Pamba Jiji vs Tanzania — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.85
X
3.30
2
3.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
77%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.54
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PAM
Pamba JijiMỗi trậnTanzania TAN
Pamba JijiMỗi trậnTanzania TAN
0.7
Bàn thắng / trận
0.41.3
Bàn thua / trận
1.847%
Kiểm soát bóng
42%9.2
Dứt điểm / trận
2.03.3
Phạt góc / trận
0.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PAM
Pamba JijiTỷ lệTanzania TAN
Pamba JijiTỷ lệTanzania TAN
20%
Trận thắng
10%60%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PAM
Pamba Jiji
DLLLW
Pamba Jiji
DLLLW
PAM
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
COA
Coastal Union
PAM
Pamba Jiji
2
1
–
–
Coastal Union
PAM
Pamba Jiji
2
1
–
–
PAM
Pamba Jiji
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
Pamba Jiji
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
PAM
Pamba Jiji
MBE
Mbeya City
0
2
1.78
4.50
Pamba Jiji
MBE
Mbeya City
0
2
1.78
4.50
PAM
Pamba Jiji
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.65
4.70
Pamba Jiji
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.65
4.70
SIM
Simba
PAM
Pamba Jiji
2
1
1.17
16.00
Simba
PAM
Pamba Jiji
2
1
1.17
16.00
KMC
KMC
PAM
Pamba Jiji
0
1
8.00
2.75
KMC
PAM
Pamba Jiji
0
1
8.00
2.75
AZA
Azam
PAM
Pamba Jiji
2
0
1.30
11.00
Azam
PAM
Pamba Jiji
2
0
1.30
11.00
PAM
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
0
0
2.00
3.90
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
0
0
2.00
3.90
SIN
Singida B
PAM
Pamba Jiji
3
1
1.55
6.75
Singida B
PAM
Pamba Jiji
3
1
1.55
6.75
TAN
Tanzania
WLDLW
Tanzania
WLDLW
TAN
Tanzania
POL
Polisi T
1
0
3.05
4.20
Tanzania
POL
Polisi T
1
0
3.05
4.20
POL
Polisi T
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
Polisi T
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
MAS
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
TAN
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
SIN
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
TAN
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
AZA
Azam
TAN
Tanzania
2
0
1.12
26.00
Azam
TAN
Tanzania
2
0
1.12
26.00
Đối đầu
PAM
Pamba Jiji
Pamba Jiji0·1·0
Tanzania TAN

- thg 12 2025 Tanzania 0 - 0 Pamba
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















