Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Paris S vs Strasbourg W — Feminine Division 1

1 1.10
X 7.00
2 13.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
73%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.30 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Paris S 80%@1.10
Hòa 13%@7.00
Strasbourg W 7%@13.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 73%@1.30
Xỉu 2.5 27%@3.51
Cả hai đội ghi bànBTTS
45%@1.97
Không 55%@1.62

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Paris SMỗi trậnStrasbourg W
2.5
Bàn thắng / trận
1.2
0.5
Bàn thua / trận
2.2
58
% kiểm soát bóng
54
14.5
Dứt điểm / trận
11.1
5.8
Phạt góc / trận
3.7
1.45
Bàn thắng kỳ vọng
1.11

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Paris STỷ lệStrasbourg W
9
Trận thắng
3
9
Tài 1.5
9
7
Tài 2.5
8
3
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Paris S LWWWW
L 16 May Paris FC W Paris S 1 0 3.20 2.18
W 25 Apr Fleury Paris S 0 2 7.50 1.29
W 22 Apr Paris S Saint-Etienne 2 0 1.11 13.00
W 28 Mar Nantes W Paris S 1 2 7.50 1.25
W 22 Mar Montpellier W Paris S 2 3 11.50 1.22
W 11 Mar Paris S Marseille W 2 1 1.14 15.50
Strasbourg W LLDLL
L 25 Apr Strasbourg W Le Havre W 2 3 2.23 2.65
L 22 Apr Fleury Strasbourg W 3 1 2.02 3.10
D 28 Mar Strasbourg W Lyon W 2 2 50.00 1.05
L 22 Mar Strasbourg W Nantes W 0 3 2.75 2.18
L 11 Mar Paris FC W Strasbourg W 3 0 1.21 9.00
W 21 Feb St Etienne W Strasbourg W 0 2 2.25 2.75

Đối đầu

Paris S
2·0·0
Strasbourg W
  • Oct 2025 Strasbourg W 0 - 1 Paris S
  • Feb 2025 Strasbourg 1 - 2 Paris S

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Lyon W 22 +65 60
2 Paris FC W 22 +30 48
4 Nantes W 22 +8 41
5 FC Fleury 91 W 22 +6 33
6 Dijon W 22 -7 33
7 Strasbourg W 22 -12 26
8 Le Havre W 22 -20 21
9 Marseille W 22 -18 19
10 Montpellier W 22 -17 15
11 Lens W 22 -30 15
12 Saint-Étienne W 22 -27 13

Chú thích

  • Playoffs
  • Relegation