Pakhtakor vs Andijan (Uzb) — Super League
Super League · Uzbekistan
1
1.53
X
4.00
2
5.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
PAK
PakhtakorChỉ sốAndijan (Uzb)AND
PakhtakorChỉ sốAndijan (Uzb)AND
50%Kiểm soát bóng50%
10Tổng dứt điểm9
4Trúng đích3
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PAK
PakhtakorMỗi trậnAndijan (Uzb)AND
PakhtakorMỗi trậnAndijan (Uzb)AND
1.2Bàn thắng / trận1.2
0.7Bàn thua / trận1.0
54%Kiểm soát bóng52%
9.9Dứt điểm / trận10.1
5.2Phạt góc / trận5.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PAK
PakhtakorTỷ lệAndijan (Uzb)AND
PakhtakorTỷ lệAndijan (Uzb)AND
40%Trận thắng40%
60%Tài 1.560%
40%Tài 2.540%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PAK
Pakhtakor
DWLDD
Pakhtakor
DWLDD
AL
Al Ahli SC(Ksa)
PAK
Pakhtakor(Uzb)
1
1
1.28
10.50
Al Ahli SC(Ksa)
PAK
Pakhtakor(Uzb)
1
1
1.28
10.50
OLM
Olmaliq
PAK
Pakhtakor
1
3
3.10
2.12
Olmaliq
PAK
Pakhtakor
1
3
3.10
2.12
NEF
Neftchi
PAK
Pakhtakor
1
0
1.90
3.85
Neftchi
PAK
Pakhtakor
1
0
1.90
3.85
DIN
Dinamo S
PAK
Pakhtakor
1
1
4.30
1.72
Dinamo S
PAK
Pakhtakor
1
1
4.30
1.72
PAK
Pakhtakor
SUR
Surkhon
0
0
1.35
7.40
Pakhtakor
SUR
Surkhon
0
0
1.35
7.40
NAS
Nasaf
PAK
Pakhtakor
1
2
2.90
2.37
Nasaf
PAK
Pakhtakor
1
2
2.90
2.37
PAK
Pakhtakor
AL
Al Hussein
3
0
1.79
4.80
Pakhtakor
AL
Al Hussein
3
0
1.79
4.80
PAK
Pakhtakor
BUX
Buxoro
2
2
1.47
6.00
Pakhtakor
BUX
Buxoro
2
2
1.47
6.00
AND
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
BUN
Bunyodkor
PAK
Pakhtakor
0
1
6.00
1.45
Bunyodkor
PAK
Pakhtakor
0
1
6.00
1.45
AND
Andijan (Uzb)
WWWLL
Andijan (Uzb)
WWWLL
AND
Andijan (Uzb)
KOK
Kokand-1912
2
1
1.93
3.95
Andijan (Uzb)
KOK
Kokand-1912
2
1
1.93
3.95
AND
Andijan (Uzb)
XOR
Xorazm
1
0
1.65
4.95
Andijan (Uzb)
XOR
Xorazm
1
0
1.65
4.95
MAS
Mash'al
AND
Andijan (Uzb)
0
1
4.55
1.78
Mash'al
AND
Andijan (Uzb)
0
1
4.55
1.78
AND
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
SOG
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
AND
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
AND
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
LOK
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
AND
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
ENI
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
Đối đầu
PAK
Pakhtakor
Pakhtakor3·1·1
Andijan (Uzb)AND

- thg 8 2026 Andijan (Uzb) 0 - 0 Pakhtakor
- thg 8 2025 Andijan (Uzb) 2 - 6 Pakhtakor
- thg 4 2025 Pakhtakor 2 - 3 Andijan (Uzb)
- thg 10 2024 Pakhtakor 3 - 1 Andijan (Uzb)
- thg 6 2024 Andijan (Uzb) 1 - 3 Pakhtakor
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation Play-offs
- Relegation

















