Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Pakhtakor vs Buxoro — Cup

Cup · Uzbekistan
1 1.33
X 4.50
2 10.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
80%Xác suất
Pakhtakor thắng 1 Tỷ lệ @1.33 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Pakhtakor 80%@1.33
Hòa 14%@4.50
Buxoro 6%@10.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 70%@1.71
Xỉu 2.5 30%@3.99
Cả hai đội ghi bànBTTS
45%@2.10
Không 55%@1.64

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

PakhtakorMỗi trậnBuxoro
2.2Bàn thắng / trận1.7
0.4Bàn thua / trận1.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

PakhtakorTỷ lệBuxoro
80%Trận thắng50%
60%Tài 1.580%
50%Tài 2.570%
30%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Pakhtakor DWWLD
D 14 thg 9 Al Ahli SC(Ksa) Pakhtakor(Uzb) 1 1 1.28 10.50
W 9 thg 9 Olmaliq Pakhtakor 1 3 3.10 2.12
W 4 thg 9 Pakhtakor Andijan (Uzb) 3 0 1.53 5.50
L 29 thg 8 Neftchi Pakhtakor 1 0 1.90 3.85
D 25 thg 8 Dinamo S Pakhtakor 1 1 4.30 1.72
D 21 thg 8 Pakhtakor Surkhon 0 0 1.35 7.40
W 16 thg 8 Nasaf Pakhtakor 1 2 2.90 2.37
W 11 thg 8 Pakhtakor Al Hussein 3 0 1.79 4.80
D 1 thg 8 Andijan (Uzb) Pakhtakor 0 0 3.20 2.17
W 26 thg 7 Bunyodkor Pakhtakor 0 1 6.00 1.45
Buxoro LLDWW
L 11 thg 9 Buxoro Navbahor 1 4 3.90 1.90
L 5 thg 9 Qizilqum Buxoro 3 2 2.45 2.95
D 24 thg 8 Kokand-1912 Buxoro 1 1 2.57 2.77
W 18 thg 8 Buxoro Neftchi 4 1 5.30 1.58
W 13 thg 8 Buxoro Olmaliq 2 0 2.65 2.47
W 1 thg 8 Buxoro Lokomotiv 2 1 2.47 2.87
L 27 thg 7 Andijan (Uzb) Buxoro 2 0 1.78 4.50
W 21 thg 7 Buxoro Bunyodkor 1 0 2.25 3.05
L 16 thg 7 Neftchi Buxoro 2 1 1.29 8.80
W 2 thg 5 Buxoro Sogdiana 2 1 2.27 2.95

Đối đầu

Pakhtakor
4·0·0
Buxoro
  • thg 4 2026 Buxoro 0 - 1 Pakhtakor
  • thg 10 2025 Pakhtakor 1 - 0 Buxoro
  • thg 10 2025 Buxoro 0 - 4 Pakhtakor
  • thg 5 2025 Pakhtakor 6 - 0 Buxoro

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Buxoro 4 +4 9
2 Pakhtakor 3 +3 7
3 Dinamo S 2 +3 4
4 Sogdiana 2 +3 3
5 Navbahor 2 -2 3
6 Bunyodkor 1 -2 0
7 Mash'al 1 -2 0
8 Olmaliq 1 -2 0
9 Xorazm 1 -2 0
10 Shortan 1 -3 0