Osipovichy vs Din. Minsk 2 — 1. Division
1. Division · Belarus
1
4.70
X
4.30
2
1.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
60%Xác suất
Dinamo Minsk II thắng
2
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:2
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
OSI
OsipovichyChỉ sốDin. Minsk 2DIN
OsipovichyChỉ sốDin. Minsk 2DIN
3Thẻ vàng2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
OSI
OsipovichyMỗi trậnDin. Minsk 2DIN
OsipovichyMỗi trậnDin. Minsk 2DIN
1.2Bàn thắng / trận1.3
2.5Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
OSI
OsipovichyTỷ lệDin. Minsk 2DIN
OsipovichyTỷ lệDin. Minsk 2DIN
30%Trận thắng30%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.560%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
OSI
Osipovichy
DDLLL
Osipovichy
DDLLL
OSI
Osipovichy
BUM
BumProm Gomel
3
3
–
–
Osipovichy
BUM
BumProm Gomel
3
3
–
–
MIN
Minsk 2
OSI
Osipovichy
1
1
1.58
4.15
Minsk 2
OSI
Osipovichy
1
1
1.58
4.15
SOL
Soligorsk
OSI
Osipovichy
2
1
–
–
Soligorsk
OSI
Osipovichy
2
1
–
–
OSI
Osipovichy
LID
Lida
1
2
6.30
1.31
Osipovichy
LID
Lida
1
2
6.30
1.31
NIV
Niva
OSI
Osipovichy
6
0
–
–
Niva
OSI
Osipovichy
6
0
–
–
OSI
Osipovichy
ENE
Energetik-Bgu M
1
0
6.00
1.35
Osipovichy
ENE
Energetik-Bgu M
1
0
6.00
1.35
SLU
Slutsk
OSI
Osipovichy
0
0
1.27
7.30
Slutsk
OSI
Osipovichy
0
0
1.27
7.30
OST
Ostrovets
OSI
Osipovichy
2
0
1.90
3.25
Ostrovets
OSI
Osipovichy
2
0
1.90
3.25
SLO
Slonim
OSI
Osipovichy
0
2
–
–
Slonim
OSI
Osipovichy
0
2
–
–
OSI
Osipovichy
BAT
BATE 2
3
1
–
–
Osipovichy
BAT
BATE 2
3
1
–
–
DIN
Din. Minsk 2
WDLWW
Din. Minsk 2
WDLWW
GOM
Gomel II
DIN
Din. Minsk 2
0
1
4.75
1.50
Gomel II
DIN
Din. Minsk 2
0
1
4.75
1.50
DIN
Din. Minsk 2
ORS
Orsha
0
0
1.87
3.05
Din. Minsk 2
ORS
Orsha
0
0
1.87
3.05
VOL
Volna
DIN
Din. Minsk 2
2
1
2.07
2.70
Volna
DIN
Din. Minsk 2
2
1
2.07
2.70
DIN
Din. Minsk 2
SMO
Smorgon
3
2
2.20
2.70
Din. Minsk 2
SMO
Smorgon
3
2
2.20
2.70
ORS
Orsha
DIN
Din. Minsk 2
1
4
2.45
2.35
Orsha
DIN
Din. Minsk 2
1
4
2.45
2.35
BUM
BumProm Gomel
DIN
Din. Minsk 2
2
1
1.88
3.20
BumProm Gomel
DIN
Din. Minsk 2
2
1
1.88
3.20
DIN
Din. Minsk 2
MIN
Minsk 2
0
4
1.95
3.10
Din. Minsk 2
MIN
Minsk 2
0
4
1.95
3.10
DIN
Din. Minsk 2
LID
Lida
1
2
3.40
1.92
Din. Minsk 2
LID
Lida
1
2
3.40
1.92
DIN
Din. Minsk 2
NIV
Niva
1
2
3.05
1.97
Din. Minsk 2
NIV
Niva
1
2
3.05
1.97
ENE
Energetik-Bgu M
DIN
Din. Minsk 2
0
0
–
–
Energetik-Bgu M
DIN
Din. Minsk 2
0
0
–
–
Đối đầu
OSI
Osipovichy
Osipovichy0·0·3
Din. Minsk 2DIN

- thg 4 2026 Din. Minsk 2 2 - 0 Osipovichy
- thg 11 2025 Din. Minsk 2 4 - 0 Osipovichy
- thg 7 2025 Osipovichy 1 - 2 Din. Minsk 2
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















