Pakhtakor vs Buxoro — Cup
Cup · Uzbekistan
1
1.33
X
4.50
2
10.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Pakhtakor thắng
1
Tỷ lệ @1.33
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PAK
PakhtakorMỗi trậnBuxoroBUX
PakhtakorMỗi trậnBuxoroBUX
2.2Bàn thắng / trận1.7
0.4Bàn thua / trận1.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PAK
PakhtakorTỷ lệBuxoroBUX
PakhtakorTỷ lệBuxoroBUX
80%Trận thắng50%
60%Tài 1.580%
50%Tài 2.570%
30%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PAK
Pakhtakor
DWWLD
Pakhtakor
DWWLD
AL
Al Ahli SC(Ksa)
PAK
Pakhtakor(Uzb)
1
1
1.28
10.50
Al Ahli SC(Ksa)
PAK
Pakhtakor(Uzb)
1
1
1.28
10.50
OLM
Olmaliq
PAK
Pakhtakor
1
3
3.10
2.12
Olmaliq
PAK
Pakhtakor
1
3
3.10
2.12
PAK
Pakhtakor
AND
Andijan (Uzb)
3
0
1.53
5.50
Pakhtakor
AND
Andijan (Uzb)
3
0
1.53
5.50
NEF
Neftchi
PAK
Pakhtakor
1
0
1.90
3.85
Neftchi
PAK
Pakhtakor
1
0
1.90
3.85
DIN
Dinamo S
PAK
Pakhtakor
1
1
4.30
1.72
Dinamo S
PAK
Pakhtakor
1
1
4.30
1.72
PAK
Pakhtakor
SUR
Surkhon
0
0
1.35
7.40
Pakhtakor
SUR
Surkhon
0
0
1.35
7.40
NAS
Nasaf
PAK
Pakhtakor
1
2
2.90
2.37
Nasaf
PAK
Pakhtakor
1
2
2.90
2.37
PAK
Pakhtakor
AL
Al Hussein
3
0
1.79
4.80
Pakhtakor
AL
Al Hussein
3
0
1.79
4.80
AND
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
BUN
Bunyodkor
PAK
Pakhtakor
0
1
6.00
1.45
Bunyodkor
PAK
Pakhtakor
0
1
6.00
1.45
BUX
Buxoro
LLDWW
Buxoro
LLDWW
BUX
Buxoro
NAV
Navbahor
1
4
3.90
1.90
Buxoro
NAV
Navbahor
1
4
3.90
1.90
QIZ
Qizilqum
BUX
Buxoro
3
2
2.45
2.95
Qizilqum
BUX
Buxoro
3
2
2.45
2.95
KOK
Kokand-1912
BUX
Buxoro
1
1
2.57
2.77
Kokand-1912
BUX
Buxoro
1
1
2.57
2.77
BUX
Buxoro
NEF
Neftchi
4
1
5.30
1.58
Buxoro
NEF
Neftchi
4
1
5.30
1.58
BUX
Buxoro
OLM
Olmaliq
2
0
2.65
2.47
Buxoro
OLM
Olmaliq
2
0
2.65
2.47
BUX
Buxoro
LOK
Lokomotiv
2
1
2.47
2.87
Buxoro
LOK
Lokomotiv
2
1
2.47
2.87
AND
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
BUX
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
NEF
Neftchi
BUX
Buxoro
2
1
1.29
8.80
Neftchi
BUX
Buxoro
2
1
1.29
8.80
BUX
Buxoro
SOG
Sogdiana
2
1
2.27
2.95
Buxoro
SOG
Sogdiana
2
1
2.27
2.95
Đối đầu
PAK
Pakhtakor
Pakhtakor4·0·0
BuxoroBUX

- thg 4 2026 Buxoro 0 - 1 Pakhtakor
- thg 10 2025 Pakhtakor 1 - 0 Buxoro
- thg 10 2025 Buxoro 0 - 4 Pakhtakor
- thg 5 2025 Pakhtakor 6 - 0 Buxoro
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











