Petrolul P vs Rapid — Liga I
Liga I · Romania
1
3.60
X
3.30
2
2.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PET
Petrolul PMỗi trậnRapidRAP
Petrolul PMỗi trậnRapidRAP
1.4
Bàn thắng / trận
1.01.4
Bàn thua / trận
0.742%
Kiểm soát bóng
51%11.3
Dứt điểm / trận
15.03.2
Phạt góc / trận
7.01.13
Bàn thắng kỳ vọng
1.24Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PET
Petrolul PTỷ lệRapidRAP
Petrolul PTỷ lệRapidRAP
50%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
50%50%
Tài 2.5
30%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PET
Petrolul P
WWWLL
Petrolul P
WWWLL
CSM
CSM Resita
PET
Petrolul P
2
3
1.83
3.95
CSM Resita
PET
Petrolul P
2
3
1.83
3.95
FC
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
PET
Petrolul P
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
Petrolul P
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
UNI
Universitatea C
PET
Petrolul P
4
0
1.40
10.00
Universitatea C
PET
Petrolul P
4
0
1.40
10.00
ARG
Arges P
PET
Petrolul P
1
0
2.10
4.35
Arges P
PET
Petrolul P
1
0
2.10
4.35
PET
Petrolul P
DIN
Dinamo B
1
0
4.50
2.00
Petrolul P
DIN
Dinamo B
1
0
4.50
2.00
PET
Petrolul P
ASA
ASA T
1
1
–
–
Petrolul P
ASA
ASA T
1
1
–
–
ARK
Arka Gdynia
PET
Petrolul P
2
0
2.13
2.92
Arka Gdynia
PET
Petrolul P
2
0
2.13
2.92
CHO
Chojniczanka C
PET
Petrolul P
1
4
1.96
3.75
Chojniczanka C
PET
Petrolul P
1
4
1.96
3.75
OLI
Olimpia G
PET
Petrolul P
4
1
4.85
1.62
Olimpia G
PET
Petrolul P
4
1
4.85
1.62
RAP
Rapid
LDWDW
Rapid
LDWDW
RAP
Rapid
DIN
Dinamo B
0
1
2.70
2.90
Rapid
DIN
Dinamo B
0
1
2.70
2.90
UTA
Uta Arad
RAP
Rapid
0
0
2.72
2.85
Uta Arad
RAP
Rapid
0
0
2.72
2.85
RAP
Rapid
CFR
CFR C
3
1
2.20
3.85
Rapid
CFR
CFR C
3
1
2.20
3.85
FC
FC Botosani
RAP
Rapid
1
1
3.20
2.50
FC Botosani
RAP
Rapid
1
1
3.20
2.50
RAP
Rapid
SEP
Sepsi
1
0
1.72
5.45
Rapid
SEP
Sepsi
1
0
1.72
5.45
RAP
Rapid
SLO
Slovan L
1
2
2.45
2.65
Rapid
SLO
Slovan L
1
2
2.45
2.65
RAP
Rapid
FK
FK Kosice
1
1
1.53
5.54
Rapid
FK
FK Kosice
1
1
1.53
5.54
RAP
Rapid Vienna
RAP
Rapid
0
0
3.59
1.98
Rapid Vienna
RAP
Rapid
0
0
3.59
1.98
DYN
Dynamo Kyiv
RAP
Rapid
1
3
1.76
4.20
Dynamo Kyiv
RAP
Rapid
1
3
1.76
4.20
RAP
Rapid
UNI
Universitatea C
0
0
2.77
2.90
Rapid
UNI
Universitatea C
0
0
2.77
2.90
Đối đầu
PET
Petrolul P
Petrolul P1·2·1
RapidRAP

- thg 2 2026 Rapid 1 - 1 Petrolul
- thg 9 2025 Petrolul 0 - 1 Rapid
- thg 11 2024 Rapid 1 - 1 Petrolul
- thg 7 2024 Petrolul 1 - 0 Rapid
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Superliga (Championship Group)
- Superliga (Relegation Group)

















