Penza vs Metallurg L — Second League - Group 3
Second League - Group 3 · Nga
1
15.00
X
6.10
2
1.13
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
67%Xác suất
Metallurg L thắng
2
Tỷ lệ @1.13
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PEN
PenzaMỗi trậnMetallurg LMET
PenzaMỗi trậnMetallurg LMET
0.7
Bàn thắng / trận
2.21.8
Bàn thua / trận
1.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PEN
PenzaTỷ lệMetallurg LMET
PenzaTỷ lệMetallurg LMET
20%
Trận thắng
60%70%
Tài 1.5
90%30%
Tài 2.5
70%30%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PEN
Penza
LLDWL
Penza
LLDWL
AVA
Avangard K
PEN
Penza
1
0
1.68
3.60
Avangard K
PEN
Penza
1
0
1.68
3.60
PEN
Penza
VOL
Volna N
0
2
7.90
1.27
Penza
VOL
Volna N
0
2
7.90
1.27
SKA
SKA Rostov
PEN
Penza
2
2
1.22
10.60
SKA Rostov
PEN
Penza
2
2
1.22
10.60
ROT
Rotor-2
PEN
Penza
0
1
3.05
2.35
Rotor-2
PEN
Penza
0
1
3.05
2.35
PEN
Penza
SAL
Salyut-B
1
2
6.40
1.38
Penza
SAL
Salyut-B
1
2
6.40
1.38
PEN
Penza
ORE
Orel
3
1
2.45
2.62
Penza
ORE
Orel
3
1
2.45
2.62
ROD
Rodina III
PEN
Penza
9
1
1.67
4.20
Rodina III
PEN
Penza
9
1
1.67
4.20
SAT
Saturn R
PEN
Penza
1
0
1.28
7.90
Saturn R
PEN
Penza
1
0
1.28
7.90
ARS
Arsenal II
PEN
Penza
1
1
1.88
3.45
Arsenal II
PEN
Penza
1
1
1.88
3.45
PEN
Penza
STR
Strogino
1
0
2.22
3.15
Penza
STR
Strogino
1
0
2.22
3.15
MET
Metallurg L
LDDWD
Metallurg L
LDDWD
VOL
Volna N
MET
Metallurg L
3
2
1.78
3.80
Volna N
MET
Metallurg L
3
2
1.78
3.80
MUR
Murom
MET
Metallurg L
0
0
1.97
3.59
Murom
MET
Metallurg L
0
0
1.97
3.59
MET
Metallurg L
RYA
Ryazan
0
0
2.10
3.45
Metallurg L
RYA
Ryazan
0
0
2.10
3.45
ROT
Rotor-2
MET
Metallurg L
0
3
5.20
1.48
Rotor-2
MET
Metallurg L
0
3
5.20
1.48
KVA
Kvant
MET
Metallurg L
2
2
7.40
1.26
Kvant
MET
Metallurg L
2
2
7.40
1.26
ORE
Orel
MET
Metallurg L
0
2
3.90
1.82
Orel
MET
Metallurg L
0
2
3.90
1.82
MET
Metallurg L
ROD
Rodina III
3
2
1.92
3.30
Metallurg L
ROD
Rodina III
3
2
1.92
3.30
SAT
Saturn R
MET
Metallurg L
1
0
4.75
1.57
Saturn R
MET
Metallurg L
1
0
4.75
1.57
MET
Metallurg L
ARS
Arsenal II
3
1
1.42
5.60
Metallurg L
ARS
Arsenal II
3
1
1.42
5.60
STR
Strogino
MET
Metallurg L
2
2
6.50
1.37
Strogino
MET
Metallurg L
2
2
6.50
1.37
Đối đầu
PEN
Penza
Penza1·0·1
Metallurg LMET

- thg 7 2025 Zenit Penza 1 - 2 Metallurg
- thg 4 2025 Metallurg 1 - 2 Zenit Penza
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation

















