Parceiro N vs FC Gifu — J2/J3 League
J2/J3 League · Nhật Bản
1
4.00
X
3.80
2
1.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
79%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PAR
Parceiro NMỗi trậnFC GifuFC 
Parceiro NMỗi trậnFC GifuFC 
0.7
Bàn thắng / trận
1.32.0
Bàn thua / trận
1.745%
Kiểm soát bóng
55%7.3
Dứt điểm / trận
12.33.3
Phạt góc / trận
4.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PAR
Parceiro NTỷ lệFC GifuFC 
Parceiro NTỷ lệFC GifuFC 
20%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
80%40%
Tài 2.5
80%40%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PAR
Parceiro N
WLWLD
Parceiro N
WLWLD
PAR
Parceiro N
FUK
Fukui United
2
1
1.32
6.30
Parceiro N
FUK
Fukui United
2
1
1.32
6.30
OSA
Osaka
PAR
Parceiro N
4
2
1.88
4.90
Osaka
PAR
Parceiro N
4
2
1.88
4.90
PAR
Parceiro N
REN
Renofa
1
0
3.35
2.20
Parceiro N
REN
Renofa
1
0
3.35
2.20
PAR
Parceiro N
IWA
Iwaki
1
3
4.00
1.75
Parceiro N
IWA
Iwaki
1
3
4.00
1.75
KAM
Kamatamare S
PAR
Parceiro N
0
0
2.80
3.00
Kamatamare S
PAR
Parceiro N
0
0
2.80
3.00
TOC
Tochigi SC
PAR
Parceiro N
0
0
1.72
4.55
Tochigi SC
PAR
Parceiro N
0
0
1.72
4.55
PAR
Parceiro N
VEN
Ventforet K
0
0
3.90
2.25
Parceiro N
VEN
Ventforet K
0
0
3.90
2.25
OMI
Omiya Ardija
PAR
Parceiro N
1
2
1.37
7.50
Omiya Ardija
PAR
Parceiro N
1
2
1.37
7.50
CON
Consadole
PAR
Parceiro N
2
0
1.48
7.75
Consadole
PAR
Parceiro N
2
0
1.48
7.75
PAR
Parceiro N
FUJ
Fujieda MYFC
0
0
3.50
2.25
Parceiro N
FUJ
Fujieda MYFC
0
0
3.50
2.25
FC
FC Gifu
WWWDW
FC Gifu
WWWDW
FC
FC Gifu
TOY
Toyama S
3
1
–
–
FC Gifu
TOY
Toyama S
3
1
–
–
FC
FC Gifu
KOC
Kochi United
7
0
1.88
4.10
FC Gifu
KOC
Kochi United
7
0
1.88
4.10
BIW
Biwako Shiga
FC
FC Gifu
0
3
2.65
2.63
Biwako Shiga
FC
FC Gifu
0
3
2.65
2.63
FC
FC Gifu
GAI
Gainare T
1
1
2.02
3.50
FC Gifu
GAI
Gainare T
1
1
2.02
3.50
THE
Thespakusatsu G
FC
FC Gifu
0
1
2.45
2.65
Thespakusatsu G
FC
FC Gifu
0
1
2.45
2.65
FC
FC Gifu
OMI
Omiya Ardija
0
2
2.90
2.30
FC Gifu
OMI
Omiya Ardija
0
2
2.90
2.30
VEN
Ventforet K
FC
FC Gifu
2
2
2.32
3.20
Ventforet K
FC
FC Gifu
2
2
2.32
3.20
FC
FC Gifu
MAT
Matsumoto Y
0
3
2.20
3.40
FC Gifu
MAT
Matsumoto Y
0
3
2.20
3.40
FC
FC Gifu
CON
Consadole
0
3
1.86
4.25
FC Gifu
CON
Consadole
0
3
1.86
4.25
IWA
Iwaki
FC
FC Gifu
0
1
1.95
4.30
Iwaki
FC
FC Gifu
0
1
1.95
4.30
Đối đầu
PAR
Parceiro N
Parceiro N0·0·3
FC GifuFC 

- thg 3 2026 Gifu 5 - 1 Nagano
- thg 9 2025 FC Gifu 2 - 1 Parceiro N
- thg 6 2025 Parceiro N 1 - 2 FC Gifu

