Paide vs Laagri — Meistriliiga
Meistriliiga · Estonia
1
1.56
X
4.40
2
4.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
73%Xác suất
Paide thắng
1
Tỷ lệ @1.56
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
PAI
PaideDự đoánLaagriLAA
PaideDự đoánLaagriLAA
49%Kiểm soát bóng51%
16Tổng dứt điểm10
7Trúng đích4
5Phạt góc4
2Thẻ vàng2
2Việt vị0
4Lỗi0
PAI
PaideThực tếLaagriLAA
PaideThực tếLaagriLAA
65%Kiểm soát bóng35%
22Tổng dứt điểm9
9Trúng đích4
6Phạt góc3
4Thẻ vàng7
PAI
PaideThực tế · Dự đoánLaagriLAA
PaideThực tế · Dự đoánLaagriLAA
65%49%Kiểm soát bóng35%51%
2216Tổng dứt điểm910
97Trúng đích44
65Phạt góc34
42Thẻ vàng72
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PAI
PaideMỗi trậnLaagriLAA
PaideMỗi trậnLaagriLAA
1.3Bàn thắng / trận2.4
1.6Bàn thua / trận1.5
47%Kiểm soát bóng51%
13.0Dứt điểm / trận11.0
4.0Phạt góc / trận5.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PAI
PaideTỷ lệLaagriLAA
PaideTỷ lệLaagriLAA
40%Trận thắng50%
90%Tài 1.580%
40%Tài 2.570%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PAI
Paide
WWLWL
Paide
WWLWL
NOM
Nomme Utd
PAI
Paide
1
3
4.20
1.64
Nomme Utd
PAI
Paide
1
3
4.20
1.64
PAI
Paide
VAP
Vaprus
2
0
1.50
6.00
Paide
VAP
Vaprus
2
0
1.50
6.00
PAI
Paide
LAA
Laagri
1
2
1.56
4.95
Paide
LAA
Laagri
1
2
1.56
4.95
TAM
Tammeka
PAI
Paide
0
2
3.40
2.06
Tammeka
PAI
Paide
0
2
3.40
2.06
PAI
Paide
LEV
Levadia
0
2
6.20
1.45
Paide
LEV
Levadia
0
2
6.20
1.45
FLO
Flora
PAI
Paide
1
2
2.65
2.38
Flora
PAI
Paide
1
2
2.65
2.38
LEV
Levadia
PAI
Paide
4
1
1.66
5.00
Levadia
PAI
Paide
4
1
1.66
5.00
PAI
Paide
NOM
Nomme Utd
4
1
1.55
5.00
Paide
NOM
Nomme Utd
4
1
1.55
5.00
NAR
Narva
PAI
Paide
1
1
3.45
1.97
Narva
PAI
Paide
1
1
3.45
1.97
SK
SK Rapid
PAI
Paide
2
0
1.11
21.00
SK Rapid
PAI
Paide
2
0
1.11
21.00
LAA
Laagri
DWLLW
Laagri
DWLLW
LAA
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
PAI
Paide
LAA
Laagri
1
2
1.56
4.95
Paide
LAA
Laagri
1
2
1.56
4.95
VAP
Vaprus
LAA
Laagri
3
2
2.45
2.58
Vaprus
LAA
Laagri
3
2
2.45
2.58
LAA
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
NOM
Nomme Utd
LAA
Laagri
1
2
2.28
2.78
Nomme Utd
LAA
Laagri
1
2
2.28
2.78
LAA
Laagri
KAL
Kalju
1
0
4.80
1.60
Laagri
KAL
Kalju
1
0
4.80
1.60
LAA
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
LAA
Laagri
TAM
Tamper
3
1
–
–
Laagri
TAM
Tamper
3
1
–
–
KUR
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
FLO
Flora
LAA
Laagri
1
0
2.22
2.92
Flora
LAA
Laagri
1
0
2.22
2.92
Đối đầu
PAI
Paide
Paide1·2·3
LaagriLAA

- thg 9 2026 Paide 1 - 2 Laagri
- thg 7 2026 Laagri 5 - 2 Paide
- thg 4 2026 Laagri 2 - 2 Paide
- thg 9 2025 Laagri 3 - 0 Paide
- thg 8 2025 Paide 2 - 0 Laagri
- thg 5 2025 Paide 2 - 2 Laagri
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Meistriliiga (Relegation)
- Relegation - Esiliiga











