Petrocub vs Sheriff — Super Liga
Super Liga · Moldova
1
3.00
X
2.92
2
2.47
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
78%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
PET
PetrocubChỉ sốSheriffSHE
PetrocubChỉ sốSheriffSHE
49%
Kiểm soát bóng
51%10
Tổng dứt điểm
117
Trúng đích
44
Phạt góc
52
Thẻ vàng
22
Việt vị
214
Lỗi
10Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PET
PetrocubMỗi trậnSheriffSHE
PetrocubMỗi trậnSheriffSHE
1.8
Bàn thắng / trận
1.31.2
Bàn thua / trận
0.353%
Kiểm soát bóng
51%9.6
Dứt điểm / trận
11.34.4
Phạt góc / trận
4.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PET
PetrocubTỷ lệSheriffSHE
PetrocubTỷ lệSheriffSHE
50%
Trận thắng
60%90%
Tài 1.5
40%50%
Tài 2.5
20%50%
BTTS
10%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PET
Petrocub
LWWDD
Petrocub
LWWDD
DAC
Dacia-Buiucani
PET
Petrocub
2
1
5.90
1.47
Dacia-Buiucani
PET
Petrocub
2
1
5.90
1.47
ZIM
Zimbru
PET
Petrocub
1
2
2.45
2.73
Zimbru
PET
Petrocub
1
2
2.45
2.73
PET
Petrocub
POL
Politehnica U
3
1
1.38
6.80
Petrocub
POL
Politehnica U
3
1
1.38
6.80
PET
Petrocub
BOR
Borac B
3
3
3.60
1.98
Petrocub
BOR
Borac B
3
3
3.60
1.98
SIR
Sireti
PET
Petrocub
0
0
12.00
1.18
Sireti
PET
Petrocub
0
0
12.00
1.18
BOR
Borac B
PET
Petrocub
3
0
1.38
7.20
Borac B
PET
Petrocub
3
0
1.38
7.20
EGN
Egnatia R
PET
Petrocub
6
1
1.77
4.90
Egnatia R
PET
Petrocub
6
1
1.77
4.90
CSF
CSF Balti
PET
Petrocub
1
1
–
–
CSF Balti
PET
Petrocub
1
1
–
–
PET
Petrocub
EGN
Egnatia R
1
1
2.14
3.75
Petrocub
EGN
Egnatia R
1
1
2.14
3.75
PET
Petrocub
MIL
Milsami O
5
0
1.75
4.50
Petrocub
MIL
Milsami O
5
0
1.75
4.50
SHE
Sheriff
DLWLW
Sheriff
DLWLW
SIR
Sireti
SHE
Sheriff
1
1
13.00
1.17
Sireti
SHE
Sheriff
1
1
13.00
1.17
ST.
ST. G(Sui)
SHE
Sheriff(Mda)
5
1
1.33
9.50
ST. G(Sui)
SHE
Sheriff(Mda)
5
1
1.33
9.50
SHE
Sheriff
DAC
Dacia-Buiucani
1
0
1.34
7.60
Sheriff
DAC
Dacia-Buiucani
1
0
1.34
7.60
SHE
Sheriff
ST.
ST. G
1
3
3.80
1.92
Sheriff
ST.
ST. G
1
3
3.80
1.92
CSF
CSF Balti
SHE
Sheriff
1
5
19.00
1.29
CSF Balti
SHE
Sheriff
1
5
19.00
1.29
MAC
Maccabi
SHE
Sheriff
1
0
1.34
9.00
Maccabi
SHE
Sheriff
1
0
1.34
9.00
SHE
Sheriff
MIL
Milsami O
0
0
1.45
6.40
Sheriff
MIL
Milsami O
0
0
1.45
6.40
SHE
Sheriff
MAC
Maccabi
0
5
3.15
2.27
Sheriff
MAC
Maccabi
0
5
3.15
2.27
ALU
Aluminij
SHE
Sheriff
0
1
4.30
1.90
Aluminij
SHE
Sheriff
0
1
4.30
1.90
SHE
Sheriff
ZIM
Zimbru
4
2
2.37
2.87
Sheriff
ZIM
Zimbru
4
2
2.37
2.87
Đối đầu
PET
Petrocub
Petrocub3·0·3
SheriffSHE

- thg 5 2026 Sheriff 2 - 0 Petrocub
- thg 5 2026 Petrocub 1 - 0 Sheriff
- thg 4 2026 Petrocub 1 - 0 Sheriff
- thg 3 2026 Sheriff 1 - 0 Petrocub
- thg 11 2025 Petrocub 4 - 2 Sheriff
- thg 9 2025 Sheriff 2 - 0 Petrocub
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









