PEPO vs PPJ — Kakkonen - Lohko A
Kakkonen - Lohko A · Phần Lan
1
1.82
X
3.85
2
3.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
71%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
PEP
PEPOChỉ sốPPJPPJ
PEPOChỉ sốPPJPPJ
49
Kiểm soát bóng
5116
Tổng dứt điểm
96
Trúng đích
59
Phạt góc
52
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PEP
PEPOMỗi trậnPPJPPJ
PEPOMỗi trậnPPJPPJ
1.6
Bàn thắng / trận
1.91.2
Bàn thua / trận
1.148
% kiểm soát bóng
5214.0
Dứt điểm / trận
10.07.6
Phạt góc / trận
6.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PEP
PEPOTỷ lệPPJPPJ
PEPOTỷ lệPPJPPJ
6
Trận thắng
39
Tài 1.5
88
Tài 2.5
68
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PEP
PEPO
WWWWL
PEPO
WWWWL
LAH
Lahden Reipas
PEP
PEPO
1
2
2.30
2.60
Lahden Reipas
PEP
PEPO
1
2
2.30
2.60
PEP
PEPO
MYP
MyPa
4
1
1.28
7.70
PEPO
MYP
MyPa
4
1
1.28
7.70
UNI
Union Plaani
PEP
PEPO
0
2
4.15
1.62
Union Plaani
PEP
PEPO
0
2
4.15
1.62
PEP
PEPO
PUI
PuiU H
3
2
1.58
4.50
PEPO
PUI
PuiU H
3
2
1.58
4.50
KIF
Kiffen
PEP
PEPO
2
0
2.02
3.05
Kiffen
PEP
PEPO
2
0
2.02
3.05
PEP
PEPO
HPS
HPS
2
0
1.68
4.35
PEPO
HPS
HPS
2
0
1.68
4.35
ATL
Atlantis
PEP
PEPO
5
1
2.17
2.72
Atlantis
PEP
PEPO
5
1
2.17
2.72
HIF
HIFK H
PEP
PEPO
2
1
2.05
3.00
HIFK H
PEP
PEPO
2
1
2.05
3.00
PEP
PEPO
LAH
Lahden Reipas
2
1
1.95
3.00
PEPO
LAH
Lahden Reipas
2
1
1.95
3.00
MYP
MyPa
PEP
PEPO
0
0
4.00
1.67
MyPa
PEP
PEPO
0
0
4.00
1.67
PPJ
PPJ
WDLLW
PPJ
WDLLW
PPJ
PPJ
MYP
MyPa
2
1
1.34
6.80
PPJ
MYP
MyPa
2
1
1.34
6.80
PPJ
PPJ
HPS
HPS
2
2
2.02
3.35
PPJ
HPS
HPS
2
2
2.02
3.35
LAH
Lahden Reipas
PPJ
PPJ
2
1
1.89
3.40
Lahden Reipas
PPJ
PPJ
2
1
1.89
3.40
PPJ
PPJ
UNI
Union Plaani
0
1
1.27
7.40
PPJ
UNI
Union Plaani
0
1
1.27
7.40
HIF
HIFK H
PPJ
PPJ
1
2
1.55
4.55
HIFK H
PPJ
PPJ
1
2
1.55
4.55
PUI
PuiU H
PPJ
PPJ
4
1
3.10
2.06
PuiU H
PPJ
PPJ
4
1
3.10
2.06
PPJ
PPJ
KIF
Kiffen
1
2
2.37
2.57
PPJ
KIF
Kiffen
1
2
2.37
2.57
PPJ
PPJ
ATL
Atlantis
3
3
1.93
3.35
PPJ
ATL
Atlantis
3
3
1.93
3.35
MYP
MyPa
PPJ
PPJ
1
3
2.95
2.10
MyPa
PPJ
PPJ
1
3
2.95
2.10
HPS
HPS
PPJ
PPJ
2
2
2.57
2.60
HPS
PPJ
PPJ
2
2
2.57
2.60
Đối đầu
PEP
PEPO
PEPO0·1·1
PPJPPJ

- Jul 2024 PPJ 1 - 1 PEPO
- May 2024 PEPO 1 - 2 PPJ
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
- Kakkonen Group A (Losers stage)











