Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Panevezys. vs Garliava — 1 Lyga

1 Lyga · Lithuania
1 2.20
X 3.52
2 2.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
62%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.36 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Panevezys. 62%@2.20
Hòa 17%@3.52
Garliava 21%@2.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 68%@1.57
Xỉu 2.5 32%@3.34
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.50
Không 56%@2.50

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Panevezys.Mỗi trậnGarliava
0.8
Bàn thắng / trận
1.3
1.8
Bàn thua / trận
1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Panevezys.Tỷ lệGarliava
30%
Trận thắng
40%
80%
Tài 1.5
70%
50%
Tài 2.5
40%
40%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Panevezys. LLLLD
L 9 thg 11 Neptuna K Panevezys II 3 0
L 31 thg 10 Panevezys II Babrungas 3 7 9.50 1.21
L 24 thg 10 Be1 NFA Panevezys II 4 1 1.62 4.75
L 17 thg 10 Panevezys II TransINVE 0 3
D 4 thg 10 Zalgiris II Panevezys II 1 1 1.52 4.40
L 26 thg 9 Panevezys II Minija 1 4 3.54 1.86
W 22 thg 9 Siauliai II Panevezys II 0 1 2.30 2.40
L 14 thg 9 Panevezys II Jonava 0 2 3.75 1.73
L 29 thg 8 Panevezys II Hegelmann II 0 3 2.40 2.50
L 22 thg 8 Kauno II Panevezys II 2 0 1.80 3.54
Garliava LLLLL
L 15 thg 8 Garliava Tauras 0 1 3.05 2.28
L 7 thg 8 Hegelmann II Garliava 3 1 6.10 1.47
L 1 thg 8 Garliava Neptuna K 0 1 3.20 2.37
L 25 thg 7 Jonava Garliava 1 0 2.60 2.60
L 26 thg 6 Garliava Minija 0 1 5.40 1.65
W 19 thg 6 Garliava Transinvest 3 0 1.36 7.40
L 13 thg 6 Zalgiris II Garliava 2 1 3.50 1.91
L 8 thg 6 Dainava Garliava 1 0 2.12 3.00
D 29 thg 5 Garliava Siauliai II 1 1 1.26 8.20
D 23 thg 5 Atmosfera Garliava 1 1 2.27 2.80

Đối đầu

Panevezys.
1·0·0
Garliava
  • thg 6 2024 Garliava 1 - 2 Panevezys.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neptuna K. 49 +57 105
2 Babrungas 52 +49 103
3 Tauras 44 +56 89
4 Be1 NFA 54 +22 86
5 BFA 56 +5 83
6 Atmosfera 50 +19 82
7 Nevezis 53 -16 63
8 Trakai 25 +36 59
9 Ekranas 53 -22 58
10 Minija 53 -28 57
11 Kauno II 53 -32 53
12 TransINVE 20 +42 52
13 Hegelmann II 46 -26 50
14 Panevezys. 52 -54 47
15 Siauliai 51 -50 44
16 Zalgiris II 27 +5 40
17 Jonava 23 +2 35
18 Garliava 26 -22 16
19 Banga II 21 -38 8
20 Sveikata 2 -5 1