Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Pamba Jiji vs JKT Tanzania — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 4.65
X 3.55
2 3.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.61 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Pamba Jiji 25%@4.65
Hòa 42%@3.55
JKT Tanzania 33%@3.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 24%@5.10
Xỉu 2.5 76%@1.61
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.12
Không 56%@1.64
Bet Builder
1X & Under 3.5 55%@2.64
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

Pamba JijiChỉ sốJKT Tanzania
47%
Kiểm soát bóng
53%
8
Tổng dứt điểm
5
4
Trúng đích
3
2
Phạt góc
2
3
Thẻ vàng
3

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Pamba JijiMỗi trậnJKT Tanzania
1.1
Bàn thắng / trận
0.8
1.4
Bàn thua / trận
1.2
45%
Kiểm soát bóng
51%
7.0
Dứt điểm / trận
4.3
2.9
Phạt góc / trận
3.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Pamba JijiTỷ lệJKT Tanzania
30%
Trận thắng
20%
70%
Tài 1.5
50%
50%
Tài 2.5
40%
40%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Pamba Jiji DLLWL
D 14 thg 8 Pamba Jiji Dodoma Jiji 1 1 1.90 4.20
L 30 thg 6 Coastal Union Pamba Jiji 2 1
L 24 thg 6 Pamba Jiji Mbeya City 0 2 1.78 4.50
W 18 thg 6 Pamba Jiji Mtibwa Sugar 4 0 1.65 4.70
L 14 thg 6 Simba Pamba Jiji 2 1 1.17 16.00
L 26 thg 5 Pamba Jiji Tanzania 2 3 1.85 3.90
W 20 thg 5 KMC Pamba Jiji 0 1 8.00 2.75
L 14 thg 5 Azam Pamba Jiji 2 0 1.30 11.00
D 10 thg 5 Pamba Jiji Dodoma Jiji 0 0 2.00 3.90
L 5 thg 5 Singida B Pamba Jiji 3 1 1.55 6.75
JKT Tanzania DLDLL
D 16 thg 8 JKT Tanzania Tabora U 1 1 2.05 3.75
L 30 thg 6 JKT Tanzania Young A 0 3 10.00 1.26
D 24 thg 6 Dodoma Jiji JKT Tanzania 0 0 2.00 3.75
L 18 thg 6 JKT Tanzania Tanzania 0 1 2.82 2.79
L 13 thg 6 JKT Tanzania Singida B 1 2 2.85 2.55
D 24 thg 5 Mtibwa Sugar JKT Tanzania 2 2 3.20 2.30
D 21 thg 5 JKT Tanzania Fountain Gate 2 2 1.68 5.40
D 12 thg 5 Tabora U JKT Tanzania 1 1 2.67 2.57
W 9 thg 5 JKT Tanzania Mbeya City 1 0 1.68 5.75
L 6 thg 5 Simba JKT Tanzania 1 0 1.29 11.00

Đối đầu

Pamba Jiji
1·0·1
JKT Tanzania
  • thg 2 2026 JKT Tanzania 3 - 0 Pamba
  • thg 6 2025 Pamba Jiji 1 - 0 JKT Tanzania

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation