Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Panevezys. vs Banga II — 1 Lyga

1 Lyga · Lithuania
1 1.82
X 3.80
2 3.53

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
60%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Panevezys. 60%@1.82
Hòa 19%@3.80
Banga II 21%@3.53
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 67%@1.60
Xỉu 2.5 33%@3.25
Cả hai đội ghi bànBTTS
46%@1.57
Không 54%@2.30

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Panevezys.Mỗi trậnBanga II
1.4
Bàn thắng / trận
0.5
2.1
Bàn thua / trận
2.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Panevezys.Tỷ lệBanga II
20%
Trận thắng
10%
80%
Tài 1.5
80%
70%
Tài 2.5
60%
70%
BTTS
30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Panevezys. LLLLD
L 9 thg 11 Neptuna K Panevezys II 3 0
L 31 thg 10 Panevezys II Babrungas 3 7 9.50 1.21
L 24 thg 10 Be1 NFA Panevezys II 4 1 1.62 4.75
L 17 thg 10 Panevezys II TransINVE 0 3
D 4 thg 10 Zalgiris II Panevezys II 1 1 1.52 4.40
L 26 thg 9 Panevezys II Minija 1 4 3.54 1.86
W 22 thg 9 Siauliai II Panevezys II 0 1 2.30 2.40
L 14 thg 9 Panevezys II Jonava 0 2 3.75 1.73
L 29 thg 8 Panevezys II Hegelmann II 0 3 2.40 2.50
L 22 thg 8 Kauno II Panevezys II 2 0 1.80 3.54
Banga II LLLDL
L 8 thg 11 Neptuna K. Banga II 5 2 1.10 15.00
L 27 thg 9 Siauliai Banga II 6 0 1.50 5.50
L 23 thg 9 Banga II Kauno II 0 2 3.10 1.96
D 4 thg 9 Banga II Tauras 2 2 4.72 1.59
L 25 thg 8 Hegelmann II Banga II 2 0 1.73 3.72
L 17 thg 8 Banga II Trakai 1 3 10.00 1.17
L 9 thg 8 Be1 NFA Banga II 4 0 1.36 6.25
L 3 thg 8 Banga II Nevezis 0 4 4.00 1.68
D 27 thg 7 Banga II Atmosfera 0 0 3.14 1.95
L 21 thg 6 Banga II Neptuna K. 0 6 5.00 1.50

Đối đầu

Panevezys.
1·0·0
Banga II
  • thg 4 2024 Banga II 1 - 2 Panevezys.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neptuna K. 49 +57 105
2 Babrungas 52 +49 103
3 Tauras 44 +56 89
4 Be1 NFA 54 +22 86
5 BFA 56 +5 83
6 Atmosfera 50 +19 82
7 Nevezis 53 -16 63
8 Trakai 25 +36 59
9 Ekranas 53 -22 58
10 Minija 53 -28 57
11 Kauno II 53 -32 53
12 TransINVE 20 +42 52
13 Hegelmann II 46 -26 50
14 Panevezys. 52 -54 47
15 Siauliai 51 -50 44
16 Zalgiris II 27 +5 40
17 Jonava 23 +2 35
18 Garliava 26 -22 16
19 Banga II 21 -38 8
20 Sveikata 2 -5 1