Perth II vs Stirling L — Western Australia NPL
1
4.25
X
4.60
2
1.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
92%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
PER
Perth IIChỉ sốStirling LSTI
Perth IIChỉ sốStirling LSTI
50%
Kiểm soát bóng
50%7
Tổng dứt điểm
93
Trúng đích
43
Phạt góc
5Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PER
Perth IIMỗi trậnStirling LSTI
Perth IIMỗi trậnStirling LSTI
1.6
Bàn thắng / trận
2.22.1
Bàn thua / trận
1.948%
Kiểm soát bóng
47%8.6
Dứt điểm / trận
8.73.2
Phạt góc / trận
4.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PER
Perth IITỷ lệStirling LSTI
Perth IITỷ lệStirling LSTI
20%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
90%80%
Tài 2.5
90%80%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PER
Perth II
WDWDL
Perth II
WDWDL
PER
Perth II
FRE
Fremantle
5
3
2.75
2.15
Perth II
FRE
Fremantle
5
3
2.75
2.15
WES
Western K
PER
Perth II
2
2
1.90
3.35
Western K
PER
Perth II
2
2
1.90
3.35
PER
Perth II
DIA
Dianella W
4
0
2.80
2.12
Perth II
DIA
Dianella W
4
0
2.80
2.12
PER
Perth II
ARM
Armadale
2
2
2.55
2.30
Perth II
ARM
Armadale
2
2
2.55
2.30
PER
Perth II
BAL
Balcatta
1
3
2.02
2.95
Perth II
BAL
Balcatta
1
3
2.02
2.95
PER
Perth II
PER
Perth R
1
2
3.30
2.00
Perth II
PER
Perth R
1
2
3.30
2.00
PER
Perth II
PER
Perth
2
4
3.10
2.05
Perth II
PER
Perth
2
4
3.10
2.05
PER
Perth II
OLY
Olympic K
1
2
3.65
1.79
Perth II
OLY
Olympic K
1
2
3.65
1.79
ARM
Armadale
PER
Perth II
3
2
2.38
2.62
Armadale
PER
Perth II
3
2
2.38
2.62
FRE
Fremantle
PER
Perth II
4
3
3.05
2.15
Fremantle
PER
Perth II
4
3
3.05
2.15
STI
Stirling L
LWDLL
Stirling L
LWDLL
BAY
Bayswater C
STI
Stirling L
6
2
1.87
4.20
Bayswater C
STI
Stirling L
6
2
1.87
4.20
DIA
Dianella W
STI
Stirling L
1
2
2.45
2.42
Dianella W
STI
Stirling L
1
2
2.45
2.42
STI
Stirling L
ARM
Armadale
1
1
2.00
3.00
Stirling L
ARM
Armadale
1
1
2.00
3.00
BAL
Balcatta
STI
Stirling L
2
0
3.50
1.76
Balcatta
STI
Stirling L
2
0
3.50
1.76
STI
Stirling L
PER
Perth R
0
1
2.55
2.70
Stirling L
PER
Perth R
0
1
2.55
2.70
OLY
Olympic K
STI
Stirling L
0
3
1.85
3.65
Olympic K
STI
Stirling L
0
3
1.85
3.65
STI
Stirling L
SOR
Sorrento
0
1
1.65
4.35
Stirling L
SOR
Sorrento
0
1
1.65
4.35
PER
Perth
STI
Stirling L
3
3
2.63
2.62
Perth
STI
Stirling L
3
3
2.63
2.62
STI
Stirling L
BAL
Balcatta
3
1
1.70
4.75
Stirling L
BAL
Balcatta
3
1
1.70
4.75
STI
Stirling L
BAY
Bayswater C
1
2
2.50
2.35
Stirling L
BAY
Bayswater C
1
2
2.50
2.35
Đối đầu
PER
Perth II
Perth II2·0·1
Stirling LSTI

- thg 3 2026 Stirling L 2 - 4 Perth II
- thg 6 2025 Perth II 1 - 3 Stirling L
- thg 3 2025 Stirling L 1 - 4 Perth II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













