Petrolul P vs Dinamo B — Liga I
Liga I · Romania
1
4.50
X
3.45
2
2.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
PET
Petrolul PChỉ sốDinamo BDIN
Petrolul PChỉ sốDinamo BDIN
1.11
xG
1.2146%
Kiểm soát bóng
54%12
Tổng dứt điểm
156
Trúng đích
65
Phạt góc
52
Thẻ vàng
32
Việt vị
214
Lỗi
10Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PET
Petrolul PMỗi trậnDinamo BDIN
Petrolul PMỗi trậnDinamo BDIN
1.7
Bàn thắng / trận
1.42.0
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PET
Petrolul PTỷ lệDinamo BDIN
Petrolul PTỷ lệDinamo BDIN
20%
Trận thắng
30%100%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
80%80%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PET
Petrolul P
WWWLL
Petrolul P
WWWLL
CSM
CSM Resita
PET
Petrolul P
2
3
1.83
3.95
CSM Resita
PET
Petrolul P
2
3
1.83
3.95
FC
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
PET
Petrolul P
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
Petrolul P
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
UNI
Universitatea C
PET
Petrolul P
4
0
1.40
10.00
Universitatea C
PET
Petrolul P
4
0
1.40
10.00
ARG
Arges P
PET
Petrolul P
1
0
2.10
4.35
Arges P
PET
Petrolul P
1
0
2.10
4.35
PET
Petrolul P
ASA
ASA T
1
1
–
–
Petrolul P
ASA
ASA T
1
1
–
–
ARK
Arka Gdynia
PET
Petrolul P
2
0
2.13
2.92
Arka Gdynia
PET
Petrolul P
2
0
2.13
2.92
CHO
Chojniczanka C
PET
Petrolul P
1
4
1.96
3.75
Chojniczanka C
PET
Petrolul P
1
4
1.96
3.75
OLI
Olimpia G
PET
Petrolul P
4
1
4.85
1.62
Olimpia G
PET
Petrolul P
4
1
4.85
1.62
LEC
Lechia Gdansk
PET
Petrolul P
0
5
3.65
1.80
Lechia Gdansk
PET
Petrolul P
0
5
3.65
1.80
DIN
Dinamo B
WWDWL
Dinamo B
WWDWL
RAP
Rapid
DIN
Dinamo B
0
1
2.70
2.90
Rapid
DIN
Dinamo B
0
1
2.70
2.90
DIN
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
OTE
Otelul
DIN
Dinamo B
1
1
3.45
2.35
Otelul
DIN
Dinamo B
1
1
3.45
2.35
DIN
Dinamo B
UNI
Universitatea C
5
1
2.72
2.90
Dinamo B
UNI
Universitatea C
5
1
2.72
2.90
DIN
Dinamo B
FAR
Farul C
1
3
1.72
4.40
Dinamo B
FAR
Farul C
1
3
1.72
4.40
OMO
Omonia N
DIN
Dinamo B
2
1
2.42
2.60
Omonia N
DIN
Dinamo B
2
1
2.42
2.60
MOT
Motor Lublin
DIN
Dinamo B
3
1
2.78
2.40
Motor Lublin
DIN
Dinamo B
3
1
2.78
2.40
GOR
Gornik L
DIN
Dinamo B
1
2
6.90
1.26
Gornik L
DIN
Dinamo B
1
2
6.90
1.26
DIN
Dinamo B
FCS
FCSB
1
2
2.80
2.92
Dinamo B
FCS
FCSB
1
2
2.80
2.92
UNI
Universitatea C
DIN
Dinamo B
1
1
2.57
3.25
Universitatea C
DIN
Dinamo B
1
1
2.57
3.25
Đối đầu
PET
Petrolul P
Petrolul P1·2·3
Dinamo BDIN

- thg 1 2026 Dinamo B 1 - 1 Petrolul
- thg 9 2025 Petrolul 0 - 3 Dinamo B
- thg 11 2024 Petrolul 0 - 1 Dinamo B
- thg 7 2024 Dinamo B 4 - 1 Petrolul
- thg 4 2024 Dinamo B 1 - 1 Petrolul
- thg 1 2024 Petrolul 1 - 0 Dinamo B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Superliga (Championship Group)
- Superliga (Relegation Group)

















