 30 -41 12

Chú thích

  • Championship round
  • Relegation Round