Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Pamba Jiji vs Tanzania — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 1.85
X 3.30
2 3.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
77%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.54 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Pamba Jiji 39%@1.85
Hòa 42%@3.30
Tanzania 19%@3.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 23%@5.16
Xỉu 2.5 77%@1.54
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.15
Không 56%@1.62

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Pamba JijiMỗi trậnTanzania
0.7
Bàn thắng / trận
0.4
1.3
Bàn thua / trận
1.8
47%
Kiểm soát bóng
42%
9.2
Dứt điểm / trận
2.0
3.3
Phạt góc / trận
0.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Pamba JijiTỷ lệTanzania
20%
Trận thắng
10%
60%
Tài 1.5
70%
40%
Tài 2.5
50%
40%
BTTS
30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Pamba Jiji DLLLW
D 14 thg 8 Pamba Jiji Dodoma Jiji 1 1 1.90 4.20
L 30 thg 6 Coastal Union Pamba Jiji 2 1
L 27 thg 6 Pamba Jiji JKT Tanzania 1 2 4.65 3.50
L 24 thg 6 Pamba Jiji Mbeya City 0 2 1.78 4.50
W 18 thg 6 Pamba Jiji Mtibwa Sugar 4 0 1.65 4.70
L 14 thg 6 Simba Pamba Jiji 2 1 1.17 16.00
W 20 thg 5 KMC Pamba Jiji 0 1 8.00 2.75
L 14 thg 5 Azam Pamba Jiji 2 0 1.30 11.00
D 10 thg 5 Pamba Jiji Dodoma Jiji 0 0 2.00 3.90
L 5 thg 5 Singida B Pamba Jiji 3 1 1.55 6.75
Tanzania WLDLW
W 16 thg 7 Tanzania Polisi T 1 0 3.05 4.20
L 12 thg 7 Polisi T Tanzania 4 0 2.32 3.10
D 8 thg 7 Tanzania Mbeya City 0 0 2.02 3.55
L 5 thg 7 Tanzania Mbeya City 0 2 3.65 2.00
W 30 thg 6 Mashujaa Tanzania 0 1
W 27 thg 6 Tanzania Mtibwa Sugar 2 1
L 24 thg 6 Singida B Tanzania 3 1
W 18 thg 6 JKT Tanzania Tanzania 0 1 2.82 2.79
W 14 thg 6 Tanzania Dodoma Jiji 3 1 1.71 5.60
L 22 thg 5 Azam Tanzania 2 0 1.12 26.00

Đối đầu

Pamba Jiji
0·1·0
Tanzania
  • thg 12 2025 Tanzania 0 - 0 Pamba

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation