Pamba Jiji vs JKT Tanzania — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
4.65
X
3.55
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.61
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
PAM
Pamba JijiChỉ sốJKT TanzaniaJKT
Pamba JijiChỉ sốJKT TanzaniaJKT
47%
Kiểm soát bóng
53%8
Tổng dứt điểm
54
Trúng đích
32
Phạt góc
23
Thẻ vàng
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PAM
Pamba JijiMỗi trậnJKT TanzaniaJKT
Pamba JijiMỗi trậnJKT TanzaniaJKT
1.1
Bàn thắng / trận
0.81.4
Bàn thua / trận
1.245%
Kiểm soát bóng
51%7.0
Dứt điểm / trận
4.32.9
Phạt góc / trận
3.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PAM
Pamba JijiTỷ lệJKT TanzaniaJKT
Pamba JijiTỷ lệJKT TanzaniaJKT
30%
Trận thắng
20%70%
Tài 1.5
50%50%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PAM
Pamba Jiji
DLLWL
Pamba Jiji
DLLWL
PAM
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
COA
Coastal Union
PAM
Pamba Jiji
2
1
–
–
Coastal Union
PAM
Pamba Jiji
2
1
–
–
PAM
Pamba Jiji
MBE
Mbeya City
0
2
1.78
4.50
Pamba Jiji
MBE
Mbeya City
0
2
1.78
4.50
PAM
Pamba Jiji
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.65
4.70
Pamba Jiji
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.65
4.70
SIM
Simba
PAM
Pamba Jiji
2
1
1.17
16.00
Simba
PAM
Pamba Jiji
2
1
1.17
16.00
PAM
Pamba Jiji
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
Pamba Jiji
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
KMC
KMC
PAM
Pamba Jiji
0
1
8.00
2.75
KMC
PAM
Pamba Jiji
0
1
8.00
2.75
AZA
Azam
PAM
Pamba Jiji
2
0
1.30
11.00
Azam
PAM
Pamba Jiji
2
0
1.30
11.00
PAM
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
0
0
2.00
3.90
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
0
0
2.00
3.90
SIN
Singida B
PAM
Pamba Jiji
3
1
1.55
6.75
Singida B
PAM
Pamba Jiji
3
1
1.55
6.75
JKT
JKT Tanzania
DLDLL
JKT Tanzania
DLDLL
JKT
JKT Tanzania
TAB
Tabora U
1
1
2.05
3.75
JKT Tanzania
TAB
Tabora U
1
1
2.05
3.75
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
MTI
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
JKT
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
TAB
Tabora U
JKT
JKT Tanzania
1
1
2.67
2.57
Tabora U
JKT
JKT Tanzania
1
1
2.67
2.57
JKT
JKT Tanzania
MBE
Mbeya City
1
0
1.68
5.75
JKT Tanzania
MBE
Mbeya City
1
0
1.68
5.75
SIM
Simba
JKT
JKT Tanzania
1
0
1.29
11.00
Simba
JKT
JKT Tanzania
1
0
1.29
11.00
Đối đầu
PAM
Pamba Jiji
Pamba Jiji1·0·1
JKT TanzaniaJKT

- thg 2 2026 JKT Tanzania 3 - 0 Pamba
- thg 6 2025 Pamba Jiji 1 - 0 JKT Tanzania
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















